[Học tiếng Trung trung cấp cho người Việt với ngữ pháp] Cách dùng các bổ ngữ kết quả phổ biến: 好, 完, 到

Bài liên quan:

好, 完, 到 có thể đứng sau động từ làm bổ ngữ kết quả

Trong tiếng Trung, một số từ như , , có thể đứng sau động từ để nói kết quả của hành động. Chúng không chỉ là từ vựng riêng lẻ, mà còn là bổ ngữ kết quả.

Bổ ngữ Ý chính Ví dụ
làm xong và ổn / sẵn sàng / đúng yêu cầu 我寫好了。
làm hết, làm đến khi kết thúc 我看完了。
đạt được, chạm tới, tìm thấy, nghe thấy 我找到了。

Điểm quan trọng: tiếng Việt có thể dùng “xong”, “được”, “thấy”, “tới” tùy câu. Tiếng Trung cần nhìn động từ và kết quả thật sự của hành động.

好: làm xong và đạt trạng thái ổn

Khi làm bổ ngữ kết quả, nó thường không chỉ nói “xong”, mà còn có cảm giác việc đó đã được làm ổn, sẵn sàng, hoặc đạt yêu cầu.

Tiếng Trung Tiếng Việt
我寫好了。 Tôi viết xong rồi. / Tôi viết ổn rồi.
資料準備好了。 Tài liệu đã chuẩn bị xong rồi.

寫好了 thường có cảm giác không chỉ đã viết, mà còn viết xong ở mức có thể dùng. 準備好了 nghĩa là đã chuẩn bị sẵn sàng.

完: hoàn thành đến điểm kết thúc

nhấn mạnh hành động đã làm hết, đọc hết, xem hết, dùng hết, hoặc đi đến điểm kết thúc của việc đó.

Tiếng Trung Tiếng Việt
我看完了。 Tôi xem xong rồi.
他填完表格了。 Anh ấy điền xong biểu mẫu rồi.

tập trung vào việc hành động đã kết thúc. Nó không nhất thiết nói chất lượng làm có tốt hay chưa.

好 và 完 khác nhau

thường có cảm giác “xong và ổn / sẵn sàng”. tập trung vào “làm hết / kết thúc”. Trong nhiều câu có thể gần nghĩa nhau, nhưng trọng tâm khác nhau.

Tiếng Trung Trọng tâm Tiếng Việt
我寫好了。 đã viết xong và có thể dùng / ổn rồi Tôi viết xong rồi.
我寫完了。 việc viết đã kết thúc Tôi viết xong rồi.

Nếu muốn nhấn mạnh việc đã chuẩn bị sẵn, sửa xong ổn, làm xong để dùng, thường rất tự nhiên. Nếu muốn nhấn mạnh làm hết một việc, thường rõ hơn.

到: đạt được kết quả hoặc tiếp xúc được với mục tiêu

làm bổ ngữ kết quả thường nói hành động đã chạm tới mục tiêu: tìm thấy, nghe thấy, nhìn thấy, nhận được, đợi được.

Tiếng Trung Tiếng Việt
我找到收據了。 Tôi tìm thấy biên lai rồi.
你聽到聲音了嗎? Bạn có nghe thấy âm thanh không?

Trong 找到, hành động tìm đã đạt kết quả là thấy được thứ cần tìm. Trong 聽到, hành động nghe đạt tới âm thanh.

到 không phải lúc nào cũng là “đến”

có nghĩa gốc liên quan đến “đến / tới”, nhưng khi làm bổ ngữ kết quả, tiếng Việt thường dịch theo kết quả cụ thể: thấy, nghe thấy, tìm thấy, nhận được.

Cụm tiếng Trung Không nên dịch từng chữ Nên hiểu là
找到 tìm đến tìm thấy
聽到 nghe đến nghe thấy

Vì vậy, khi học bổ ngữ kết quả, không nên chỉ dịch từng chữ. Cần học cả cụm động từ + bổ ngữ.

Phủ định thường dùng 沒 + động từ + bổ ngữ

Khi nói kết quả chưa đạt được, thường dùng , không dùng . Đây là điểm quan trọng với bổ ngữ kết quả.

Đã đạt kết quả Chưa đạt kết quả
我找到了。 我沒找到。
他填完了。 他沒填完。

沒找到 là đã tìm nhưng chưa đạt kết quả “thấy”. 沒填完 là chưa điền xong.

Cách nhớ nhanh

Bổ ngữ Nên nhớ là Ví dụ
xong và ổn / sẵn sàng 準備好了
làm hết, kết thúc 填完表格
đạt tới mục tiêu / kết quả 找到收據、聽到聲音

Điểm quan trọng nhất: , , đều đứng sau động từ để nói kết quả, nhưng kết quả mà chúng nhấn mạnh không giống nhau.

Từ vựng và câu ví dụ

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài viết phổ biến