儘管…仍然… diễn đạt “mặc dù... nhưng vẫn...”
儘管…仍然… ♬ là mẫu câu trang trọng dùng để diễn đạt quan hệ nhượng bộ. Phần sau 儘管 nêu điều kiện, khó khăn hoặc tình huống bất lợi; phần sau 仍然 nói kết quả vẫn tiếp tục xảy ra hoặc vẫn giữ nguyên.
| Mẫu tiếng Trung | Cách hiểu tiếng Việt |
|---|---|
| 儘管 + tình huống A,仍然 + kết quả B | mặc dù A, nhưng B vẫn... |
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 儘管時間有限,我們仍然完成了初步分析。 ♬ | Mặc dù thời gian có hạn, chúng tôi vẫn hoàn thành phân tích sơ bộ. |
| 儘管資料不完整,這份報告仍然具有參考價值。 ♬ | Mặc dù tài liệu không đầy đủ, bản báo cáo này vẫn có giá trị tham khảo. |
Điểm quan trọng: 儘管…仍然… không chỉ nối hai ý trái nhau. Nó nhấn mạnh rằng điều kiện phía trước không làm kết quả phía sau thay đổi.
儘管 thường nêu điều kiện bất lợi hoặc trái kỳ vọng
儘管 thường đứng trước một sự thật, điều kiện hoặc tình huống mà theo lẽ thường có thể cản trở kết quả phía sau. Vì vậy, câu dùng 儘管 thường có sắc thái lập luận rõ.
| Phần 儘管 | Ý nghĩa |
|---|---|
| 儘管時間有限 ♬ | thời gian có hạn, đáng lẽ khó hoàn thành |
| 儘管成本較高 ♬ | chi phí cao hơn, đáng lẽ dễ bị từ chối |
Nếu hai ý không có quan hệ trái kỳ vọng hoặc nhượng bộ, không nên dùng 儘管.
仍然 nhấn mạnh “vẫn”
仍然 nghĩa là “vẫn”, thường dùng trong văn viết hơn 還是. Nó nhấn mạnh rằng sau khi xét đến điều kiện phía trước, tình huống phía sau vẫn không thay đổi.
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 儘管成本較高,這個方案仍然值得考慮。 ♬ | Mặc dù chi phí tương đối cao, phương án này vẫn đáng cân nhắc. |
| 儘管風險存在,計畫仍然可以繼續進行。 ♬ | Mặc dù rủi ro tồn tại, kế hoạch vẫn có thể tiếp tục được thực hiện. |
Trong văn nói hằng ngày, người ta có thể dùng 還是. Nhưng trong văn bản trang trọng, 仍然 thường phù hợp hơn.
儘管…仍然… khác với 雖然…但是…
雖然…但是… là cách rất phổ biến để nói “tuy... nhưng...”. 儘管…仍然… trang trọng hơn và nhấn mạnh “dù có tình huống đó, kết quả vẫn tiếp tục”.
| Cách nói | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|
| 雖然…但是… | phổ thông hơn, dùng rộng | 雖然時間有限,但是我們完成了分析。 ♬ |
| 儘管…仍然… | trang trọng hơn, nhấn mạnh “vẫn” | 儘管時間有限,我們仍然完成了初步分析。 ♬ |
Nếu viết báo cáo, phân tích, email trang trọng hoặc bài luận, 儘管…仍然… thường có sắc thái văn viết rõ hơn.
Không dùng 儘管 nếu chỉ muốn nói nguyên nhân và kết quả
儘管…仍然… là quan hệ nhượng bộ, không phải quan hệ nguyên nhân - kết quả. Nếu câu muốn nói “vì A nên B”, nên dùng 由於, 因此 hoặc cấu trúc nguyên nhân khác.
| Quan hệ logic | Từ nối phù hợp | Ví dụ |
|---|---|---|
| nguyên nhân → kết quả | 由於 / 因此 | 由於資料不完整,因此需要重新確認。 ♬ |
| dù có A, B vẫn xảy ra | 儘管 / 仍然 | 儘管資料不完整,這份報告仍然具有參考價值。 ♬ |
Nếu phần trước dẫn đến phần sau một cách hợp lý, đó là nguyên nhân - kết quả. Nếu phần trước đáng lẽ cản trở phần sau nhưng phần sau vẫn xảy ra, đó là nhượng bộ.
儘管 có thể dùng mà không có 仍然, nhưng văn viết thường cần đánh dấu kết quả rõ
Trong nhiều câu, nếu phần sau đã đủ rõ, có thể không dùng 仍然. Tuy nhiên, khi muốn nhấn mạnh ý “vẫn”, thêm 仍然 giúp quan hệ câu rõ hơn.
| Ít nhấn mạnh hơn | Nhấn mạnh “vẫn” rõ hơn |
|---|---|
| 儘管時間有限,我們完成了分析。 ♬ | 儘管時間有限,我們仍然完成了分析。 ♬ |
Ở văn viết nâng cao, nên chọn theo mục đích: nếu muốn nhấn mạnh sự kiên trì, kết quả không đổi hoặc trái kỳ vọng, dùng 仍然 sẽ rõ hơn.
Cách nhớ nhanh
| Muốn nói | Nên dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| mặc dù A, B vẫn... | 儘管…仍然… | 儘管時間有限,仍然完成分析。 |
| tuy A nhưng B | 雖然…但是… | 雖然時間有限,但是完成了分析。 |
| do A nên B | 由於 / 因此 | 由於資料不完整,因此需要重新確認。 |
Điểm quan trọng nhất: 儘管…仍然… dùng cho quan hệ nhượng bộ trang trọng. Phần trước nêu điều kiện bất lợi hoặc trái kỳ vọng, phần sau nói kết quả vẫn xảy ra.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét