著 thường nói trạng thái đang được duy trì
著 ♬ thường đứng sau động từ để nói một trạng thái đang được giữ nguyên. Nó không giống hoàn toàn với “đang” trong tiếng Việt. Nếu trọng tâm là hành động đang diễn ra, tiếng Trung thường dùng 在 hoặc 正在; nếu trọng tâm là trạng thái duy trì sau một động tác, có thể dùng 著.
| Mẫu tiếng Trung | Ý chính |
|---|---|
| Động từ + 著 | trạng thái do hành động tạo ra đang được duy trì |
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 門開著。 ♬ | Cửa đang mở. / Cửa mở sẵn. |
| 燈亮著。 ♬ | Đèn đang sáng. |
Trong hai câu này, trọng tâm không phải là “đang mở cửa” hay “đang bật đèn”, mà là trạng thái mở và sáng đang tồn tại.
著 khác với 正在 / 在
正在 hoặc 在 thường nói hành động đang diễn ra. 著 thường nói trạng thái đang được giữ. Vì vậy hai loại câu này không nên dùng lẫn lộn.
| Tiếng Trung | Trọng tâm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 他正在開門。 ♬ | hành động mở cửa đang diễn ra | Anh ấy đang mở cửa. |
| 門開著。 ♬ | cửa đang ở trạng thái mở | Cửa đang mở. |
Tiếng Việt đều có thể dùng “đang”, nhưng tiếng Trung tách rõ hơn: 正在開門 là hành động, 開著 là trạng thái.
著 thường đi với động từ tạo ra trạng thái
Không phải động từ nào cũng dùng 著 tự nhiên. 著 thường đi với những động từ có thể tạo ra một trạng thái tiếp tục tồn tại, như mở, đóng, đặt, treo, đứng, ngồi.
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 桌上放著資料。 ♬ | Trên bàn đang đặt tài liệu. / Có tài liệu đặt trên bàn. |
| 牆上掛著一張照片。 ♬ | Trên tường đang treo một tấm ảnh. |
Trong hai câu này, 放著 và 掛著 mô tả trạng thái của đồ vật ở một vị trí, không nhấn mạnh ai đang thực hiện động tác.
著 cũng có thể nói động tác đi kèm
Một cách dùng khác của 著 là nói một động tác hoặc trạng thái đi kèm với hành động chính. Ở mức sơ cấp, chỉ cần nhận biết mẫu này qua các câu đơn giản.
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 他站著說話。 ♬ | Anh ấy đứng nói chuyện. |
| 她笑著回答。 ♬ | Cô ấy vừa cười vừa trả lời. |
Trong các câu này, hành động chính là 說話, 回答. 站著, 笑著 chỉ trạng thái hoặc động tác đi kèm.
Không dùng 著 để nói một việc đã hoàn thành
Nếu muốn nói một việc đã xong, thường dùng 了, không dùng 著. 著 không phải là dấu hoàn thành.
| Không phù hợp khi muốn nói “đã xong” | Tự nhiên |
|---|---|
| 我交著資料。 | 我交了資料。 ♬ |
Câu không phù hợp chỉ dùng để so sánh lỗi, nên không thêm âm thanh và không đưa vào bảng từ vựng cuối bài.
Không phải mọi “đang” trong tiếng Việt đều dùng 著
Tiếng Việt dùng “đang” khá rộng. Nhưng tiếng Trung cần xem đó là hành động đang diễn ra hay trạng thái đang duy trì.
| Ý tiếng Việt | Tiếng Trung thường dùng | Lý do |
|---|---|---|
| Anh ấy đang mở cửa. | 他正在開門。 ♬ | hành động đang diễn ra |
| Cửa đang mở. | 門開著。 ♬ | trạng thái đang duy trì |
Đây là điểm người Việt cần chú ý nhất: “đang” trong tiếng Việt có thể tương ứng với 正在 / 在 hoặc 著, tùy ý nghĩa.
Cách nhớ nhanh
| Muốn nói | Dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| trạng thái đang duy trì | Động từ + 著 | 門開著。 |
| hành động đang diễn ra | 正在 / 在 + động từ | 他正在開門。 |
| động tác đi kèm | Động từ + 著 + hành động chính | 他站著說話。 |
| hành động đã hoàn thành | Động từ + 了 | 我交了資料。 |
Điểm quan trọng nhất: 著 thường không nói “đang làm” theo nghĩa hành động đang diễn ra, mà nói trạng thái đang được giữ hoặc động tác đi kèm.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét