[Học tiếng Trung cơ bản cho người Việt với ngữ pháp] Sự khác nhau giữa 是 và “là” trong tiếng Việt

Bài liên quan:

是 hẹp hơn “là” trong tiếng Việt

Trong tiếng Việt, “là” có thể dùng khá rộng. Nhưng trong tiếng Trung, chủ yếu dùng khi nói A là B, tức là xác định thân phận, loại, tên gọi hoặc định nghĩa.

Dùng 是 khi Ví dụ Tiếng Việt
A là B 他是老師。 Anh ấy là giáo viên.
xác định vật này là gì 這是收據。 Đây là biên lai.

Nếu phía sau là danh từ như 老師, 收據, dùng 是 thường tự nhiên.

“Là + tính từ” trong tiếng Việt thường không dùng 是

Tiếng Việt đôi khi có thể nói “là đúng”, “là tiện”, “là sạch hơn” tùy ngữ cảnh. Nhưng trong câu tính từ cơ bản của tiếng Trung, không dùng 是 trước tính từ.

Không tự nhiên Tự nhiên Tiếng Việt
這裡是方便。 這裡很方便。 Ở đây tiện.
房間是乾淨。 房間很乾淨。 Phòng sạch.

Khác biệt chính: tiếng Trung dùng 很 + tính từ để nói trạng thái bình thường, không dùng 是 + tính từ.

“Là ở đâu” trong tiếng Việt thường dùng 在

Khi tiếng Việt nói kiểu “lối vào là ở bên phải”, trọng tâm thật ra là vị trí. Tiếng Trung dùng , không dùng 是.

Không tự nhiên Tự nhiên Tiếng Việt
入口是右邊。 入口在右邊。 Lối vào ở bên phải.

So sánh nhanh: 這是入口 là “Đây là lối vào”, còn 入口在右邊 là “Lối vào ở bên phải”. Một câu nói “là gì”, một câu nói “ở đâu”.

“Là có...” trong tiếng Việt thường dùng 有

Nếu câu tiếng Việt có ý “có”, tiếng Trung thường dùng . Không dùng 是 chỉ vì tiếng Việt có thể thêm “là”.

Không tự nhiên Tự nhiên Tiếng Việt
袋子裡是鑰匙。 袋子裡有鑰匙。 Trong túi có chìa khóa.

Nếu muốn nói “ở đâu có gì”, dùng . Nếu muốn nói “vật này là gì”, dùng .

Cách phân biệt nhanh

Ý thật sự muốn nói Tiếng Trung nên dùng Ví dụ
A là B 他是老師。
A có tính chất gì 很 + tính từ 房間很乾淨。
A ở đâu 入口在右邊。
Ở đâu có gì 袋子裡有鑰匙。

Điểm quan trọng nhất: đừng dịch “là” thành 是 từng chữ. Hãy xem câu đó đang nói là gì, có tính chất gì, ở đâu, hay có gì.

Từ vựng và câu ví dụ

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài viết phổ biến