[Học tiếng Trung nâng cao cho người Việt với ngữ pháp] Sự khác nhau giữa 被, 讓 và 叫

Bài liên quan:

被, 讓 và 叫 đều có thể xuất hiện trong câu bị động

Trong tiếng Trung, , , và đều có thể dùng trong câu mang nghĩa bị động. Nhưng sắc thái không giống nhau. rõ nghĩa bị động và trang trọng hơn; , thường khẩu ngữ hơn và hay xuất hiện khi người nói cảm thấy mình hoặc đối tượng bị ảnh hưởng.

Từ Sắc thái chính Ví dụ
bị động rõ, trung tính hơn, dùng được trong văn viết 資料被刪掉了。
khẩu ngữ hơn, thường có cảm giác bị tác động 資料讓他刪掉了。
khẩu ngữ hơn, nhiều vùng dùng trong nghĩa bị động 資料叫他刪掉了。

Ba câu trên cùng nói tài liệu bị xóa, nhưng nghe chuẩn và trung tính hơn; , nghe khẩu ngữ hơn.

被: lựa chọn rõ nhất khi muốn viết câu bị động

là dấu hiệu bị động rõ ràng nhất. Khi viết văn bản, báo cáo, thông báo, hoặc muốn câu nghe chuẩn hơn, dùng thường an toàn hơn .

Tiếng Trung Tiếng Việt
窗戶被打破了。 Cửa sổ bị đập vỡ rồi.
名字被寫錯了。 Tên bị viết sai rồi.

có thể dùng với tác nhân được nói ra hoặc lược bỏ. Ví dụ 資料被他刪掉了 nói rõ người xóa; 資料被刪掉了 chỉ nhấn mạnh tài liệu đã bị xóa.

讓: có thể là bị động, nhưng cũng có nghĩa “để / khiến”

trong tiếng Trung có nhiều chức năng. Nó có thể dùng trong câu bị động khẩu ngữ, nhưng cũng rất thường dùng với nghĩa “để cho / cho phép / khiến”. Vì vậy không nên thấy là tự động hiểu bị động.

Cách dùng Tiếng Trung Tiếng Việt
bị động khẩu ngữ 門讓風吹開了。 Cửa bị gió thổi mở ra.
sai khiến / khiến 這件事讓我很擔心。 Việc này khiến tôi rất lo.

Trong câu thứ nhất, gần với bị động. Trong câu thứ hai, là “khiến”, không phải “bị”.

叫: khẩu ngữ, cũng có nhiều nghĩa

cũng có thể dùng trong câu bị động khẩu ngữ ở một số vùng và tình huống, nhưng nó còn có nghĩa “gọi”, “bảo ai làm gì”. Vì vậy phải xem cấu trúc cả câu.

Cách dùng Tiếng Trung Tiếng Việt
bị động khẩu ngữ 我的筆叫他拿走了。 Bút của tôi bị anh ấy lấy đi rồi.
bảo ai làm gì 我叫他先確認。 Tôi bảo anh ấy xác nhận trước.

Trong văn viết trang trọng, nếu muốn diễn đạt bị động rõ ràng, thường nên dùng . phù hợp hơn trong khẩu ngữ hoặc khi phản ánh lời nói tự nhiên.

讓 và 叫 trong bị động thường khó lược bỏ tác nhân hơn 被

Với , có thể nói rõ tác nhân hoặc bỏ tác nhân. Nhưng với , trong nghĩa bị động, phía sau thường cần có người hoặc tác nhân gây ra hành động; nếu bỏ đi, câu dễ nghe thiếu tự nhiên hoặc bị hiểu sang nghĩa khác.

Tự nhiên Ghi chú
資料被刪掉了。 被 có thể lược bỏ tác nhân
資料讓他刪掉了。 讓 thường cần nói rõ ai gây ra hành động
資料叫他刪掉了。 叫 cũng thường cần tác nhân rõ trong kiểu dùng này

Nếu bạn không biết ai làm, hoặc không muốn nói ai làm, dùng thường thuận hơn: 資料被刪掉了.

被 thường phù hợp hơn trong văn viết trang trọng

Trong văn viết, đặc biệt là thông báo, báo cáo, tin tức, văn bản chính thức, thường phù hợp hơn. có sắc thái hội thoại rõ hơn.

Khẩu ngữ hơn Trang trọng hơn
資料讓他刪掉了。 資料被刪掉了。
我的筆叫他拿走了。 我的筆被拿走了。

Nếu mục tiêu là viết tiếng Trung trang trọng, nên ưu tiên . Nếu mục tiêu là nghe hiểu hội thoại, cũng cần nhận biết có thể mang nghĩa bị động.

Đừng nhầm 被 động với sai khiến

Điểm khó nhất là vừa có thể liên quan đến bị động, vừa có thể là sai khiến. Hãy nhìn xem chủ ngữ là người ra lệnh / cho phép / gây ra điều gì, hay là đối tượng chịu ảnh hưởng.

Tiếng Trung Không phải cùng nghĩa Tiếng Việt
我叫他確認。 叫 = bảo Tôi bảo anh ấy xác nhận.
資料叫他刪掉了。 叫 = bị, khẩu ngữ Tài liệu bị anh ấy xóa mất rồi.

Cùng là , nhưng cấu trúc khác thì nghĩa khác. Không nên dịch từng chữ.

Cách nhớ nhanh

Muốn nói Nên dùng Ví dụ
bị động rõ, viết cũng dùng được 資料被刪掉了。
bị động khẩu ngữ, thường có tác nhân rõ 門讓風吹開了。
bị động khẩu ngữ, sắc thái vùng miền / lời nói 我的筆叫他拿走了。
khiến / cho phép / bảo ai làm 讓 / 叫 không phải bị động 這件事讓我擔心。 / 我叫他確認。

Điểm quan trọng nhất: là lựa chọn rõ và trang trọng hơn cho câu bị động. có thể mang nghĩa bị động trong khẩu ngữ, nhưng cũng có nghĩa sai khiến, nên phải xem cấu trúc.

Từ vựng và câu ví dụ

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài viết phổ biến