Từ chỉ thời gian thường đứng trước động từ
Trong tiếng Việt, từ chỉ thời gian có thể đặt khá linh hoạt: “Hôm nay tôi gửi tài liệu” hoặc “Tôi gửi tài liệu hôm nay”. Nhưng trong tiếng Trung cơ bản, từ chỉ thời gian thường đứng trước động từ.
| Mẫu thường gặp | Cách hiểu |
|---|---|
| Thời gian + Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ | Khi nào, ai làm gì |
| Chủ ngữ + Thời gian + Động từ + Tân ngữ | Ai, khi nào làm gì |
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 今天我交資料。 ♬ | Hôm nay tôi nộp tài liệu. |
| 我今天交資料。 ♬ | Tôi hôm nay nộp tài liệu. |
Hai vị trí trên đều tự nhiên. Điểm quan trọng là 今天 đứng trước động từ 交.
Không nên đặt thời gian ở cuối câu theo thói quen tiếng Việt
Người Việt dễ dịch “Tôi nộp tài liệu hôm nay” thành câu có thời gian ở cuối. Nhưng trong tiếng Trung cơ bản, cách này thường không tự nhiên.
| Không tự nhiên | Tự nhiên |
|---|---|
| 我交資料今天。 | 我今天交資料。 ♬ |
Câu không tự nhiên chỉ dùng để so sánh lỗi, nên không thêm âm thanh và không đưa vào bảng từ vựng cuối bài.
Thời gian cụ thể cũng đặt trước động từ
Với thời gian cụ thể hơn như ngày mai, buổi sáng, ba giờ, vị trí cơ bản vẫn giống nhau: đặt trước động từ.
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 明天他開會。 ♬ | Ngày mai anh ấy họp. |
| 我們下午三點出發。 ♬ | Ba giờ chiều chúng tôi xuất phát. |
Trong câu thứ hai, 下午三點 là một cụm thời gian, đứng trước động từ 出發.
Nếu có cả thời gian và địa điểm
Khi câu có cả thời gian và địa điểm, thứ tự thường gặp là: chủ ngữ + thời gian + địa điểm + động từ. Đây là điểm khác tiếng Việt, vì tiếng Việt có thể đặt địa điểm hoặc thời gian ở cuối câu khá tự nhiên.
| Mẫu câu | Ví dụ | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Chủ ngữ + thời gian + 在 + địa điểm + động từ | 我明天在銀行等你。 ♬ | Ngày mai tôi đợi bạn ở ngân hàng. |
Trong câu này, 明天 đứng trước cụm địa điểm 在銀行, rồi mới đến động từ 等.
Cách hỏi thời gian với 什麼時候
Khi hỏi “khi nào”, tiếng Trung dùng 什麼時候 ♬. Nó thường đứng ở vị trí giống từ chỉ thời gian trong câu trả lời.
| Câu hỏi | Câu trả lời |
|---|---|
| 你什麼時候交資料? ♬ | 我今天交資料。 ♬ |
| 你什麼時候出發? ♬ | 我下午三點出發。 ♬ |
Không cần đưa 什麼時候 lên đầu câu theo thói quen dịch “khi nào” của tiếng Việt. Cả hai cách có thể gặp, nhưng vị trí sau chủ ngữ rất tự nhiên và dễ học.
Cách nhớ nhanh
| Muốn nói | Thứ tự tiếng Trung thường gặp | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hôm nay tôi làm gì | 我 + 今天 + động từ | 我今天交資料。 |
| Ngày mai anh ấy làm gì | 明天 + 他 + động từ | 明天他開會。 |
| Khi nào bạn làm gì? | 你 + 什麼時候 + động từ? | 你什麼時候出發? |
Điểm quan trọng nhất: trong câu tiếng Trung cơ bản, từ chỉ thời gian thường không đặt cuối câu. Hãy đặt nó trước động từ.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét