💡 Bấm vào nút để nghe phát âm tiếng Nhật.
💡 Có thể chuyển giữa Hiragana và Katakana. Khi bật ví dụ, âm thanh sẽ chuyển từ chữ cái sang từ/câu ví dụ.
💡 Hiragana thường dùng cho từ gốc Nhật và ngữ pháp. Katakana thường dùng cho từ mượn, tên nước ngoài, âm thanh và nhấn mạnh.
💡 Hiragana / Katakana là hai bảng chữ biểu âm. Cùng một âm có hai cách viết: あ ⇄ ア, か ⇄ カ, し ⇄ シ.
💡 は trong bảng chữ đọc là ha, khi làm trợ từ đọc là wa; へ trong bảng chữ đọc là he, khi làm trợ từ đọc là e; を trong tiếng Nhật hiện đại thường đọc là o, nhưng Romaji thường viết là wo.
💡 っ là âm ngắt, biểu thị một khoảng dừng ngắn, ví dụ きって, がっこう; ー là ký hiệu kéo dài âm, chủ yếu dùng trong Katakana cho từ mượn, ví dụ コーヒー, タクシー.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét