越…越… diễn đạt “càng…, càng…”
越…越… ♬ dùng khi một mức độ hoặc hành động thay đổi, kéo theo một mức độ khác cũng thay đổi. Trong tiếng Việt, thường dịch là “càng…, càng…”.
| Mẫu tiếng Trung | Cách hiểu tiếng Việt |
|---|---|
| 越 + A,越 + B | càng A, càng B |
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 越早越好。 ♬ | Càng sớm càng tốt. |
| 越說越清楚。 ♬ | Càng nói càng rõ. |
Điểm quan trọng: 越…越… không chỉ nói “ngày càng”, mà nói hai phần có quan hệ tăng giảm hoặc thay đổi theo nhau.
越 + tính từ,越 + tính từ
Khi cả hai phần đều là tính từ hoặc trạng thái, 越…越… diễn đạt mức độ của hai trạng thái đi cùng nhau.
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 越簡單越好。 ♬ | Càng đơn giản càng tốt. |
| 越清楚越好。 ♬ | Càng rõ càng tốt. |
Cấu trúc này thường dùng khi nói điều kiện mong muốn: càng đơn giản thì càng tốt, càng rõ thì càng tốt.
越 + động từ,越 + tính từ
Một phần cũng có thể là động từ. Khi hành động tiếp tục hoặc tăng lên, kết quả phía sau cũng thay đổi theo.
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 越看越懂。 ♬ | Càng xem càng hiểu. |
| 越改越自然。 ♬ | Càng sửa càng tự nhiên. |
Trong hai câu này, hành động 看, 改 làm mức độ 懂, 自然 tăng lên.
越…越… khác với 越來越
越來越 nói một xu hướng tăng dần của một tính chất. 越…越… nói hai phần thay đổi liên động: càng A thì càng B.
| Tiếng Trung | Ý chính | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 這個問題越來越複雜。 ♬ | một xu hướng tăng dần | Vấn đề này ngày càng phức tạp. |
| 越想越複雜。 ♬ | càng nghĩ thì càng thấy phức tạp | Càng nghĩ càng phức tạp. |
Nếu chỉ có một tính chất đang tăng dần theo thời gian, dùng 越來越. Nếu có quan hệ “càng A thì càng B”, dùng 越…越….
越…越… có thể rút gọn rất ngắn
Một số cụm 越…越… rất ngắn và thường gặp. Chúng không cần chủ ngữ rõ vì ngữ cảnh đã đủ hiểu.
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 越快越好。 ♬ | Càng nhanh càng tốt. |
| 越少越好。 ♬ | Càng ít càng tốt. |
Những cụm này rất hữu ích khi nói yêu cầu hoặc tiêu chuẩn mong muốn.
Không dùng 越來越 thay cho mọi câu “càng…, càng…”
Người Việt có thể thấy cả “ngày càng” và “càng…, càng…” đều liên quan đến tăng dần, nhưng tiếng Trung cần phân biệt.
| Không đúng trọng tâm | Tự nhiên | Lý do |
|---|---|---|
| 越來越早越好。 | 越早越好。 ♬ | muốn nói “càng sớm càng tốt”, dùng 越…越…. |
| 這個問題越複雜。 | 這個問題越來越複雜。 ♬ | muốn nói “ngày càng phức tạp”, dùng 越來越. |
Các câu không đúng trọng tâm chỉ dùng để so sánh lỗi, nên không thêm âm thanh và không đưa vào bảng từ vựng cuối bài.
Cách nhớ nhanh
| Muốn nói | Dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| càng A càng B | 越 A 越 B | 越早越好。 |
| càng làm càng có kết quả | 越 + động từ + 越 + kết quả | 越看越懂。 |
| ngày càng... | 越來越 + tính từ | 越來越複雜。 |
Điểm quan trọng nhất: 越…越… cần hai phần có quan hệ với nhau. 越來越 chỉ nói một xu hướng tăng dần.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét