Từ Hán Việt là lợi thế lớn khi học tiếng Trung
Người Việt học tiếng Trung có một lợi thế rất rõ: nhiều từ tiếng Việt gốc Hán có âm và nghĩa liên quan đến từ tiếng Trung. Ví dụ 學生 ♬ gần với “học sinh”, 銀行 ♬ gần với “ngân hàng”.
| Tiếng Trung | Hán Việt gợi nhớ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 學生 ♬ | học sinh | học sinh; học viên |
| 銀行 ♬ | ngân hàng | ngân hàng |
Cách học tốt là dùng Hán Việt để đoán hướng nghĩa ban đầu, rồi kiểm tra lại cách dùng thật trong tiếng Trung.
Không nên chỉ nhìn Hán Việt rồi đoán nghĩa
Có những từ nhìn rất quen, nhưng nghĩa tiếng Trung hiện đại không hoàn toàn giống cách người Việt hiểu từ Hán Việt. Nếu chỉ đoán theo âm Hán Việt, rất dễ hiểu sai.
| Tiếng Trung | Dễ bị hiểu theo Hán Việt | Nghĩa thường dùng trong tiếng Trung |
|---|---|---|
| 可能 ♬ | khả năng | có thể; có lẽ |
| 方便 ♬ | phương tiện / phương diện | tiện; thuận tiện |
Ví dụ 可能 không nên hiểu máy móc là danh từ “khả năng”. Trong câu thường gặp, nó thường có nghĩa là “có thể / có lẽ”.
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 他可能在外面。 ♬ | Có thể anh ấy đang ở bên ngoài. |
| 這裡很方便。 ♬ | Ở đây rất tiện. |
Có từ giống Hán Việt nhưng cách dùng khác
Một số từ có thể dịch gần giống Hán Việt, nhưng cách dùng trong câu không giống tiếng Việt. Khi học, nên học cả cụm hoặc cả câu, không chỉ học nghĩa rời.
| Tiếng Trung | Hán Việt gợi nhớ | Cách dùng nên nhớ |
|---|---|---|
| 注意 ♬ | chú ý | 注意 + người / việc cần chú ý |
| 準備 ♬ | chuẩn bị | 準備 + danh từ / động từ |
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 請注意時間。 ♬ | Vui lòng chú ý thời gian. |
| 我準備資料。 ♬ | Tôi chuẩn bị tài liệu. |
Nếu chỉ nhớ “注意 = chú ý”, “準備 = chuẩn bị” thì chưa đủ. Cần biết chúng đứng với từ nào trong câu.
Có từ Hán Việt giúp nhớ chữ, nhưng âm đọc vẫn phải học riêng
Hán Việt giúp đoán nghĩa và nhớ mặt chữ, nhưng không giúp đọc đúng tiếng Trung. Ví dụ 資料 gợi nhớ “tư liệu”, nhưng tiếng Trung đọc là zīliào, không đọc theo âm Hán Việt.
| Tiếng Trung | Hán Việt gợi nhớ | Nghĩa tiếng Việt hiện đại |
|---|---|---|
| 資料 ♬ | tư liệu | tài liệu; dữ liệu |
| 重要 ♬ | trọng yếu | quan trọng |
Khi học một từ mới, nên ghi nhớ ba phần: chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, và âm Pinyin.
Cách học từ vựng bằng Hán Việt
| Bước | Cách làm | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1 | dùng Hán Việt để đoán hướng nghĩa | 資料 → tư liệu |
| 2 | kiểm tra nghĩa tiếng Trung hiện đại | 資料 = tài liệu / dữ liệu |
| 3 | học một câu ví dụ tự nhiên | 我準備資料。 |
Điểm quan trọng nhất: Hán Việt là công cụ hỗ trợ ghi nhớ, không phải bản dịch chắc chắn 100%.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét