這, 那, 哪 thường đi với lượng từ
Trong tiếng Việt, ta có thể nói “cái này”, “cái kia”, “cái nào”. Tiếng Trung cũng có cách nói tương tự, nhưng thường cần thêm lượng từ sau 這 ♬, 那 ♬, 哪 ♬.
| Mẫu tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 這 + lượng từ + danh từ | cái / con / quyển ... này |
| 那 + lượng từ + danh từ | cái / con / quyển ... kia |
| 哪 + lượng từ + danh từ | cái / con / quyển ... nào |
這 + lượng từ + danh từ: nói “... này”
這 dùng cho người hoặc vật gần người nói, hoặc thứ đang được nhắc đến ngay trước mắt. Sau 這 thường có lượng từ.
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 這張票很重要。 ♬ | Cái vé này rất quan trọng. |
| 這個袋子很輕。 ♬ | Cái túi này nhẹ. |
Không nên nói 這票 trong câu cơ bản. Với 票, nên nói 這張票.
那 + lượng từ + danh từ: nói “... kia / đó”
那 dùng cho người hoặc vật xa hơn, hoặc thứ đã được nhắc đến nhưng không ở ngay trước mắt người nói. Cấu trúc giống 這.
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 那本筆記本在桌上。 ♬ | Quyển sổ kia ở trên bàn. |
| 那個入口在右邊。 ♬ | Lối vào đó ở bên phải. |
Trong nói nhanh, 這 và 那 có thể đọc gần như zhèi, nèi khi đi với lượng từ, nhưng khi mới học chỉ cần nhận biết trước.
哪 + lượng từ + danh từ: hỏi “... nào”
哪 dùng để hỏi “nào”. Khi hỏi chọn trong một nhóm, thường dùng 哪 + lượng từ + danh từ.
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 你要哪個袋子? ♬ | Bạn cần cái túi nào? |
| 哪張票是你的? ♬ | Cái vé nào là của bạn? |
Vì câu đã có từ nghi vấn 哪, nên không cần thêm 嗎 ở cuối.
Khi chưa biết lượng từ, có thể dùng 個
個 ♬ là lượng từ phổ biến. Người mới học có thể dùng 這個, 那個, 哪個 để nói chung trước. Nhưng nếu đã biết lượng từ tự nhiên của danh từ, nên dùng đúng lượng từ đó.
| Cách nói chung | Cách nói cụ thể hơn |
|---|---|
| 這個票 | 這張票 ♬ |
| 那個筆記本 | 那本筆記本 ♬ |
這個票 có thể hiểu được trong giao tiếp của người mới học, nhưng 這張票 tự nhiên hơn. Bảng trên dùng để so sánh, nên không thêm âm thanh cho cách nói chưa tốt.
這個, 那個, 哪個 có thể đứng một mình
Khi ngữ cảnh đã rõ, có thể dùng 這個, 那個, 哪個 mà không cần lặp lại danh từ phía sau.
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 我要這個。 ♬ | Tôi cần cái này. |
| 那個不是我的。 ♬ | Cái đó không phải của tôi. |
| 你要哪個? ♬ | Bạn cần cái nào? |
Đây là cách dùng rất thường gặp trong giao tiếp. Nhưng nếu danh từ chưa rõ, nên nói đầy đủ như 這張票, 那本筆記本, 哪個袋子.
Cách nhớ nhanh
| Muốn nói | Mẫu tiếng Trung | Ví dụ |
|---|---|---|
| ... này | 這 + lượng từ + danh từ | 這張票 |
| ... kia / đó | 那 + lượng từ + danh từ | 那本筆記本 |
| ... nào | 哪 + lượng từ + danh từ | 哪個袋子 |
| cái này / cái đó / cái nào | 這個 / 那個 / 哪個 | 你要哪個? |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét