會 không chỉ có nghĩa là “sẽ”
Người Việt học tiếng Trung dễ nhớ 會 ♬ là “sẽ”. Cách hiểu này chỉ đúng trong một số câu. Ở trình độ sơ cấp, 會 thường có ba ý chính: biết làm do đã học, sẽ xảy ra, hoặc có khả năng / có lẽ.
| Cách dùng | Ý tiếng Việt gần nhất | Ví dụ |
|---|---|---|
| 能力 | biết làm | 他會開車。 ♬ |
| 未來 | sẽ | 明天會下雨。 ♬ |
| 推測 | có thể; có lẽ | 他會在公司。 ♬ |
Vì vậy, khi thấy 會, đừng dịch ngay là “sẽ”. Hãy xem câu đang nói năng lực, tương lai, hay phỏng đoán.
會 + động từ: biết làm do đã học hoặc luyện được
Khi nói một kỹ năng đã học được, tiếng Trung thường dùng 會 + động từ. Cách này gần với “biết làm” trong tiếng Việt.
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 他會開車。 ♬ | Anh ấy biết lái xe. |
| 我會用這個系統。 ♬ | Tôi biết dùng hệ thống này. |
Ở đây, 會 không có nghĩa là “sẽ”, mà là có kỹ năng hoặc biết cách làm.
不會: không biết làm hoặc sẽ không
Phủ định của 會 thường là 不會. Tùy ngữ cảnh, nó có thể nghĩa là “không biết làm” hoặc “sẽ không”.
| Tiếng Trung | Tiếng Việt | Ý chính |
|---|---|---|
| 我不會開車。 ♬ | Tôi không biết lái xe. | khả năng / kỹ năng |
| 他今天不會來。 ♬ | Hôm nay anh ấy sẽ không đến. | tương lai / dự đoán |
Không nên nhìn 不會 rồi chỉ dịch cố định là “không biết”. Cần xem động từ và ngữ cảnh.
會 cũng có thể nói việc sẽ xảy ra
Khi nói một việc có khả năng xảy ra trong tương lai, 會 có thể gần với “sẽ” trong tiếng Việt. Nhưng sắc thái thường là người nói dự đoán hoặc cho rằng việc đó sẽ xảy ra.
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 明天會下雨。 ♬ | Ngày mai sẽ mưa. |
| 會議會晚一點開始。 ♬ | Cuộc họp sẽ bắt đầu muộn một chút. |
Phần “tương lai” này sẽ còn liên quan đến 要 và 將要. Trong bài này chỉ cần nhớ: 會 có thể nói dự đoán về việc sẽ xảy ra.
會 cũng có thể là phỏng đoán: có thể / có lẽ
Trong một số câu, 會 không nên dịch cứng là “sẽ”, mà gần với “có thể / có lẽ”. Người nói đang phỏng đoán dựa trên tình huống.
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 他會在公司。 ♬ | Có lẽ anh ấy ở công ty. |
| 這樣會比較方便。 ♬ | Làm như vậy có lẽ sẽ tiện hơn. |
Trong các câu này, 會 thể hiện phán đoán của người nói, không chỉ là mốc thời gian tương lai.
Câu hỏi với 會不會
Muốn hỏi “có biết làm không?” hoặc “có thể / có xảy ra không?”, có thể dùng câu hỏi chính-phản 會不會.
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 你會不會開車? ♬ | Bạn có biết lái xe không? |
| 明天會不會下雨? ♬ | Ngày mai có mưa không? |
Cùng là 會不會, nhưng câu đầu hỏi kỹ năng, câu sau hỏi khả năng xảy ra.
Cách nhớ nhanh
| Ý muốn nói | Dùng 會 như thế nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| biết làm một kỹ năng | 會 + động từ | 他會開車。 |
| sẽ xảy ra / dự đoán tương lai | 會 + động từ | 明天會下雨。 |
| có lẽ / có thể | 會 + tình huống | 他會在公司。 |
| hỏi có biết / có xảy ra không | 會不會 | 你會不會開車? |
Điểm quan trọng nhất: 會 không phải lúc nào cũng là “sẽ”. Nó có thể nói kỹ năng, tương lai, hoặc phỏng đoán.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét