把 dùng để nhấn mạnh cách xử lý một đối tượng đã xác định
把 ♬ là một cấu trúc rất đặc trưng của tiếng Trung. Nó đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh người nói đã xử lý đối tượng đó như thế nào, và thường có kết quả rõ sau hành động.
| Mẫu cơ bản | Cách hiểu |
|---|---|
| Chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ + kết quả / hướng / trạng thái | lấy / đem / xử lý đối tượng đó thành kết quả nào đó |
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 我把表格填好了。 ♬ | Tôi đã điền xong biểu mẫu rồi. |
| 他把門打開了。 ♬ | Anh ấy đã mở cửa ra rồi. |
Trong hai câu này, 表格 và 門 là đối tượng đã xác định. Người nói quan tâm đến việc đối tượng đó đã được xử lý ra sao: biểu mẫu được điền xong, cửa được mở ra.
Tân ngữ sau 把 thường phải là đối tượng đã biết hoặc cụ thể
Câu 把 thường không dùng để giới thiệu một đối tượng hoàn toàn mới. Đối tượng sau 把 thường là thứ người nói và người nghe đã biết, đã nhắc đến, hoặc đủ cụ thể trong tình huống.
| Phù hợp với 把 | Vì sao? |
|---|---|
| 把這份資料整理好 ♬ | 這份資料 là tài liệu cụ thể |
| 把那扇門關上 ♬ | 那扇門 là cánh cửa đã xác định |
Đây là điểm người Việt cần chú ý: tiếng Việt có thể nói “hãy xử lý một tài liệu”, nhưng tiếng Trung dùng 把 tự nhiên nhất khi đối tượng đã cụ thể.
Sau động từ thường cần có kết quả
Câu 把 thường không chỉ có động từ trống. Sau động từ thường cần thêm kết quả, hướng, số lượng, trạng thái mới hoặc thông tin cho thấy đối tượng đã thay đổi thế nào.
| Chưa đủ tự nhiên | Tự nhiên hơn |
|---|---|
| 我把表格填。 | 我把表格填好了。 ♬ |
| 他把門打。 | 他把門打開了。 ♬ |
Các câu ở cột trái chỉ dùng để so sánh lỗi, nên không thêm âm thanh và không đưa vào bảng từ vựng cuối bài. Điểm cần nhớ là: 把 thường cần một kết quả rõ.
把 thường đi với bổ ngữ kết quả
Cấu trúc 把 rất hay đi với các bổ ngữ kết quả như 好, 完, 到, 掉, 錯. Vì vậy, nếu đã học bổ ngữ kết quả, bạn sẽ thấy 把 dễ hiểu hơn.
| Tiếng Trung | Kết quả | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我把資料整理好了。 ♬ | 整理好 | Tôi đã sắp xếp tài liệu xong rồi. |
| 他把名字寫錯了。 ♬ | 寫錯 | Anh ấy viết sai tên rồi. |
| 請把這一行刪掉。 ♬ | 刪掉 | Vui lòng xóa dòng này đi. |
Trong những câu này, trọng tâm không chỉ là “làm hành động”, mà là đối tượng sau 把 đã nhận một kết quả rõ.
把 có thể dùng với hướng di chuyển hoặc vị trí mới
Ngoài bổ ngữ kết quả, 把 cũng thường dùng khi hành động làm cho đồ vật thay đổi vị trí hoặc hướng.
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 請把椅子搬到外面。 ♬ | Vui lòng chuyển ghế ra bên ngoài. |
| 他把文件放進抽屜裡。 ♬ | Anh ấy đặt tài liệu vào trong ngăn kéo. |
Ở đây, 搬到外面 và 放進抽屜裡 nói vị trí mới của đối tượng sau hành động.
把 không phải lúc nào cũng cần dịch ra tiếng Việt
Trong tiếng Việt, câu có 把 thường không cần dịch thành “lấy” hay “đem” một cách máy móc. Nhiều khi chỉ cần dịch theo ý xử lý và kết quả.
| Tiếng Trung | Không nên dịch cứng là | Nên hiểu là |
|---|---|---|
| 我把表格填好了。 ♬ | Tôi lấy biểu mẫu điền xong. | Tôi điền xong biểu mẫu rồi. |
| 請把這一行刪掉。 ♬ | Hãy lấy dòng này xóa đi. | Vui lòng xóa dòng này đi. |
把 là dấu hiệu cấu trúc trong tiếng Trung. Khi dịch sang tiếng Việt, nên dịch cả câu theo nghĩa tự nhiên, không cần cố dịch riêng chữ 把.
Cách nhớ nhanh
| Điều kiện thường gặp | Ví dụ |
|---|---|
| đối tượng cụ thể / đã biết | 把表格、把這份資料、把那扇門 |
| hành động có kết quả rõ | 填好、打開、刪掉、寫錯 |
| đối tượng bị xử lý hoặc thay đổi trạng thái / vị trí | 把椅子搬到外面 |
Điểm quan trọng nhất: 把 dùng khi người nói muốn đưa một đối tượng cụ thể ra trước, rồi nói đối tượng đó được xử lý thành kết quả nào.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét