Lỗi phát âm tiếng Trung thường gặp của người Việt
Người Việt có lợi thế vì tiếng Việt cũng có thanh điệu và nhiều âm cuối. Nhưng vì vậy, người học cũng dễ đọc tiếng Trung theo thói quen tiếng Việt. Pinyin dùng chữ cái Latin, nhưng không nên đọc như chữ quốc ngữ tiếng Việt.
| Phần dễ sai | Vấn đề thường gặp |
|---|---|
| Thanh điệu | ghép thanh tiếng Trung với dấu tiếng Việt quá máy móc |
| Chữ Pinyin | đọc q, x, zh, ch, sh theo thói quen tiếng Việt |
| Âm cuối | nghĩ -n và -ng giống hệt tiếng Việt |
Mục tiêu đầu tiên không phải là nói thật hoàn hảo, mà là biết âm nào cần sửa từ sớm.
1. Không đọc Pinyin như tiếng Việt
Một số chữ Pinyin nhìn quen, nhưng cách đọc không giống tiếng Việt. Ví dụ q không đọc như “qu”, x không đọc giống hoàn toàn âm “x” trong tiếng Việt, và zh không phải là z + h đọc tách rời.
| Pinyin | Ví dụ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| q | 七 ♬ | số bảy |
| x | 西 ♬ | phía tây |
| zh | 紙 ♬ | giấy |
Hãy dùng Pinyin để nhận diện âm, nhưng luôn cần nghe âm thanh đi kèm.
2. zh, ch, sh khác j, q, x
Người Việt dễ nhầm hai nhóm zh / ch / sh và j / q / x, nhất là khi chỉ nhìn chữ Latin. Đây là hai nhóm âm khác nhau trong tiếng Trung.
| Nhóm âm | Ví dụ |
|---|---|
| zh / ch / sh | 紙、茶、書 ♬ |
| j / q / x | 雞、七、西 ♬ |
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 紙 ♬ | zhǐ | giấy |
| 雞 ♬ | jī | gà |
| 茶 ♬ | chá | trà |
| 七 ♬ | qī | số bảy |
Không nên xem các cặp này là cùng một âm. Hãy nghe sự khác nhau trước, rồi mới đọc chậm theo.
3. Chú ý âm ü
Vận mẫu ü không giống “u” trong tiếng Việt. Khi đọc, môi tròn lại, nhưng lưỡi ở vị trí phía trước hơn. Đây là âm người Việt dễ đọc thành “u” nếu chỉ nhìn chữ.
| Vận mẫu Pinyin | Ví dụ | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| ü | 女、綠 ♬ | nữ; màu xanh lá |
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 女 ♬ | nǚ | nữ; phụ nữ |
| 綠 ♬ | lǜ | xanh lá |
Sau j, q, x, âm ü đôi khi được viết thành u trong Pinyin, nhưng cách đọc vẫn là ü.
4. -n và -ng không hoàn toàn giống tiếng Việt
Tiếng Việt cũng có âm cuối -n và -ng, nên người Việt thường nghĩ phần này dễ. Nhưng trong tiếng Trung, vị trí kết thúc âm cần rõ ràng. Nếu đọc lẫn -n và -ng, nghĩa của từ có thể thay đổi.
| Âm cuối | Ví dụ | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| -n | 安 ♬ | bình an |
| -ng | 昂 ♬ | ngẩng cao; dâng lên |
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 新 ♬ | xīn | mới |
| 星 ♬ | xīng | ngôi sao |
Với -n, lưỡi kết thúc gần phía trước hơn. Với -ng, âm kết thúc lùi về phía sau hơn.
5. Đừng thay thanh điệu tiếng Trung bằng dấu tiếng Việt
Thanh điệu tiếng Trung là đường đi của cao độ. Không nên chỉ lấy cảm giác dấu sắc, huyền, hỏi, ngã, nặng trong tiếng Việt để thay thế. Cùng một âm ma, đổi thanh là đổi nghĩa.
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 媽 ♬ | mā | mẹ |
| 馬 ♬ | mǎ | ngựa |
| 罵 ♬ | mà | mắng |
Âm tiết nhìn giống nhau, nhưng thanh điệu khác thì nghĩa khác.
6. Thanh 3 thường thấp, không phải lúc nào cũng uốn thật dài
Nhiều người mới học đọc thanh 3 thành một đường xuống rồi lên rất mạnh trong mọi trường hợp. Nhưng trong câu tự nhiên, thanh 3 thường được đọc thấp hơn, không phải lúc nào cũng uốn đầy đủ.
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 水 ♬ | shuǐ | nước |
| 我 ♬ | wǒ | tôi |
Với người mới học, trước tiên hãy nhớ thanh 3 là thanh thấp. Khi đọc riêng từng chữ, mới cần chú ý rõ hơn phần xuống rồi lên.
7. Thanh nhẹ phải nhẹ và ngắn
Thanh nhẹ không phải là một thanh có đường đi rõ như bốn thanh chính. Nó thường ngắn và nhẹ hơn âm trước. Người Việt dễ đọc thanh nhẹ quá rõ, hoặc ngược lại đọc thanh 1 quá nhẹ giống thanh nhẹ.
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 媽媽 ♬ | māma | mẹ |
| 謝謝 ♬ | xièxie | cảm ơn |
Trong các từ này, âm tiết thứ hai nhẹ hơn âm tiết đầu.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét