Tiếng Trung không phải lúc nào cũng dùng 被 để diễn đạt bị động
Trong tiếng Việt, ta thường dùng “bị” hoặc “được” khá rộng. Nhưng tiếng Trung không phải lúc nào cũng cần 被 ♬. Nếu người làm hành động không quan trọng, hoặc câu chỉ cần nói kết quả, tiếng Trung thường dùng cách nói không có 被.
| Ý tiếng Việt | Tiếng Trung có thể dùng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tài liệu bị xóa rồi. | 資料刪掉了。 ♬ | chỉ nói kết quả, không nhấn mạnh ai xóa |
| Cuộc họp được dời sang ngày mai. | 會議改到明天。 ♬ | thông báo thay đổi, không cần 被 |
Điểm quan trọng: 被 dùng khi muốn nhấn mạnh đối tượng chịu tác động. Nếu chỉ muốn nói tình hình hoặc kết quả, nhiều câu tiếng Trung sẽ tự nhiên hơn nếu không dùng 被.
Cách 1: dùng câu không nêu người làm
Khi người làm hành động không quan trọng, không biết, hoặc không cần nói ra, tiếng Trung có thể trực tiếp nói đối tượng cộng với kết quả. Cách này rất thường gặp trong thông báo và giao tiếp hằng ngày.
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 名字寫錯了。 ♬ | Tên bị viết sai rồi. |
| 窗戶打破了。 ♬ | Cửa sổ bị vỡ rồi. / Cửa sổ bị đập vỡ rồi. |
Các câu này không nói ai làm. Trọng tâm là kết quả: tên sai, cửa sổ vỡ.
Cách 2: dùng câu kết quả thay vì câu bị động
Nếu trọng tâm là trạng thái mới sau hành động, tiếng Trung thường dùng động từ cộng bổ ngữ kết quả, không nhất thiết dùng 被.
| Ý tiếng Việt | Tiếng Trung tự nhiên | Trọng tâm |
|---|---|---|
| Dòng này bị xóa rồi. | 這一行刪掉了。 ♬ | kết quả: dòng này không còn |
| Cửa được mở ra rồi. | 門打開了。 ♬ | kết quả: cửa đang mở |
Nếu không cần nhấn mạnh “bị ai làm”, câu kết quả thường ngắn và tự nhiên hơn câu 被.
Cách 3: dùng câu chủ động khi người làm quan trọng
Nếu người làm hành động quan trọng, tiếng Trung nhiều khi dùng câu chủ động trực tiếp. Không cần cố dịch “bị” từ tiếng Việt sang 被.
| Tiếng Việt | Tiếng Trung tự nhiên |
|---|---|
| Tài liệu bị anh ấy xóa rồi. | 他把資料刪掉了。 ♬ |
| Cửa bị gió thổi mở ra. | 風吹開了門。 ♬ |
Nếu muốn nói rõ ai hoặc cái gì gây ra hành động, câu chủ động hoặc câu 把 có thể tự nhiên hơn, tùy trọng tâm của văn cảnh.
Cách 4: dùng câu trạng thái với 了 hoặc 著
Đôi khi tiếng Việt nói “bị / được” nhưng tiếng Trung chỉ cần nói trạng thái hiện tại. Nếu muốn nhấn mạnh trạng thái đã thay đổi, thường dùng 了. Nếu muốn nói trạng thái đang duy trì, có thể dùng 著.
| Tiếng Trung | Tiếng Việt | Trọng tâm |
|---|---|---|
| 門開了。 ♬ | Cửa mở rồi. / Cửa đã được mở. | thay đổi trạng thái |
| 門開著。 ♬ | Cửa đang mở. | trạng thái đang duy trì |
Hai câu này đều không cần 被, vì người nói không quan tâm ai mở cửa. Trọng tâm là trạng thái của cửa.
Cách 5: trong văn viết, dùng cấu trúc trung tính hơn
Trong thông báo hoặc văn bản trang trọng, tiếng Trung thường dùng cách nói trung tính để thông báo sự thay đổi, không nhất thiết dùng câu bị động.
| Kém tự nhiên nếu lạm dụng 被 | Tự nhiên hơn trong văn bản |
|---|---|
| 會議被改到明天。 | 會議改到明天。 ♬ |
| 時間被調整了。 | 時間已調整。 ♬ |
Các câu ở cột trái không phải lúc nào cũng sai, nhưng nếu chỉ thông báo lịch trình hoặc thời gian thay đổi, cách bên phải thường gọn và tự nhiên hơn.
Cách 6: dùng 給 trong khẩu ngữ để nhấn mạnh bị ảnh hưởng
Trong khẩu ngữ, 給 đôi khi xuất hiện trong câu mang cảm giác bị động hoặc bị ảnh hưởng. Cách này khá khẩu ngữ, không nên dùng tùy tiện trong văn bản trang trọng.
| Khẩu ngữ | Tiếng Việt tự nhiên |
|---|---|
| 資料給刪掉了。 ♬ | Tài liệu bị xóa mất rồi. |
| 門給風吹開了。 ♬ | Cửa bị gió thổi mở ra rồi. |
Cách dùng này giúp người học nghe hiểu hội thoại tốt hơn. Nếu viết văn bản chính thức, nên dùng cách trung tính hoặc dùng 被 khi cần.
Khi nào vẫn nên dùng 被?
Dù có nhiều cách không dùng 被, vẫn nên dùng 被 khi cần nhấn mạnh đối tượng chịu ảnh hưởng, nhất là khi kết quả tiêu cực hoặc tác nhân quan trọng trong câu.
| Nên dùng 被 khi... | Ví dụ |
|---|---|
| muốn nhấn mạnh đối tượng bị ảnh hưởng | 資料被刪掉了。 ♬ |
| muốn nói rõ tác nhân gây ra hành động | 窗戶被小孩打破了。 ♬ |
Nói cách khác, không dùng 被 khi câu chỉ cần thông báo kết quả hoặc trạng thái; dùng 被 khi cần đặt trọng tâm vào việc một đối tượng bị tác động.
Cách nhớ nhanh
| Muốn nói | Cách thường dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| chỉ thông báo kết quả | đối tượng + động từ kết quả + 了 | 資料刪掉了。 |
| nói rõ người xử lý | câu chủ động hoặc 把 | 他把資料刪掉了。 |
| nói trạng thái hiện tại | 了 / 著 | 門開了。 / 門開著。 |
| khẩu ngữ, nhấn mạnh bị ảnh hưởng | 給 | 資料給刪掉了。 |
| nhấn mạnh bị động rõ | 被 | 資料被刪掉了。 |
Điểm quan trọng nhất: tiếng Việt có “bị / được” không có nghĩa là tiếng Trung phải dùng 被. Hãy xem câu cần nhấn mạnh người làm, đối tượng chịu tác động, kết quả, hay trạng thái.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét