Không phải câu nào có tân ngữ cũng dùng được 把
把 ♬ dùng khi người nói xử lý một đối tượng cụ thể và thường nói rõ kết quả sau hành động. Vì vậy, nếu câu chỉ kể một hành động bình thường, giới thiệu một đối tượng mới, nói trạng thái, hoặc không có kết quả rõ, dùng 把 thường không tự nhiên.
| Không nên dùng 把 khi... | Lý do |
|---|---|
| tân ngữ chưa cụ thể | 把 thường cần đối tượng đã xác định |
| động từ không tạo kết quả xử lý | 把 thường cần kết quả, hướng hoặc trạng thái mới |
| câu nói tồn tại, trạng thái, cảm giác | không có ý xử lý đối tượng |
Điểm quan trọng: 把 không chỉ là cách đổi vị trí tân ngữ. Nó cần ý nghĩa “xử lý đối tượng và tạo ra kết quả”.
Không dùng 把 với tân ngữ chưa xác định
Đối tượng sau 把 thường phải là thứ người nói và người nghe đã biết, hoặc được chỉ rõ bằng 這, 那, số lượng cụ thể, hoặc ngữ cảnh rõ. Nếu chỉ nói “một cái gì đó” mới xuất hiện trong câu, thường không dùng 把.
| Không tự nhiên | Tự nhiên hơn |
|---|---|
| 我把一個問題發現了。 | 我發現了一個問題。 ♬ |
| 他把一封信收到。 | 他收到了一封信。 ♬ |
一個問題, 一封信 trong hai câu này là thông tin mới được giới thiệu, nên dùng câu thường sẽ tự nhiên hơn.
Không dùng 把 nếu chỉ kể hành động, không nói kết quả
Nếu câu chỉ nói ai làm một hành động với tân ngữ, nhưng không nói đối tượng thay đổi thế nào, câu 把 thường chưa đủ tự nhiên. Sau động từ thường cần có kết quả, hướng, số lượng, hoặc trạng thái mới.
| Chưa đủ tự nhiên | Tự nhiên hơn |
|---|---|
| 我把資料看。 | 我看了資料。 ♬ |
| 我把資料看完了。 ♬ | 我把資料看完了。 ♬ |
我看了資料 chỉ nói đã xem tài liệu. 我把資料看完了 tự nhiên hơn với 把 vì có kết quả 看完: đã xem xong.
Không dùng 把 với động từ chỉ tồn tại hoặc vị trí
Câu nói một vật ở đâu, có gì, tồn tại ở đâu thường không dùng 把, vì không có hành động xử lý làm đối tượng thay đổi.
| Không tự nhiên | Tự nhiên |
|---|---|
| 我把資料在桌上。 | 資料在桌上。 ♬ |
| 他把房間有兩張椅子。 | 房間裡有兩張椅子。 ♬ |
在 và 有 ở đây nói vị trí hoặc sự tồn tại, không phải xử lý đối tượng, nên không dùng 把.
Không dùng 把 với trạng thái hoặc cảm giác đơn thuần
Nếu động từ hoặc tính từ chỉ cảm giác, trạng thái, nhận xét, thường không dùng 把. Ví dụ “thích”, “biết”, “hiểu”, “rất rõ” không nhất thiết tạo ra một kết quả xử lý lên đối tượng.
| Không tự nhiên | Tự nhiên |
|---|---|
| 我把這個方法喜歡。 | 我喜歡這個方法。 ♬ |
| 他把答案知道了。 | 他知道答案了。 ♬ |
Các câu tự nhiên dùng trật tự thường, vì trọng tâm là cảm giác hoặc trạng thái nhận biết, không phải xử lý đối tượng.
Không dùng 把 khi đối tượng không bị ảnh hưởng rõ
Với một số động từ như 看, 聽, 想, nếu chỉ nói hành động xảy ra, không nên dùng 把. Nhưng nếu có kết quả rõ như xem xong, nghe hiểu, nghĩ ra, câu 把 có thể tự nhiên hơn.
| Chỉ có hành động | Có kết quả rõ |
|---|---|
| 我看了這份資料。 ♬ | 我把這份資料看完了。 ♬ |
| 他聽了說明。 ♬ | 他把說明聽懂了。 ♬ |
Điểm khác biệt là kết quả: 看完 là xem xong, 聽懂 là nghe hiểu. Khi có kết quả rõ, 把 mới có cơ sở.
Không dùng 把 chỉ vì tiếng Việt có “đem / lấy”
Tiếng Việt có thể dùng “đem”, “lấy” khá rộng. Nhưng không nên thấy “đem / lấy” là tự động dùng 把. Nếu câu tiếng Trung tự nhiên hơn với động từ thường, cứ dùng câu thường.
| Ý tiếng Việt | Tiếng Trung tự nhiên | Lý do |
|---|---|---|
| Tôi nhận được một thông báo. | 我收到一個通知。 ♬ | giới thiệu thông tin mới, không xử lý thông báo |
| Tôi đặt thông báo đó vào hồ sơ. | 我把那個通知放進資料夾。 ♬ | đối tượng cụ thể và có vị trí mới |
Câu thứ hai dùng được 把 vì 那個通知 đã cụ thể, và hành động tạo ra kết quả vị trí mới: 放進資料夾.
Cách kiểm tra nhanh trước khi dùng 把
| Câu hỏi kiểm tra | Nếu câu trả lời là “không” |
|---|---|
| Đối tượng sau 把 đã cụ thể chưa? | nên dùng câu thường |
| Động từ có làm đối tượng thay đổi hoặc đạt kết quả rõ không? | nên dùng câu thường |
| Sau động từ có kết quả, hướng, trạng thái mới hoặc thông tin xử lý không? | câu 把 có thể chưa tự nhiên |
| Câu chỉ nói tồn tại, vị trí, cảm giác hoặc nhận biết không? | thường không dùng 把 |
Điểm quan trọng nhất: 把 không dùng chỉ để làm câu trông nâng cao hơn. Nếu không có đối tượng cụ thể và kết quả xử lý rõ, câu thường thường tự nhiên hơn.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét