Có hai kiểu câu địa điểm cần phân biệt
Trong tiếng Việt, ta có thể nói “tài liệu ở trên bàn” và “tôi ký tên ở quầy” đều dùng “ở”. Nhưng trong tiếng Trung, cần phân biệt: bạn đang nói vị trí của một vật, hay nói hành động xảy ra ở đâu.
| Ý muốn nói | Mẫu tiếng Trung | Ví dụ |
|---|---|---|
| A ở đâu | A + 在 + địa điểm | 資料在桌上。 ♬ |
| Ai làm gì ở đâu | Chủ ngữ + 在 + địa điểm + động từ | 我在櫃台簽名。 ♬ |
Điểm quan trọng: khi 在 + địa điểm nói nơi xảy ra hành động, nó thường đứng trước động từ.
Nói vị trí: A + 在 + địa điểm
Khi muốn nói người hoặc vật ở đâu, dùng 在 ♬ làm vị ngữ. Cấu trúc này giống “A ở đâu” trong tiếng Việt.
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 資料在桌上。 ♬ | Tài liệu ở trên bàn. |
| 入口在左邊。 ♬ | Lối vào ở bên trái. |
Trong hai câu này, trọng tâm là vị trí của 資料 và 入口, nên dùng mẫu A + 在 + địa điểm.
Nói hành động xảy ra ở đâu: 在 + địa điểm đứng trước động từ
Khi nói một hành động xảy ra ở đâu, tiếng Trung thường đặt 在 + địa điểm trước động từ. Đây là điểm người Việt dễ đặt sai, vì tiếng Việt có thể đặt “ở đâu” sau động từ rất tự nhiên.
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 我在櫃台簽名。 ♬ | Tôi ký tên ở quầy. |
| 他在門口等人。 ♬ | Anh ấy đợi người ở cửa. |
Không nên dịch từng chữ theo thứ tự tiếng Việt thành “我簽名在櫃台” khi mới học. Với mẫu cơ bản, hãy đặt 在櫃台 trước động từ 簽名.
Không dùng 是 để nói vị trí
Tiếng Việt đôi khi có thể nói kiểu “lối vào là ở bên trái”. Nhưng trong tiếng Trung, nếu trọng tâm là vị trí, dùng 在, không dùng 是.
| Không tự nhiên | Tự nhiên |
|---|---|
| 入口是左邊。 | 入口在左邊。 ♬ |
| 資料是桌上。 | 資料在桌上。 ♬ |
Các câu không tự nhiên chỉ dùng để so sánh lỗi, nên không thêm âm thanh và không đưa vào bảng từ vựng cuối bài.
Nếu có cả thời gian và địa điểm
Khi câu có cả thời gian và địa điểm, thứ tự thường gặp là: chủ ngữ + thời gian + 在 + địa điểm + động từ.
| Mẫu câu | Ví dụ | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Chủ ngữ + thời gian + 在 + địa điểm + động từ | 我明天在銀行等你。 ♬ | Ngày mai tôi đợi bạn ở ngân hàng. |
Trong câu này, 明天 là thời gian, 在銀行 là địa điểm, và 等 là động từ chính.
Cách hỏi địa điểm với 哪裡
Khi hỏi “ở đâu”, tiếng Trung dùng 哪裡 ♬. Từ hỏi thường đứng ở vị trí của địa điểm trong câu.
| Câu hỏi | Câu trả lời |
|---|---|
| 資料在哪裡? ♬ | 資料在桌上。 ♬ |
| 你在哪裡簽名? ♬ | 我在櫃台簽名。 ♬ |
Vì câu đã có từ nghi vấn 哪裡, nên không thêm 嗎 ở cuối.
Cách nhớ nhanh
| Muốn nói | Thứ tự tiếng Trung | Ví dụ |
|---|---|---|
| A ở đâu | A + 在 + địa điểm | 資料在桌上。 |
| Ai làm gì ở đâu | Chủ ngữ + 在 + địa điểm + động từ | 我在櫃台簽名。 |
| Khi nào, ở đâu làm gì | Chủ ngữ + thời gian + 在 + địa điểm + động từ | 我明天在銀行等你。 |
Điểm quan trọng nhất: tiếng Việt có thể đặt “ở đâu” sau động từ, nhưng tiếng Trung cơ bản thường đặt 在 + địa điểm trước động từ chính.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét