[Học tiếng Trung nâng cao cho người Việt với từ vựng] Cách dùng 關於, 對於 và 至於

Bài liên quan:

關於, 對於 và 至於 đều có thể gần với “về”, nhưng chức năng khác nhau

Trong tiếng Việt, “về” dùng rất rộng: “về vấn đề này”, “đối với tôi”, “còn về phần chi phí”. Nhưng trong tiếng Trung trang trọng, 關於, 對於至於 không nên dùng thay nhau một cách máy móc.

Từ Chức năng chính Nghĩa gần nhất
關於 nêu chủ đề hoặc phạm vi nội dung về; liên quan đến
對於 nêu đối tượng mà thái độ, đánh giá, hành động hướng tới đối với; về mặt...
至於 chuyển sang một vấn đề liên quan khác còn về; còn như

Điểm quan trọng: 關於 thường mở ra “nội dung nói về cái gì”; 對於 thường nói “đối với chuyện đó, thái độ hoặc cách xử lý là gì”; 至於 thường chuyển ý sang phần khác.

關於: nêu chủ đề hoặc phạm vi nội dung

關於 thường dùng khi phía sau là chủ đề của bài viết, thông báo, thảo luận, câu hỏi hoặc nội dung cần nói đến. Nó gần với “về...” trong tiếng Việt.

Tiếng Trung Tiếng Việt
關於這個問題,我們需要再討論。 Về vấn đề này, chúng ta cần thảo luận thêm.
這是一份關於市場變化的報告。 Đây là một bản báo cáo về sự thay đổi của thị trường.

關於 thường trả lời câu hỏi: “Nội dung này nói về chủ đề gì?”. Vì vậy nó rất thường xuất hiện với 問題, 報告, 說明, 資料, 討論.

對於: nêu đối tượng được đánh giá, xử lý hoặc có thái độ hướng tới

對於 thường dùng khi phía sau là đối tượng mà người nói có thái độ, nhận xét, đánh giá, phản ứng hoặc cách xử lý. Nó gần với “đối với...” trong tiếng Việt.

Tiếng Trung Tiếng Việt
對於這個決定,他沒有意見。 Đối với quyết định này, anh ấy không có ý kiến.
公司對於資料安全非常重視。 Công ty rất coi trọng an toàn dữ liệu.

Trong hai câu này, trọng tâm không phải “nội dung nói về cái gì”, mà là thái độ hoặc cách xử lý hướng tới một đối tượng: 這個決定, 資料安全.

關於 và 對於 khác nhau ở trọng tâm

Cùng một danh từ có thể đi với cả 關於對於, nhưng trọng tâm khác nhau. 關於 thiên về chủ đề; 對於 thiên về thái độ hoặc phản ứng đối với chủ đề đó.

Tiếng Trung Trọng tâm Tiếng Việt
關於這個問題,我們需要再討論。 mở ra chủ đề cần bàn Về vấn đề này, chúng ta cần thảo luận thêm.
對於這個問題,我們的看法不同。 nói quan điểm đối với vấn đề Đối với vấn đề này, quan điểm của chúng ta khác nhau.

Nếu câu phía sau là 報告、說明、討論、資料, thường dễ dùng 關於. Nếu câu phía sau là 重視、滿意、擔心、反對、沒有意見、看法不同, thường dễ dùng 對於.

至於: chuyển sang một vấn đề liên quan khác

至於 không chỉ đơn giản là “về”. Nó thường dùng khi đã nói một phần trước, rồi chuyển sang một phần khác có liên quan. Tiếng Việt có thể dịch là “còn về...”, “còn như...”.

Tiếng Trung Tiếng Việt
內容已經確認,至於時間,還需要再討論。 Nội dung đã được xác nhận; còn về thời gian, vẫn cần thảo luận thêm.
費用可以接受,至於細節,我們明天再談。 Chi phí có thể chấp nhận; còn về chi tiết, ngày mai chúng ta bàn tiếp.

至於 thường có chức năng chuyển đoạn hoặc chuyển trọng tâm. Nó không phù hợp nếu bạn chỉ muốn giới thiệu chủ đề đầu tiên của cả câu.

Không dùng 至於 để mở đầu chủ đề một cách đơn giản

Người Việt đôi khi thấy “còn về...” và dùng 至於 quá sớm. Nhưng nếu trước đó chưa có nội dung nào để chuyển tiếp, dùng 關於 thường tự nhiên hơn.

Kém tự nhiên nếu chưa có phần trước Tự nhiên hơn
至於這個問題,我們需要再討論。 關於這個問題,我們需要再討論。

至於 cần cảm giác “chuyển sang phần khác”. Nếu câu chỉ mở đầu một chủ đề, 關於 thường phù hợp hơn.

Cách chọn nhanh

Muốn nói Nên dùng Ví dụ
về chủ đề / nội dung 關於 關於這個問題
đối với một đối tượng, có thái độ hoặc đánh giá 對於 對於這個決定沒有意見
còn về một phần khác đã được tách ra 至於 至於時間,還需要再討論

Điểm quan trọng nhất: 關於 mở chủ đề, 對於 nhắm tới đối tượng đánh giá hoặc xử lý, 至於 chuyển sang một phần liên quan khác.

Từ vựng và câu ví dụ

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài viết phổ biến