[Học tiếng Trung sơ cấp cho người Việt với ngữ pháp] Cách dùng thứ tự từ lớn đến nhỏ cho ngày tháng và địa chỉ

Bài liên quan:

Tiếng Trung thường sắp xếp từ lớn đến nhỏ

Khi nói ngày tháng hoặc địa chỉ, tiếng Việt thường có thể bắt đầu từ phần nhỏ trước, rồi mới đến phần lớn hơn. Tiếng Trung lại thường đi theo hướng ngược lại: từ lớn đến nhỏ.

Loại thông tin Thứ tự tiếng Trung
Ngày tháng năm → tháng → ngày
Địa chỉ thành phố / khu vực lớn → đường → số nhà / tầng / phòng

Điểm quan trọng không phải là dịch từng chữ, mà là đổi sang thứ tự quen thuộc của tiếng Trung.

Ngày tháng: năm → tháng → ngày

Trong tiếng Việt, ta thường nói “ngày 5 tháng 6 năm 2026”. Tiếng Trung thường nói theo thứ tự năm trước, tháng sau, ngày cuối.

Tiếng Trung Tiếng Việt
二零二六年六月五日 ngày 5 tháng 6 năm 2026
二零二六年六月五號 ngày 5 tháng 6 năm 2026

thường gặp trong văn viết hoặc cách nói trang trọng hơn. thường gặp hơn trong giao tiếp hằng ngày.

Không đặt ngày trước tháng theo thói quen tiếng Việt

Người Việt dễ dịch theo thứ tự “ngày → tháng → năm”. Nhưng trong tiếng Trung, thứ tự cơ bản là 年 → 月 → 日 / 號.

Không tự nhiên Tự nhiên
五日六月二零二六年 二零二六年六月五日

Cụm không tự nhiên chỉ dùng để so sánh lỗi, nên không thêm âm thanh và không đưa vào bảng từ vựng cuối bài.

Địa chỉ: nơi lớn trước, nơi nhỏ sau

Khi nói địa chỉ, tiếng Trung cũng thường đi từ phạm vi lớn đến phạm vi nhỏ. Ví dụ: thành phố trước, rồi đến đường, số nhà, tầng hoặc phòng.

Thành phần Ví dụ tiếng Trung
thành phố 台北市
đường 中山路
số nhà 十號
tầng 三樓
Tiếng Trung Tiếng Việt
台北市中山路十號三樓 Tầng 3, số 10, đường Trung Sơn, thành phố Đài Bắc.

Trong tiếng Việt, khi đọc địa chỉ có thể bắt đầu từ tầng hoặc số nhà. Trong tiếng Trung, nên đổi lại theo hướng lớn → nhỏ.

年, 月, 日 / 號 là một phần của cách đọc ngày

Khi nói ngày tháng bằng tiếng Trung, không chỉ đọc số. Cần thêm , , và hoặc .

Thành phần Tiếng Trung Tiếng Việt
năm năm
tháng tháng
ngày 日 / 號 ngày

Ví dụ 六月 là tháng 6, 五號 là ngày 5. Không nên chỉ đọc số rời rạc mà bỏ mất đơn vị.

Cách nhớ nhanh

Muốn nói Thứ tự tiếng Trung Ví dụ
ngày tháng năm → tháng → ngày 二零二六年六月五號
địa chỉ nơi lớn → nơi nhỏ 台北市中山路十號三樓

Điểm quan trọng nhất: khi gặp ngày tháng hoặc địa chỉ, hãy đổi sang thứ tự lớn trước, nhỏ sau. Đây là thói quen rất cơ bản trong tiếng Trung.

Từ vựng và câu ví dụ

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài viết phổ biến