[Học tiếng Trung cơ bản cho người Việt với ngữ pháp] Cách dùng 是, 有 và 在

Bài liên quan:

是, 有, 在 chia việc rất rõ

Trong tiếng Việt, ta có thể nói “đây là lối vào”, “trong túi có thẻ”, “tài liệu ở trên bàn”. Khi sang tiếng Trung, không nên dùng một từ cho tất cả. Ba từ , , có chức năng khác nhau.

Ý muốn nói Dùng Mẫu câu
A là B A + 是 + B
có người / có vật Nơi chốn / người + 有 + danh từ
A ở đâu A + 在 + nơi chốn

是: nói A là B

dùng khi phía sau là danh từ hoặc cụm danh từ, để nói người hoặc vật đó là gì.

Tiếng Trung Tiếng Việt
這是入口。 Đây là lối vào.
那是收據。 Kia là biên lai.

Trong hai câu này, trọng tâm là xác định “cái này / cái kia là gì”, nên dùng .

有: nói “có”

dùng khi muốn nói nơi nào đó có người hoặc có vật, hoặc ai đó có thứ gì.

Tiếng Trung Tiếng Việt
袋子裡有卡。 Trong túi có thẻ.
我有收據。 Tôi có biên lai.

Ở đây, trọng tâm là “có hay không có”, không phải “A là B”, nên dùng .

在: nói vị trí

dùng khi muốn nói người hoặc vật đang ở đâu.

Tiếng Trung Tiếng Việt
資料在桌上。 Tài liệu ở trên bàn.
入口在右邊。 Lối vào ở bên phải.

Nếu đã biết vật đó là gì và chỉ muốn nói vị trí của nó, dùng .

So sánh ba câu gần giống nhau

Ba câu dưới đây nhìn gần giống nhau, nhưng trọng tâm khác nhau.

Tiếng Trung Trọng tâm Tiếng Việt
這是資料。 nói đây là gì Đây là tài liệu.
桌上有資料。 nói trên bàn có gì Trên bàn có tài liệu.
資料在桌上。 nói tài liệu ở đâu Tài liệu ở trên bàn.

Người mới học nên nhớ theo ý nghĩa, không nên chỉ nhìn bản dịch tiếng Việt.

Lỗi thường gặp

Không tự nhiên Tự nhiên Lý do
桌上是資料。 桌上有資料。 Muốn nói “trên bàn có tài liệu”, nên dùng 有.
入口是右邊。 入口在右邊。 Muốn nói vị trí, nên dùng 在.

Câu sai chỉ dùng để so sánh, nên không thêm âm thanh và không đưa vào bảng từ vựng cuối bài.

Từ vựng và câu ví dụ

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài viết phổ biến