沒有 có thể dùng để nói “không bằng / không ... như”
Trong tiếng Trung, 沒有 ♬ không chỉ có nghĩa là “không có”. Trong câu so sánh, nó có thể diễn đạt ý A không bằng B, hoặc A không ... như B.
| Mẫu tiếng Trung | Cách hiểu tiếng Việt |
|---|---|
| A 沒有 B + tính từ | A không ... bằng B |
| A 沒有 B 那麼 / 這麼 + tính từ | A không ... như B / không ... đến mức đó |
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 這個方法沒有那個方法簡單。 ♬ | Cách này không đơn giản bằng cách kia. |
| 樓上沒有樓下安靜。 ♬ | Trên lầu không yên tĩnh bằng dưới lầu. |
Trong các câu này, 沒有 không phải “không có”, mà là công cụ so sánh mức độ thấp hơn.
A 沒有 B 那麼 + tính từ: không ... như B
Mẫu 沒有…那麼 rất thường gặp. 那麼 làm mức độ so sánh rõ hơn, gần với “như vậy / đến mức đó” trong tiếng Việt.
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 這條路沒有那條路那麼遠。 ♬ | Con đường này không xa như con đường kia. |
| 這份說明沒有你說的那麼複雜。 ♬ | Bản hướng dẫn này không phức tạp như bạn nói. |
沒有…那麼 thường dùng khi người nói muốn hạ thấp mức độ so với một nhận định hoặc một đối tượng đã nhắc đến.
這麼 và 那麼 khác nhau ở điểm nhìn
這麼 thường chỉ mức độ gần với tình huống trước mắt hoặc điều người nói đang trực tiếp cảm nhận. 那麼 thường chỉ mức độ đã được nhắc đến, được người khác nói, hoặc xa hơn trong ngữ cảnh.
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 這個箱子沒有這麼重。 ♬ | Cái thùng này không nặng đến mức này. |
| 這個箱子沒有那麼重。 ♬ | Cái thùng này không nặng đến mức đó. |
Ở mức trung cấp, nên bắt đầu chú ý sắc thái này: 這麼 gần với “mức này”, 那麼 gần với “mức đó”.
沒有 khác với 不比
Người Việt đôi khi muốn dịch “không hơn” và “không bằng” giống nhau. Nhưng trong tiếng Trung, 沒有 và 不比 không hoàn toàn giống nhau.
| Tiếng Trung | Ý chính | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 這個方法沒有那個方法簡單。 ♬ | cách này thấp hơn về mức độ đơn giản | Cách này không đơn giản bằng cách kia. |
| 這個方法不比那個方法簡單。 ♬ | không thể nói cách này đơn giản hơn cách kia | Cách này không đơn giản hơn cách kia. |
沒有 B 簡單 thường nói rõ là “không bằng B”. 不比 B 簡單 chỉ phủ định ý “hơn B”, nên không nhất thiết có nghĩa là kém hơn; có thể là ngang hoặc không hơn rõ.
Có thể dùng 沒有 để nói mức độ thấp hơn, không chỉ tính từ tốt
Mẫu này dùng được với tính từ tốt hoặc xấu. Ý chính vẫn là A không đạt tới mức của B.
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 這裡沒有樓下吵。 ♬ | Ở đây không ồn bằng dưới lầu. |
| 這個問題沒有上次難。 ♬ | Vấn đề này không khó bằng lần trước. |
Với tính từ tiêu cực như 吵, 難, câu dùng 沒有 thường có thể mang cảm giác nhẹ hơn hoặc bớt nghiêm trọng hơn so với B.
Cách nhớ nhanh
| Muốn nói | Dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| A không ... bằng B | A 沒有 B + tính từ | 樓上沒有樓下安靜。 |
| A không ... như mức đó | A 沒有 B 那麼 + tính từ | 沒有你說的那麼複雜。 |
| không thể nói A hơn B | A 不比 B + tính từ | 不比那個方法簡單。 |
Điểm quan trọng nhất: 沒有 trong so sánh thường diễn đạt “không bằng / không ... như”. Nó khác với 不比, vì 不比 chỉ phủ định ý “hơn”.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét