給 và 對 đều có thể liên quan đến “đối tượng”, nhưng không giống nhau
Trong tiếng Việt, ta có thể nói “gửi cho tôi”, “nói với anh ấy”, “tốt với khách”, “đối với tôi”. Khi học tiếng Trung, hai từ dễ gặp là 給 ♬ và 對 ♬. Cả hai đều có thể đứng trước người hoặc đối tượng, nhưng chức năng khác nhau.
| Từ | Ý chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| 給 | cho ai; làm cho ai; hướng hành động đến người nhận | 我給他資料。 ♬ |
| 對 | đối với ai; với ai; hướng lời nói / thái độ đến ai | 他對客人很好。 ♬ |
給: người nhận hoặc người được làm cho
給 thường dùng khi có ý “cho ai”, “gửi cho ai”, hoặc làm một việc để người đó nhận được kết quả.
| Mẫu tiếng Trung | Cách hiểu |
|---|---|
| 給 + người + vật | đưa / gửi cho ai cái gì |
| 給 + người + động từ | làm việc gì cho ai |
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 我給他資料。 ♬ | Tôi đưa tài liệu cho anh ấy. |
| 請給我收據。 ♬ | Vui lòng đưa biên lai cho tôi. |
| 我給你寫地址。 ♬ | Tôi viết địa chỉ cho bạn. |
Trong các câu này, người sau 給 là người nhận vật, hoặc người được hưởng kết quả của hành động.
對: thái độ, lời nói hoặc đánh giá hướng đến ai
對 thường dùng khi nói thái độ, cách cư xử, lời nói, hoặc đánh giá hướng đến một người / một đối tượng. Nó gần với “đối với”, “với” trong tiếng Việt, nhưng không phải lúc nào cũng dịch là “với”.
| Mẫu tiếng Trung | Cách hiểu |
|---|---|
| 對 + người / việc + tính từ | đối với ai / việc gì thì như thế nào |
| 對 + người + 說 | nói với ai |
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 他對客人很好。 ♬ | Anh ấy rất tốt với khách. |
| 這件事對我很重要。 ♬ | Việc này rất quan trọng đối với tôi. |
| 請對他說清楚。 ♬ | Vui lòng nói rõ với anh ấy. |
Trong các câu này, 對 không có nghĩa là “đưa cho”. Nó chỉ đối tượng mà thái độ, lời nói hoặc mức độ quan trọng hướng đến.
Không đổi 給 và 對 cho nhau một cách máy móc
Người Việt dễ dùng một từ cho mọi trường hợp có “cho / với / đối với”. Nhưng trong tiếng Trung, nếu có vật hoặc kết quả được đưa đến ai, thường dùng 給. Nếu nói thái độ, lời nói, đánh giá hướng đến ai, thường dùng 對.
| Không tự nhiên | Tự nhiên | Lý do |
|---|---|---|
| 我對他資料。 | 我給他資料。 ♬ | 資料 được đưa cho anh ấy, nên dùng 給. |
| 他給客人很好。 | 他對客人很好。 ♬ | Nói thái độ với khách, nên dùng 對. |
Các câu không tự nhiên chỉ dùng để so sánh lỗi, nên không thêm âm thanh và không đưa vào bảng từ vựng cuối bài.
給 cũng có thể đứng trước động từ
Trong nhiều câu đơn giản, 給 + người + động từ cho biết hành động được làm cho người đó. Đây là điểm khá gần với tiếng Việt “làm gì cho ai”.
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 我給你打電話。 ♬ | Tôi gọi điện cho bạn. |
| 他給媽媽買藥。 ♬ | Anh ấy mua thuốc cho mẹ. |
Trong hai câu này, người sau 給 là người mà hành động hướng đến hoặc người được lợi từ hành động.
Cách nhớ nhanh
| Muốn nói | Dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| đưa / gửi / viết / mua cho ai | 給 | 請給我收據。 |
| tốt với ai, quan trọng đối với ai | 對 | 這件事對我很重要。 |
| nói với ai | 對 + người + 說 | 請對他說清楚。 |
Điểm quan trọng nhất: 給 thường liên quan đến người nhận hoặc người được làm cho; 對 thường liên quan đến đối tượng mà thái độ, lời nói hoặc đánh giá hướng đến.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét