跟, 和, 與 đều có thể nối người hoặc danh từ
Trong tiếng Việt, “với” và “và” có thể dùng khá linh hoạt. Tiếng Trung có vài từ thường gặp để nối người hoặc danh từ: 跟 ♬, 和 ♬, và 與 ♬.
| Từ | Cách dùng chính | Sắc thái |
|---|---|---|
| 跟 | với; và | rất thường dùng trong khẩu ngữ |
| 和 | và; với | trung tính, rất thường gặp |
| 與 | và; với | trang trọng hơn, thường gặp trong văn viết |
Ở trình độ sơ cấp, bạn nên dùng tốt 跟 và 和 trước. 與 chỉ cần nhận biết khi đọc văn bản hoặc tiêu đề trang trọng.
跟: thường dùng như “với” trong khẩu ngữ
跟 rất thường dùng khi nói ai làm việc gì với ai, hoặc nối hai người / hai vật trong giao tiếp hằng ngày.
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 我跟他開會。 ♬ | Tôi họp với anh ấy. |
| 你跟他一起去嗎? ♬ | Bạn đi cùng anh ấy không? |
Trong hai câu này, 跟 gần với “với / cùng với” trong tiếng Việt.
和: thường dùng như “và” để nối danh từ
和 thường dùng để nối hai danh từ hoặc hai cụm danh từ. Nó gần với “và” trong tiếng Việt.
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 桌上有收據和資料。 ♬ | Trên bàn có biên lai và tài liệu. |
| 我需要地址和電話。 ♬ | Tôi cần địa chỉ và số điện thoại. |
和 nối hai thành phần cùng loại. Không nên dùng 和 để nối hai động từ theo kiểu “làm A và làm B” ở giai đoạn mới học nếu chưa chắc cấu trúc.
和 có hai cách đọc cần nhận biết
Trong tiếng Trung phổ thông, 和 thường được dạy đọc là hé. Ở Đài Loan, khi 和 dùng để nối từ với nghĩa “và / với”, người ta cũng rất thường đọc là hàn. Người mới học chỉ cần nhận biết: cùng một chữ 和, trong giao tiếp ở Đài Loan bạn có thể nghe âm hàn.
| Chữ | Cách đọc thường học | Cách đọc thường nghe ở Đài Loan khi nghĩa là “và / với” |
|---|---|---|
| 和 ♬ | hé | hàn |
Bài này dùng 和 theo nghĩa nối từ. Khi luyện với giáo trình hoặc âm thanh khác nhau, bạn có thể gặp cả hé và hàn.
與: trang trọng hơn, thường gặp trong văn viết
與 cũng có thể mang nghĩa “và / với”, nhưng trang trọng hơn 跟 và 和. Nó thường xuất hiện trong tiêu đề, thông báo, văn bản chính thức hoặc cụm từ cố định.
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 時間與地點請看通知。 ♬ | Vui lòng xem thông báo về thời gian và địa điểm. |
Trong giao tiếp hằng ngày, người mới học không cần cố dùng 與. Dùng 跟 hoặc 和 thường tự nhiên hơn.
Đừng dùng 跟 hoặc 和 trước mọi động từ theo thói quen tiếng Việt
Tiếng Việt có thể nói “tôi với anh ấy đi”, “tôi và anh ấy đi”. Tiếng Trung cần giữ rõ chủ ngữ và động từ. Nếu hai người cùng làm một việc, có thể dùng 我跟他 hoặc 我和他 làm chủ ngữ.
| Tự nhiên | Tiếng Việt |
|---|---|
| 我跟他一起去。 ♬ | Tôi đi cùng anh ấy. |
| 我和他都在門口。 ♬ | Tôi và anh ấy đều ở cửa. |
Nếu ý là “nói với ai”, tiếng Trung thường dùng 跟 / 對 + người + 說, không chỉ đặt 跟 hoặc 和 rồi bỏ động từ chính.
Cách nhớ nhanh
| Muốn nói | Từ thường dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| làm gì với ai | 跟 | 我跟他開會。 |
| A và B | 和 | 收據和資料 |
| A và B trong văn viết / trang trọng | 與 | 時間與地點 |
Điểm quan trọng nhất: 跟 thiên về khẩu ngữ và “với / cùng với”; 和 rất thường dùng để nối danh từ; 與 trang trọng hơn và thường gặp trong văn viết.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét