用 dùng để nói dùng công cụ hoặc phương pháp nào
Trong tiếng Việt, ta có thể nói “dùng bút ký tên”, “gửi bằng email”, “nói bằng tiếng Trung”. Tiếng Trung thường dùng 用 ♬ để đưa công cụ, phương tiện hoặc cách làm ra trước động từ chính.
| Mẫu tiếng Trung | Cách hiểu tiếng Việt |
|---|---|
| 用 + công cụ / phương pháp + động từ | dùng / bằng / với cái gì để làm gì |
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 我用筆簽名。 ♬ | Tôi dùng bút ký tên. |
| 他用電腦填表格。 ♬ | Anh ấy dùng máy tính điền biểu mẫu. |
Trong hai câu này, 用筆 và 用電腦 đứng trước động từ chính: 簽名, 填.
用 thường đứng trước động từ chính
Người Việt có thể nói “ký tên bằng bút”, trong đó “bằng bút” đứng sau động từ. Nhưng tiếng Trung cơ bản thường đặt 用 + công cụ trước động từ.
| Không tự nhiên ở mức cơ bản | Tự nhiên |
|---|---|
| 我簽名用筆。 | 我用筆簽名。 ♬ |
| 他填表格用電腦。 | 他用電腦填表格。 ♬ |
Các câu không tự nhiên chỉ dùng để so sánh lỗi, nên không thêm âm thanh và không đưa vào bảng từ vựng cuối bài.
用 cũng dùng cho phương tiện gửi hoặc liên lạc
Khi nói gửi bằng email, gọi bằng số điện thoại, hoặc liên lạc bằng một phương tiện nào đó, tiếng Trung cũng thường dùng 用.
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 請用電子郵件寄資料。 ♬ | Vui lòng gửi tài liệu bằng email. |
| 你可以用這個電話聯絡他。 ♬ | Bạn có thể dùng số điện thoại này để liên lạc với anh ấy. |
Ở đây, 電子郵件 và 這個電話 là phương tiện hoặc cách liên lạc.
用 cũng có thể nói ngôn ngữ được sử dụng
Khi muốn nói “nói bằng tiếng gì” hoặc “viết bằng tiếng gì”, tiếng Trung cũng dùng 用.
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 請用中文寫地址。 ♬ | Vui lòng viết địa chỉ bằng tiếng Trung. |
| 我們用越南語說明。 ♬ | Chúng tôi giải thích bằng tiếng Việt. |
Trong mẫu này, 中文 và 越南語 là ngôn ngữ được dùng để viết hoặc nói.
用 khác với 給
Người Việt đôi khi thấy “dùng / cho / với” trong cùng một câu và dễ chọn sai từ. 用 nói công cụ hoặc phương pháp; 給 nói người nhận hoặc người được làm cho.
| Ý muốn nói | Dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| dùng công cụ gì | 用 | 我用筆簽名。 ♬ |
| gửi / đưa cho ai | 給 | 我給他資料。 ♬ |
Trong câu 我用筆簽名, 筆 là công cụ. Trong câu 我給他資料, 他 là người nhận.
Cách nhớ nhanh
| Tiếng Việt có thể nói | Tiếng Trung thường dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| dùng bút ký tên | 用 + công cụ + động từ | 用筆簽名 |
| gửi bằng email | 用 + phương tiện + động từ | 用電子郵件寄資料 |
| viết bằng tiếng Trung | 用 + ngôn ngữ + động từ | 用中文寫地址 |
Điểm quan trọng nhất: trong câu cơ bản, 用 + công cụ / phương pháp thường đứng trước động từ chính.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét