Câu hỏi có-không trong tiếng Trung thường thêm 嗎 cuối câu
Trong tiếng Việt, ta thường hỏi bằng mẫu “có ... không?”. Tiếng Trung không đặt một từ tương đương “có” ở đầu câu như vậy. Cách cơ bản là giữ nguyên câu trần thuật, rồi thêm 嗎 ♬ ở cuối câu.
| Câu trần thuật | Câu hỏi với 嗎 | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 你要收據。 ♬ | 你要收據嗎? ♬ | Bạn có cần biên lai không? |
| 入口在右邊。 ♬ | 入口在右邊嗎? ♬ | Lối vào có ở bên phải không? |
Điểm cần nhớ: tiếng Trung chỉ thêm 嗎 ở cuối, không cần đổi trật tự từ trong câu.
Mẫu câu cơ bản
| Mẫu | Cách dùng |
|---|---|
| Câu trần thuật + 嗎? | hỏi đúng / không đúng, có / không |
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 你今天很忙嗎? ♬ | Hôm nay bạn có bận không? |
| 袋子裡有鑰匙嗎? ♬ | Trong túi có chìa khóa không? |
嗎 thường đọc nhẹ, nên khi luyện phát âm không nên đọc quá mạnh.
Không thêm 嗎 vào câu đã có từ nghi vấn
Nếu câu đã có từ nghi vấn như 誰, 哪裡, 什麼, thì thường không thêm 嗎 nữa. Đây là điểm người Việt dễ nhầm, vì tiếng Việt đôi khi có thể thêm “không” ở cuối trong nhiều kiểu câu.
| Không tự nhiên | Tự nhiên | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 你要什麼嗎? | 你要什麼? ♬ | Bạn muốn gì? |
| 入口在哪裡嗎? | 入口在哪裡? ♬ | Lối vào ở đâu? |
Các câu không tự nhiên chỉ dùng để so sánh lỗi, nên không thêm âm thanh và không đưa vào bảng từ vựng cuối bài.
Cách trả lời ngắn
Trả lời câu hỏi với 嗎 có thể dùng động từ, tính từ hoặc cụm chính trong câu để đáp lại. Không nhất thiết phải luôn dùng một từ giống “có”.
| Câu hỏi | Trả lời ngắn | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 你要收據嗎? ♬ | 要。 / 不要。 ♬ | Cần. / Không cần. |
| 你今天很忙嗎? ♬ | 忙。 / 不忙。 ♬ | Bận. / Không bận. |
Với câu có 有, câu trả lời ngắn thường là 有 hoặc 沒有.
| Câu hỏi | Trả lời ngắn | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 袋子裡有鑰匙嗎? ♬ | 有。 / 沒有。 ♬ | Có. / Không có. |
Cách nhớ nhanh
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Ví dụ |
|---|---|---|
| có ... không? | câu trần thuật + 嗎? | 你要收據嗎? |
| ai / gì / ở đâu? | dùng từ nghi vấn, không thêm 嗎 | 入口在哪裡? |
| trả lời ngắn | lặp lại phần chính | 要。 / 不要。 |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét