[Học tiếng Trung cơ bản cho người Việt với ngữ pháp] Cách dùng 不 và 沒 để phủ định

Bài liên quan:

不 và 沒 không giống nhau

Trong tiếng Việt, “không” có thể dùng trong rất nhiều trường hợp: không muốn, không bận, không có, chưa nhận được. Nhưng trong tiếng Trung, thường phải chọn giữa .

Từ phủ định Dùng khi nào
phủ định ý muốn, thói quen, khả năng, tính chất
phủ định việc đã xảy ra hay chưa; cũng dùng với 有

Dùng 不 với ý muốn, thói quen, khả năng

thường dùng khi nói “không muốn”, “không cần”, “không biết / không thể”, hoặc một hành động không phải thói quen của mình.

Tiếng Trung Tiếng Việt
我不想改時間。 Tôi không muốn đổi thời gian.
今天不要開門。 Hôm nay đừng mở cửa.
他不會開車。 Anh ấy không biết lái xe.

Ở đây, trọng tâm không phải là “việc đã xảy ra hay chưa”, mà là ý muốn, yêu cầu hoặc khả năng, nên dùng .

Dùng 不 trước tính từ

Khi phủ định tính chất hoặc trạng thái, thường dùng 不 + tính từ. Điểm này khá gần với tiếng Việt: “không bận”, “không lạnh”.

Tiếng Trung Tiếng Việt
他今天不忙。 Hôm nay anh ấy không bận.
外面不冷。 Bên ngoài không lạnh.

Dùng 沒 với việc chưa xảy ra hoặc chưa hoàn thành

thường dùng khi phủ định một hành động trong quá khứ hoặc tình huống “chưa”. Trong tiếng Việt, nhiều câu loại này dịch là “chưa”, không phải “không”.

Tiếng Trung Tiếng Việt
我沒收到通知。 Tôi chưa nhận được thông báo.
表格還沒完成。 Biểu mẫu vẫn chưa hoàn thành.

Không nên dùng cho những câu này nếu ý là “chưa xảy ra / chưa hoàn thành”.

Dùng 沒有 để nói “không có”

Khi phủ định , tiếng Trung dùng 沒有. Trong nói chuyện, cũng có thể nói ngắn là .

Tiếng Trung Tiếng Việt
我沒有現金。 Tôi không có tiền mặt.
他沒帶鑰匙。 Anh ấy không mang chìa khóa. / Anh ấy chưa mang chìa khóa.

沒有 nhấn mạnh “không có”. Còn 沒 + động từ thường nói việc đó chưa xảy ra hoặc không xảy ra trong thời điểm đang nói.

Cách nhớ nhanh

Ý muốn nói Dùng Ví dụ
không muốn / đừng / không biết làm 我不想改時間。
không + tính từ 外面不冷。
chưa làm / chưa xảy ra 我沒收到通知。
không có 沒有 我沒有現金。

Từ vựng và câu ví dụ

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài viết phổ biến