從…到… và 離 không giống nhau
Trong tiếng Việt, ta có thể nói “từ nhà đến ngân hàng” và “ngân hàng cách nhà xa”. Tiếng Trung thường dùng hai cấu trúc khác nhau: 從…到… ♬ để nói điểm bắt đầu và điểm kết thúc, còn 離 ♬ để nói khoảng cách so với một điểm.
| Cấu trúc | Ý chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| 從 A 到 B | từ A đến B | 從家到銀行 ♬ |
| A 離 B 很近 / 很遠 | A cách B gần / xa | 銀行離家很近。 ♬ |
Điểm khác chính: 從…到… nói một tuyến đường hoặc phạm vi; 離 nói khoảng cách giữa hai điểm.
從…到…: từ đâu đến đâu
從 ♬ là “từ”, 到 ♬ là “đến”. Khi nói di chuyển, dùng mẫu 從 + điểm bắt đầu + 到 + điểm kết thúc.
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 我從家到銀行。 ♬ | Tôi đi từ nhà đến ngân hàng. |
| 他從門口走到櫃台。 ♬ | Anh ấy đi từ cửa đến quầy. |
Trong câu có động tác di chuyển, 從…到… cho biết đường đi: bắt đầu ở đâu và kết thúc ở đâu.
從…到… cũng dùng cho phạm vi thời gian
從…到… không chỉ dùng cho địa điểm. Nó cũng có thể dùng với thời gian, giống “từ ... đến ...” trong tiếng Việt.
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 會議從三點到四點。 ♬ | Cuộc họp từ ba giờ đến bốn giờ. |
Ở đây, 三點 là thời gian bắt đầu, 四點 là thời gian kết thúc.
離: cách một nơi bao xa
離 dùng để nói khoảng cách giữa hai địa điểm. Mẫu thường gặp là A + 離 + B + gần / xa. Trong tiếng Việt, thường dịch là “A cách B gần / xa”.
| Mẫu tiếng Trung | Cách hiểu |
|---|---|
| A + 離 + B + 很近 | A cách B gần |
| A + 離 + B + 很遠 | A cách B xa |
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 銀行離家很近。 ♬ | Ngân hàng cách nhà rất gần. |
| 車站離公司很遠。 ♬ | Nhà ga cách công ty rất xa. |
Ở đây, 離 không diễn tả hành động đi từ đâu đến đâu. Nó chỉ nói hai nơi gần hay xa nhau.
Hỏi khoảng cách với 離…遠不遠
Khi muốn hỏi “có xa không?”, có thể dùng mẫu chính-phản với 遠不遠.
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 車站離這裡遠不遠? ♬ | Nhà ga cách đây có xa không? |
Câu trả lời có thể là 很近, 不遠, hoặc 很遠, tùy khoảng cách thật.
Đừng dùng 從…到… để thay cho 離
Người Việt dễ dùng “từ A đến B” để nói khoảng cách. Nhưng trong tiếng Trung, nếu muốn nói “A cách B xa / gần”, nên dùng 離, không dùng 從…到….
| Không tự nhiên khi muốn nói khoảng cách | Tự nhiên |
|---|---|
| 銀行從家很近。 | 銀行離家很近。 ♬ |
| 車站從公司很遠。 | 車站離公司很遠。 ♬ |
Các câu không tự nhiên chỉ dùng để so sánh lỗi, nên không thêm âm thanh và không đưa vào bảng từ vựng cuối bài.
Cách nhớ nhanh
| Muốn nói | Dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| từ A đến B | 從 A 到 B | 從家到銀行 |
| từ mấy giờ đến mấy giờ | 從 thời gian 到 thời gian | 從三點到四點 |
| A cách B gần / xa | A 離 B 很近 / 很遠 | 銀行離家很近。 |
Điểm quan trọng nhất: 從…到… nói đường đi hoặc phạm vi; 離 nói khoảng cách.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét