被 dùng để đưa đối tượng bị ảnh hưởng lên trước
被 ♬ là cấu trúc bị động rất quan trọng trong tiếng Trung. Khi dùng 被, trọng tâm không phải người làm hành động, mà là đối tượng bị hành động ảnh hưởng.
| Mẫu cơ bản | Cách hiểu tiếng Việt |
|---|---|
| Đối tượng bị ảnh hưởng + 被 + người / tác nhân + động từ + kết quả | đối tượng bị ai đó làm gì, và có kết quả / ảnh hưởng rõ |
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 門被風吹開了。 ♬ | Cửa bị gió thổi mở ra. |
| 資料被他刪掉了。 ♬ | Tài liệu bị anh ấy xóa mất rồi. |
Trong hai câu này, 門 và 資料 đứng đầu câu vì đó là thứ bị ảnh hưởng. Phần sau nói ai hoặc cái gì gây ra hành động và kết quả là gì.
Câu 被 thường có kết quả hoặc ảnh hưởng rõ
Câu 被 thường không chỉ nói hành động xảy ra. Nó thường nói một đối tượng đã bị thay đổi, bị mất, bị hư, bị mở ra, bị lấy đi, hoặc chịu một ảnh hưởng nào đó.
| Câu 被 | Kết quả / ảnh hưởng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 窗戶被打破了。 ♬ | 破了 | Cửa sổ bị đập vỡ rồi. |
| 名字被寫錯了。 ♬ | 寫錯了 | Tên bị viết sai rồi. |
Vì vậy, sau động từ trong câu 被 thường có 了, bổ ngữ kết quả, bổ ngữ hướng, hoặc phần nói rõ kết quả.
Người làm hành động có thể được nói ra hoặc lược bỏ
Nếu biết rõ ai làm, có thể nói sau 被. Nếu không biết, không muốn nói, hoặc người làm không quan trọng, có thể lược bỏ tác nhân.
| Có tác nhân | Không nói tác nhân |
|---|---|
| 資料被他刪掉了。 ♬ | 資料被刪掉了。 ♬ |
| 窗戶被小孩打破了。 ♬ | 窗戶被打破了。 ♬ |
Khi lược bỏ người làm hành động, câu tập trung mạnh hơn vào kết quả: tài liệu đã bị xóa, cửa sổ đã bị vỡ.
被 thường mang sắc thái không mong muốn, nhưng không phải lúc nào cũng tiêu cực
Ở mức cơ bản, nhiều câu 被 có cảm giác không tốt: bị xóa, bị phá, bị lấy mất. Nhưng trong tiếng Trung hiện đại, 被 cũng có thể dùng trung tính, đặc biệt trong văn viết, tin tức, hoặc khi muốn nhấn mạnh người / vật chịu tác động.
| Tiếng Trung | Sắc thái | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 手機被偷了。 ♬ | tiêu cực rõ | Điện thoại bị trộm mất rồi. |
| 這個問題被反覆討論。 ♬ | trung tính, văn viết hơn | Vấn đề này được thảo luận nhiều lần. |
Với người học, có thể nhớ trước: 被 thường dùng khi đối tượng chịu ảnh hưởng rõ. Sắc thái tốt hay xấu phụ thuộc vào động từ và ngữ cảnh.
被 khác với 把 ở góc nhìn
把 thường lấy người làm hành động làm chủ ngữ, rồi nói người đó xử lý đối tượng thế nào. 被 lấy đối tượng bị ảnh hưởng làm chủ ngữ, rồi nói nó bị tác động ra sao.
| Cấu trúc | Tiếng Trung | Trọng tâm |
|---|---|---|
| 把 | 他把資料刪掉了。 ♬ | anh ấy xử lý tài liệu |
| 被 | 資料被他刪掉了。 ♬ | tài liệu bị ảnh hưởng |
Hai câu nói cùng một sự việc, nhưng điểm nhìn khác nhau. 把 nhìn từ người xử lý; 被 nhìn từ đối tượng bị xử lý.
Không phải mọi câu “được / bị” trong tiếng Việt đều cần 被
Tiếng Việt dùng “được” và “bị” khá rộng. Nhưng tiếng Trung không phải lúc nào cũng cần 被. Nếu chỉ muốn nói một sự việc trung tính và không cần nhấn mạnh bị động, câu chủ động hoặc câu không có chủ thể rõ có thể tự nhiên hơn.
| Ý tiếng Việt | Tiếng Trung tự nhiên | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cuộc họp được dời sang ngày mai. | 會議改到明天。 ♬ | không cần 被 nếu chỉ thông báo thay đổi |
| Tài liệu bị xóa mất rồi. | 資料被刪掉了。 ♬ | nhấn mạnh tài liệu bị ảnh hưởng |
Điểm cần hỏi là: câu có cần nhấn mạnh đối tượng bị tác động không? Nếu không, chưa chắc cần dùng 被.
Cách nhớ nhanh
| Điều kiện thường gặp | Ví dụ |
|---|---|
| đối tượng bị ảnh hưởng đứng đầu câu | 資料被刪掉了。 |
| có kết quả hoặc thay đổi rõ | 窗戶被打破了。 |
| người làm có thể nói ra hoặc bỏ qua | 資料被他刪掉了。 / 資料被刪掉了。 |
| muốn đổi góc nhìn từ người làm sang vật bị ảnh hưởng | 他把資料刪掉了。→ 資料被他刪掉了。 |
Điểm quan trọng nhất: 被 không chỉ là “bị / được” trong tiếng Việt. Nó là cách đặt trọng tâm vào đối tượng chịu tác động và kết quả của hành động.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét