[Học tiếng Trung trung cấp cho người Việt với ngữ pháp] Cách diễn đạt “giống như” với 一樣 và 跟…一樣

Bài liên quan:

一樣 diễn đạt “giống nhau”

一樣 nghĩa là “giống nhau”, “như nhau”. Trong tiếng Việt, ta có thể nói “giống”, “giống nhau”, “như nhau”. Tiếng Trung thường dùng 一樣 để nói hai thứ không khác nhau ở điểm đang nói.

Mẫu tiếng Trung Cách hiểu tiếng Việt
A 和 B 一樣 A và B giống nhau
A 跟 B 一樣 A giống B
Tiếng Trung Tiếng Việt
這兩個答案一樣。 Hai câu trả lời này giống nhau.
結果和之前一樣。 Kết quả giống như trước.

一樣 có thể đứng cuối câu để nói “giống nhau” một cách tổng quát, không nhất thiết phải thêm tính từ phía sau.

跟…一樣: giống với ai hoặc cái gì

Khi muốn nói rõ một người hoặc một vật giống với đối tượng nào, dùng 跟 + đối tượng + 一樣. Trong tiếng Việt, thường dịch là “giống như...”, “giống với...”.

Mẫu Cách hiểu
A 跟 B 一樣 A giống B
Tiếng Trung Tiếng Việt
這個格式跟原來的一樣。 Định dạng này giống như bản gốc.
他的想法跟你一樣。 Cách nghĩ của anh ấy giống bạn.

Ở đây, đưa ra đối tượng so sánh, còn 一樣 nói kết quả là giống nhau.

跟…一樣 + tính từ: cùng mức độ

Nếu muốn nói “giống nhau về mức độ”, có thể dùng 跟 + B + 一樣 + tính từ. Cách này gần với “... như B” trong tiếng Việt.

Mẫu Cách hiểu
A 跟 B 一樣 + tính từ A cũng ... như B
Tiếng Trung Tiếng Việt
這個方法跟那個方法一樣簡單。 Cách này đơn giản như cách kia.
樓上跟樓下一樣安靜。 Trên lầu yên tĩnh như dưới lầu.

Trong mẫu này, 一樣 không đứng cuối câu, mà đứng trước tính từ để nói hai bên có cùng mức độ.

一樣 có thể nói “cách làm giống nhau”

一樣 không chỉ dùng cho tính chất. Nó cũng có thể nói cách làm, kết quả hoặc tình huống giống nhau.

Tiếng Trung Tiếng Việt
我們用一樣的方法。 Chúng tôi dùng cùng một cách.
請照一樣的格式寫。 Vui lòng viết theo cùng một định dạng.

Trong các câu này, 一樣的 đứng trước danh từ, gần với “cùng một / giống nhau” trong tiếng Việt.

一樣 và 沒有…那麼 khác nhau

一樣 nói hai bên bằng nhau hoặc giống nhau. 沒有…那麼 nói một bên không đạt tới mức của bên kia.

Tiếng Trung Ý chính Tiếng Việt
這個方法跟那個方法一樣簡單。 mức độ giống nhau Cách này đơn giản như cách kia.
這個方法沒有那個方法那麼簡單。 mức độ thấp hơn Cách này không đơn giản như cách kia.

Nếu muốn nói “bằng / như nhau”, dùng 一樣. Nếu muốn nói “không bằng / không như”, dùng 沒有…那麼.

Cách nhớ nhanh

Muốn nói Dùng Ví dụ
hai thứ giống nhau A 和 B 一樣 這兩個答案一樣。
A giống B A 跟 B 一樣 他的想法跟你一樣。
A cũng ... như B A 跟 B 一樣 + tính từ 樓上跟樓下一樣安靜。
cùng một + danh từ 一樣的 + danh từ 一樣的格式

Điểm quan trọng nhất: 一樣 nói sự giống nhau; 跟…一樣 giúp nêu rõ giống với ai hoặc cái gì; 跟…一樣 + tính từ nói cùng mức độ.

Từ vựng và câu ví dụ

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài viết phổ biến