[Học tiếng Trung trung cấp cho người Việt với ngữ pháp] Cách phân biệt 的, 地 và 得 trong tiếng Trung

Bài liên quan:

的, 地 và 得 đều đọc là de trong nhiều trường hợp, nhưng chức năng khác nhau

, , và dễ gây nhầm vì trong nhiều câu đều đọc nhẹ là de. Nhưng chúng đứng ở vị trí khác nhau và nối những thành phần khác nhau.


Riêng đôi khi cũng có thể được đọc nhẹ là di, nhất là trong bài hát, thơ ca hoặc khi đọc diễn cảm. Cách đọc này không phải là thanh 4 .

Chữ Chức năng chính Mẫu cơ bản
nối phần sở hữu / miêu tả với danh từ miêu tả + 的 + danh từ
nối trạng thái / cách thức với động từ trạng thái + 地 + động từ
đưa ra bổ ngữ sau động từ hoặc tính từ động từ / tính từ + 得 + bổ ngữ

Điểm quan trọng nhất là nhìn từ phía sau hoặc phía trước: thường đi trước danh từ, thường đi trước động từ, còn thường đứng sau động từ hoặc tính từ.

的: đứng trước danh từ

thường nối phần sở hữu hoặc miêu tả với danh từ phía sau. Trong tiếng Việt, phần này có thể tương ứng với “của”, hoặc một cụm miêu tả đứng sau danh từ.

Mẫu Tiếng Trung Tiếng Việt
sở hữu + 的 + danh từ 我的收據 biên lai của tôi
miêu tả + 的 + danh từ 清楚的說明 phần giải thích rõ ràng

Nếu phía sau là danh từ như 收據, 說明, 方法, rất có thể bạn cần nghĩ đến .

地: đứng trước động từ để nói cách làm

nối một trạng thái hoặc cách thức với động từ phía sau. Nó gần với “một cách...” trong tiếng Việt, nhưng tiếng Việt thường không cần dịch ra rõ.

Mẫu Tiếng Trung Tiếng Việt
trạng thái + 地 + động từ 清楚地說明 giải thích rõ ràng
trạng thái + 地 + động từ 慢慢地走 đi chậm rãi

Trong 清楚地說明, 清楚 không miêu tả một danh từ, mà miêu tả cách thực hiện hành động 說明. Vì vậy dùng , không dùng .

得: đứng sau động từ hoặc tính từ để đưa ra bổ ngữ

thường đứng sau động từ hoặc tính từ, rồi phía sau nó là phần nói mức độ, kết quả, hoặc tình trạng. Đây là phần liên quan trực tiếp đến bổ ngữ.

Mẫu Tiếng Trung Tiếng Việt
động từ + 得 + mức độ 他說得很清楚。 Anh ấy nói rất rõ ràng.
tính từ + 得 + kết quả / phản ứng 我累得不想說話。 Tôi mệt đến mức không muốn nói chuyện.

Trong 說得很清楚, phần sau nói hành động nói đạt mức độ rõ như thế nào. Trong 累得不想說話, phần sau nói mức độ mệt dẫn đến kết quả gì.

So sánh 清楚的, 清楚地, 說得清楚

Cùng có 清楚, nhưng khi đi với , , , vai trò trong câu thay đổi.

Cụm Cấu trúc Ý nghĩa
清楚的說明 清楚 + 的 + danh từ phần giải thích rõ ràng
清楚地說明 清楚 + 地 + động từ giải thích một cách rõ ràng
說得很清楚 động từ + 得 + bổ ngữ nói rất rõ

Đây là cách phân biệt nhanh nhất: nhìn danh từ phía sau, nhìn động từ phía sau, nhìn động từ hoặc tính từ phía trước.

Lỗi thường gặp của người Việt

Tiếng Việt không có ba chữ tương ứng rõ ràng như , , , nên người học dễ dùng lẫn nhau. Hãy chú ý vị trí trong câu thay vì dịch từng chữ.

Không đúng Tự nhiên Lý do
清楚地說明很重要。 清楚的說明很重要。 說明 ở đây là danh từ “phần giải thích”, nên dùng 的.
他說的很清楚。 他說得很清楚。 phía sau nói mức độ của hành động 說, nên dùng 得.

Các câu ở cột trái chỉ dùng để so sánh lỗi, nên không thêm âm thanh và không đưa vào bảng từ vựng cuối bài.

Cách nhớ nhanh

Muốn nối gì? Dùng Ví dụ
miêu tả + danh từ 清楚的說明
cách thức + động từ 清楚地說明
động từ / tính từ + bổ ngữ 說得很清楚

Điểm quan trọng nhất: , , không phân biệt bằng nghĩa tiếng Việt trước tiên, mà phân biệt bằng vị trí và chức năng trong câu.

Từ vựng và câu ví dụ

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài viết phổ biến