Tiếng Trung cơ bản thường dùng Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ
Tiếng Việt và tiếng Trung có một điểm khá gần nhau: câu cơ bản thường đi theo thứ tự ai làm gì. Trong tiếng Trung, có thể nhớ mẫu đơn giản là Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ.
| Mẫu câu | Cách hiểu |
|---|---|
| Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ | Ai làm gì / ai xử lý cái gì |
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 我填表格。 ♬ | Tôi điền biểu mẫu. |
| 他看通知。 ♬ | Anh ấy xem thông báo. |
Trong hai câu trên, 我, 他 là chủ ngữ; 填, 看 là động từ; 表格, 通知 là tân ngữ.
Không đưa tân ngữ lên trước động từ trong câu cơ bản
Người Việt đôi khi có thể đảo hoặc nhấn mạnh đối tượng trong lời nói. Nhưng khi mới học tiếng Trung, nên giữ thứ tự cơ bản trước: động từ đứng trước tân ngữ.
| Không dùng ở mức cơ bản | Tự nhiên hơn |
|---|---|
| 我表格填。 | 我填表格。 ♬ |
| 他通知看。 | 他看通知。 ♬ |
Các câu bên trái chỉ dùng để so sánh, nên không thêm âm thanh và không đưa vào bảng từ vựng cuối bài.
Thời gian thường đặt trước động từ
Khi có từ chỉ thời gian, tiếng Trung thường đặt thời gian trước động từ. Vị trí thường gặp là trước chủ ngữ hoặc sau chủ ngữ.
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 今天我買收據本。 ♬ | Hôm nay tôi mua quyển biên lai. |
| 我今天買收據本。 ♬ | Tôi hôm nay mua quyển biên lai. |
Hai câu trên đều tự nhiên. Nhưng không nên đặt 今天 ở cuối câu theo thói quen dịch từng chữ.
| Không tự nhiên | Tự nhiên hơn |
|---|---|
| 我買收據本今天。 | 我今天買收據本。 ♬ |
Địa điểm thường đặt trước động từ
Khi muốn nói hành động xảy ra ở đâu, tiếng Trung thường dùng 在 + địa điểm trước động từ.
| Mẫu câu | Cách hiểu |
|---|---|
| Chủ ngữ + 在 + Địa điểm + Động từ + Tân ngữ | Ai làm gì ở đâu |
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 他在門口等人。 ♬ | Anh ấy đợi người ở cửa. |
Trong câu này, 在門口 đứng trước động từ 等. Đây là điểm khác với tiếng Việt, vì tiếng Việt có thể đặt “ở cửa” sau động từ khá tự nhiên.
Cách nhớ nhanh
| Ý muốn nói | Thứ tự tiếng Trung | Ví dụ |
|---|---|---|
| Ai làm gì | Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ | 我填表格。 |
| Khi nào làm gì | Thời gian + Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ | 今天我買收據本。 |
| Làm gì ở đâu | Chủ ngữ + 在 + Địa điểm + Động từ + Tân ngữ | 他在門口等人。 |
Với người mới học, trước tiên hãy giữ trật tự chính xác. Khi đã quen hơn, mới học các kiểu nhấn mạnh hoặc đảo vị trí trong ngữ cảnh đặc biệt.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét