[Học tiếng Trung cơ bản cho người Việt với ngữ pháp] Số nhiều trong tiếng Trung hoạt động như thế nào

Bài liên quan:

Danh từ tiếng Trung thường không đổi hình thức khi số nhiều

Tiếng Việt có thể dùng “những”, “các”, “nhiều”, “mấy” để nói số nhiều. Tiếng Trung cũng không làm danh từ biến đổi hình thức. Một danh từ như có thể là “vé” hoặc “các vé”, tùy ngữ cảnh.

Danh từ Có thể hiểu là
vé / các vé
資料 tài liệu / dữ liệu / các tài liệu

Nếu cần nói rõ số lượng hoặc ý số nhiều, tiếng Trung thường dùng số lượng từ, , hoặc những từ như 很多, 一些.

Dùng số + lượng từ + danh từ khi số lượng rõ ràng

Khi muốn nói chính xác có bao nhiêu, tiếng Trung dùng mẫu số + lượng từ + danh từ. Đây là cách rõ nhất để biểu đạt nhiều hơn một.

Tiếng Trung Tiếng Việt
桌上有兩張票。 Trên bàn có hai vé.
門口有三個人。 Ở cửa có ba người.

Trong 兩張票三個人, số lượng đã rõ nên không cần thêm từ nào giống “những / các”.

這些 và 那些: những cái này / những cái kia

這些 nghĩa là “những cái này”, 那些 nghĩa là “những cái kia / những cái đó”. Hai từ này đã có ý số nhiều, nên thường không cần thêm lượng từ sau đó trong mẫu cơ bản.

Tiếng Trung Tiếng Việt
這些資料很重要。 Những tài liệu này rất quan trọng.
那些票在袋子裡。 Những vé kia ở trong túi.

Không nên dịch máy móc thành 這些張票 hoặc 那些個人 trong câu cơ bản. đã đảm nhiệm phần “những / các”.

很多 và 一些: nhiều / một số

很多 dùng để nói “nhiều”, còn 一些 dùng để nói “một số / vài / một ít”. Chúng có thể đứng trước danh từ để tạo ý số nhiều hoặc số lượng không xác định.

Tiếng Trung Tiếng Việt
袋子裡有很多票。 Trong túi có nhiều vé.
我需要一些資料。 Tôi cần một số tài liệu.

Điểm cần nhớ: danh từ phía sau vẫn không đổi hình thức. vẫn là , 資料 vẫn là 資料.

們 chủ yếu dùng với người

là dấu hiệu số nhiều, nhưng không dùng rộng như “những / các” trong tiếng Việt. Nó thường dùng với đại từ hoặc nhóm người.

Tiếng Trung Tiếng Việt
我們 chúng tôi / chúng ta
你們 các bạn
他們 họ

Với danh từ chỉ vật, thường không thêm . Ví dụ nên nói 很多票, không nói 很多票們.

Không tự nhiên Tự nhiên
很多票們 很多票
這些資料們 這些資料

Các câu không tự nhiên chỉ dùng để so sánh lỗi, nên không thêm âm thanh và không đưa vào bảng từ vựng cuối bài.

Cách nhớ nhanh

Muốn nói Tiếng Trung thường dùng Ví dụ
hai / ba / bốn cái gì số + lượng từ + danh từ 兩張票
những cái này / kia 這些 / 那些 + danh từ 這些資料
nhiều / một số 很多 / 一些 + danh từ 很多票
chúng tôi / các bạn / họ đại từ + 們 我們、你們、他們

Điểm quan trọng nhất: đừng thêm vào mọi danh từ số nhiều. Hãy chọn cách diễn đạt theo ý nghĩa: số lượng rõ, “những cái này / kia”, “nhiều / một số”, hay nhóm người.

Từ vựng và câu ví dụ

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài viết phổ biến