Không nên ghép 是 = là, 有 = có, 在 = ở một cách máy móc
Tiếng Việt và tiếng Trung có nhiều câu nhìn khá giống nhau. Nhưng khi dùng 是 ♬, 有 ♬, 在 ♬, không nên chỉ nhìn từng chữ “là”, “có”, “ở”. Điều quan trọng là câu đó đang nói là gì, có gì, hay ở đâu.
| Ý thật sự muốn nói | Tiếng Trung thường dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| A là B | 是 | 這是收據。 ♬ |
| ở đâu có gì | 有 | 袋子裡有鑰匙。 ♬ |
| A ở đâu | 在 | 入口在右邊。 ♬ |
是: dùng khi nói A là B
是 dùng để xác định người hoặc vật là gì: thân phận, nghề nghiệp, loại, tên gọi, định nghĩa. Phía sau 是 thường là danh từ hoặc cụm danh từ.
| Tiếng Trung | Tiếng Việt | Vì sao dùng 是? |
|---|---|---|
| 他是老師。 ♬ | Anh ấy là giáo viên. | 老師 là thân phận / nghề nghiệp |
| 這是收據。 ♬ | Đây là biên lai. | 收據 là tên gọi của vật này |
Nếu câu chỉ nói “A là B”, dùng 是 là tự nhiên.
有: dùng khi trọng tâm là “có”
有 dùng khi muốn nói ai đó có thứ gì, hoặc nơi nào đó có người / vật gì. Đây không phải là câu “A là B”.
| Tiếng Trung | Tiếng Việt | Vì sao dùng 有? |
|---|---|---|
| 我有收據。 ♬ | Tôi có biên lai. | nói ai đó có thứ gì |
| 袋子裡有鑰匙。 ♬ | Trong túi có chìa khóa. | nói trong một nơi có vật gì |
Trong tiếng Việt, đôi khi có thể nói kiểu “trong túi là có chìa khóa” để nhấn mạnh. Nhưng tiếng Trung cơ bản vẫn dùng 有, không dùng 是.
在: dùng khi trọng tâm là vị trí
在 dùng khi muốn nói người hoặc vật ở đâu. Nếu đã biết vật đó là gì, và chỉ muốn nói vị trí của nó, thường dùng 在.
| Tiếng Trung | Tiếng Việt | Vì sao dùng 在? |
|---|---|---|
| 入口在右邊。 ♬ | Lối vào ở bên phải. | nói vị trí của入口 |
| 資料在桌上。 ♬ | Tài liệu ở trên bàn. | nói vị trí của資料 |
Không nên dùng 是 chỉ vì tiếng Việt đôi khi có thể nói “là ở bên phải”. Trong tiếng Trung, nếu trọng tâm là “ở đâu”, dùng 在.
Ba câu gần giống nhưng trọng tâm khác nhau
Cùng có thể liên quan đến “tài liệu” và “trên bàn”, nhưng ba câu dưới đây không giống nhau.
| Tiếng Trung | Trọng tâm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 這是資料。 ♬ | đây là gì | Đây là tài liệu. |
| 桌上有資料。 ♬ | trên bàn có gì | Trên bàn có tài liệu. |
| 資料在桌上。 ♬ | tài liệu ở đâu | Tài liệu ở trên bàn. |
Đây là điểm quan trọng nhất của bài: đừng nhìn từng chữ tiếng Việt, hãy nhìn chức năng của câu.
Lỗi thường gặp khi dịch từ tiếng Việt
| Không tự nhiên | Tự nhiên | Lý do |
|---|---|---|
| 桌上是資料。 | 桌上有資料。 ♬ | Muốn nói “trên bàn có tài liệu”, dùng 有. |
| 入口是右邊。 | 入口在右邊。 ♬ | Muốn nói vị trí, dùng 在. |
| 袋子裡是鑰匙。 | 袋子裡有鑰匙。 ♬ | Muốn nói “trong túi có chìa khóa”, dùng 有. |
Các câu không tự nhiên chỉ dùng để so sánh lỗi, nên không thêm âm thanh và không đưa vào bảng từ vựng cuối bài.
Cách nhớ nhanh
| Tiếng Việt có thể nói | Ý thật sự | Tiếng Trung |
|---|---|---|
| đây là... | A là B | 這是收據。 |
| ở đâu có... | có gì trong / ở một nơi | 桌上有資料。 |
| ... ở đâu | vị trí của A | 資料在桌上。 |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét