能 và 可以 đều có thể dịch là “có thể”, nhưng trọng tâm khác nhau
Trong tiếng Việt, “có thể” dùng rất rộng: có khả năng làm, có điều kiện làm, hoặc được phép làm. Tiếng Trung thường phải nhìn ý của câu để chọn 能 ♬ hay 可以 ♬.
| Từ | Trọng tâm | Ví dụ |
|---|---|---|
| 能 | có khả năng / có điều kiện thực tế để làm | 今天能送到。 ♬ |
| 可以 | được phép / tình huống cho phép làm | 這裡可以拍照。 ♬ |
Nói ngắn gọn: 能 thường hỏi “có làm được không?”, còn 可以 thường hỏi “có được làm không?”.
能: khả năng hoặc điều kiện thực tế
能 thường dùng khi có yếu tố thực tế quyết định việc có làm được hay không: thời gian có kịp không, sức khỏe có cho phép không, điều kiện bên ngoài có đủ không.
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 今天能送到。 ♬ | Hôm nay có thể giao đến. |
| 我現在不能出門。 ♬ | Bây giờ tôi không thể ra ngoài. |
Trong hai câu này, trọng tâm là điều kiện thực tế: có giao kịp không, có ra ngoài được không.
可以: được phép hoặc tình huống cho phép
可以 thường dùng khi nói quy định, sự cho phép, hoặc một việc có được làm trong tình huống đó hay không.
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 這裡可以拍照。 ♬ | Ở đây được chụp ảnh. |
| 裡面不可以抽菸。 ♬ | Bên trong không được hút thuốc. |
Ở đây, trọng tâm không phải là người đó có đủ khả năng chụp ảnh hay hút thuốc, mà là nơi đó có cho phép hay không.
Khi xin phép, thường dùng 可以
Khi muốn hỏi “tôi có được ... không?”, tiếng Trung thường dùng 可以嗎 hoặc 可不可以. Đây là cách hỏi xin phép rất thường gặp.
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 我可以進去嗎? ♬ | Tôi có thể vào không? / Tôi có được vào không? |
| 這裡可不可以拍照? ♬ | Ở đây có được chụp ảnh không? |
Nếu câu là xin phép, người mới học nên ưu tiên dùng 可以.
能不能 và 可不可以 khác trọng tâm
Cùng dịch là “có thể ... không?”, nhưng 能不能 thường hỏi điều kiện thực tế có cho phép làm được không; 可不可以 thường hỏi có được phép không.
| Tiếng Trung | Câu hỏi thật sự | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 今天能不能送到? ♬ | điều kiện có kịp giao không | Hôm nay có giao đến được không? |
| 這裡可不可以拍照? ♬ | quy định có cho chụp ảnh không | Ở đây có được chụp ảnh không? |
Trong nhiều tình huống, hai từ có thể gần nghĩa nhau. Nhưng khi muốn nói rõ “khả năng thực tế” hay “sự cho phép”, nên chọn đúng từ.
Không phải mọi “có thể” đều dùng 可以
Người Việt dễ dùng 可以 cho mọi câu có “có thể”. Nhưng nếu đang nói khả năng thực tế hoặc điều kiện khách quan, 能 thường rõ hơn.
| Không đúng trọng tâm | Tự nhiên hơn | Lý do |
|---|---|---|
| 今天可以送到。 | 今天能送到。 ♬ | trọng tâm là có giao kịp hay không |
| 裡面不能抽菸。 | 裡面不可以抽菸。 ♬ | trọng tâm là quy định không cho phép |
Câu ở cột trái không nhất thiết lúc nào cũng sai, nhưng không đúng trọng tâm bằng câu ở cột phải trong các tình huống này.
Cách nhớ nhanh
| Muốn nói | Nên dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| làm được vì điều kiện cho phép | 能 | 今天能送到。 |
| không làm được vì điều kiện không cho phép | 不能 | 我現在不能出門。 |
| được phép làm | 可以 | 這裡可以拍照。 |
| không được phép làm | 不可以 | 裡面不可以抽菸。 |
Điểm quan trọng nhất: tiếng Việt “có thể” có nhiều nghĩa. Hãy xem câu đang nói làm được hay được phép.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét