的 có thể giống “của”, nhưng không chỉ có nghĩa là “của”
Trong tiếng Việt, ta dùng “của” để nói sở hữu: “vé của tôi”, “túi của anh ấy”. Tiếng Trung thường dùng 的 ♬ theo mẫu người / vật sở hữu + 的 + danh từ.
| Mẫu tiếng Trung | Cách hiểu tiếng Việt |
|---|---|
| A + 的 + B | B của A |
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 我的票在袋子裡。 ♬ | Vé của tôi ở trong túi. |
| 他的鑰匙在桌上。 ♬ | Chìa khóa của anh ấy ở trên bàn. |
Điểm khác tiếng Việt: tiếng Trung đặt phần sở hữu trước, rồi mới đến danh từ chính. Vì vậy 我的票 là “vé của tôi”, không phải “tôi của vé”.
的 cũng dùng để miêu tả danh từ
的 không chỉ dùng cho sở hữu. Nó còn nối phần miêu tả với danh từ phía sau. Trong tiếng Việt, phần miêu tả thường đứng sau danh từ, nhưng trong tiếng Trung phần miêu tả thường đứng trước danh từ.
| Tiếng Trung | Thứ tự nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| 新的表格 ♬ | biểu mẫu mới |
| 紅色的袋子 ♬ | cái túi màu đỏ |
Mẫu cần nhớ là phần miêu tả + 的 + danh từ. Danh từ chính luôn nằm phía sau.
Tính từ một âm tiết thường có thể không dùng 的
Một số tính từ ngắn và rất quen thuộc có thể đứng trực tiếp trước danh từ, không cần 的. Đây là điểm chỉ cần nhận biết ở trình độ cơ bản.
| Có 的 | Thường nói gọn hơn | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 新的表格 ♬ | 新表格 ♬ | biểu mẫu mới |
| 小的袋子 ♬ | 小袋子 ♬ | cái túi nhỏ |
Với người mới học, nếu chưa chắc có thể dùng 的 trước. Sau đó học dần cụm nào thường nói gọn không cần 的.
Quan hệ thân thuộc gần gũi thường có thể bỏ 的
Khi nói về người thân hoặc quan hệ rất gần, tiếng Trung thường có thể bỏ 的. Cách này khá giống tiếng Việt khi nói “mẹ tôi”, “bạn tôi” mà không cần “của”.
| Có 的 | Tự nhiên hơn trong nhiều trường hợp | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我的媽媽 ♬ | 我媽媽 ♬ | mẹ tôi |
| 我的朋友 ♬ | 我朋友 ♬ | bạn tôi |
Nhưng với đồ vật, tài liệu, vé, chìa khóa, dùng 的 thường rõ hơn: 我的票, 他的鑰匙.
Đừng đặt 的 theo thứ tự tiếng Việt
Tiếng Việt nói “vé của tôi”, danh từ đứng trước. Tiếng Trung nói 我的票, phần “của tôi” đứng trước danh từ. Đây là lỗi người Việt cần chú ý.
| Không tự nhiên | Tự nhiên |
|---|---|
| 票的我 | 我的票 ♬ |
| 袋子的紅色 | 紅色的袋子 ♬ |
Các cụm không tự nhiên chỉ dùng để so sánh lỗi, nên không thêm âm thanh và không đưa vào bảng từ vựng cuối bài.
Cách nhớ nhanh
| Muốn nói | Mẫu tiếng Trung | Ví dụ |
|---|---|---|
| B của A | A + 的 + B | 我的票 |
| danh từ được miêu tả | miêu tả + 的 + danh từ | 紅色的袋子 |
| mẹ tôi / bạn tôi | có thể bỏ 的 | 我媽媽、我朋友 |
Điểm quan trọng nhất: trong tiếng Trung, phần sở hữu hoặc phần miêu tả thường đứng trước danh từ chính.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét