[Học tiếng Trung trung cấp cho người Việt với ngữ pháp] Bổ ngữ trong tiếng Trung hoạt động như thế nào

Bài liên quan:

Bổ ngữ là phần đứng sau động từ hoặc tính từ

Trong tiếng Việt, ta thường thêm thông tin bằng nhiều cách khác nhau: “viết xong”, “nghe rõ”, “đi vào”, “nói rất nhanh”. Trong tiếng Trung, nhiều thông tin như vậy được đặt sau động từ hoặc tính từ, gọi là 補語.

Vị trí cơ bản Ý chính
Động từ / tính từ + bổ ngữ bổ sung kết quả, hướng, mức độ, khả năng hoặc thời lượng
Tiếng Trung Tiếng Việt
我寫完了。 Tôi viết xong rồi.
他聽清楚了。 Anh ấy nghe rõ rồi.

Trong 寫完, nói kết quả là “xong”. Trong 聽清楚, 清楚 nói kết quả của việc nghe là “rõ”.

Bổ ngữ thường nói kết quả của hành động

Một nhóm bổ ngữ rất quan trọng là bổ ngữ kết quả. Nó cho biết hành động có đạt kết quả nào đó hay không. Đây là phần người Việt học tiếng Trung rất cần chú ý, vì tiếng Việt thường diễn đạt tự nhiên bằng từ như “xong”, “được”, “rõ”, “trúng”, “sai”.

Động từ + bổ ngữ Ý nghĩa Ví dụ
寫完 viết xong 我寫完了。
聽清楚 nghe rõ 他聽清楚了。

Bài sau sẽ học riêng các bổ ngữ kết quả như , , . Ở bài này chỉ cần nắm: bổ ngữ có thể cho biết hành động dẫn đến kết quả gì.

Bổ ngữ cũng có thể nói hướng di chuyển

Một số bổ ngữ nói hướng của hành động, đặc biệt sau động từ di chuyển hoặc động tác làm vật di chuyển.

Tiếng Trung Tiếng Việt
他走進來。 Anh ấy đi vào đây.
請拿出來。 Vui lòng lấy ra.

Trong 走進來, phần sau động từ cho biết hướng “đi vào phía người nói”. Trong 拿出來, phần sau cho biết hướng “lấy ra”.

Bổ ngữ có thể nói mức độ

Khi dùng , phần sau có thể nói hành động hoặc trạng thái đạt mức độ như thế nào. Đây là một kiểu bổ ngữ khác với bổ ngữ kết quả.

Mẫu Ví dụ Tiếng Việt
Động từ + 得 + mức độ 他說得很快。 Anh ấy nói rất nhanh.
Tính từ + 得 + mức độ 我累得不想說話。 Tôi mệt đến mức không muốn nói chuyện.

Phần 得很快 nói cách nói nhanh đến mức nào. Phần 得不想說話 nói mức độ mệt dẫn đến phản ứng gì.

Bổ ngữ có thể nói làm được hay không làm được

Tiếng Trung còn có kiểu bổ ngữ khả năng. Nó thường cho biết hành động có đạt được kết quả hay không. Mẫu thường gặp là động từ + 得 / 不 + bổ ngữ.

Tiếng Trung Tiếng Việt
我聽得懂。 Tôi nghe hiểu được.
我聽不懂。 Tôi nghe không hiểu.

Ở đây, là kết quả “hiểu”. 聽得懂 là nghe và có thể hiểu; 聽不懂 là nghe nhưng không hiểu được.

Bổ ngữ không phải lúc nào cũng dịch ra một từ riêng trong tiếng Việt

Nhiều khi tiếng Việt dịch rất tự nhiên, nhưng không thể dịch từng chữ. Ví dụ 聽得懂 không phải “nghe được hiểu” theo thứ tự tiếng Việt, mà là “nghe hiểu được”.

Tiếng Trung Không nên dịch từng chữ Nên hiểu là
聽得懂 nghe được hiểu nghe hiểu được
累得不想說話 mệt được không muốn nói mệt đến mức không muốn nói chuyện

Vì vậy, khi học bổ ngữ, không chỉ học nghĩa từng chữ. Cần học cả cấu trúc và ý nghĩa của cụm.

Cách nhìn nhanh các loại bổ ngữ

Loại bổ ngữ Nói điều gì? Ví dụ
Kết quả hành động dẫn đến kết quả gì 寫完、聽清楚
Hướng động tác đi theo hướng nào 走進來、拿出來
Mức độ mức độ hoặc trạng thái sau hành động 說得很快
Khả năng có đạt được kết quả hay không 聽得懂、聽不懂

Điểm quan trọng nhất: bổ ngữ trong tiếng Trung thường đứng sau động từ hoặc tính từ, và giúp câu nói rõ hơn về kết quả, hướng, mức độ hoặc khả năng.

Từ vựng và câu ví dụ

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài viết phổ biến