[Học tiếng Trung trung cấp cho người Việt với ngữ pháp] Cách dùng các bổ ngữ kết quả phổ biến: 住, 開, 掉, 錯

Bài liên quan:

住, 開, 掉, 錯 có thể đứng sau động từ để nói kết quả

Trong tiếng Trung, , , , và thường đứng sau động từ để nói hành động tạo ra kết quả gì. Đây là nhóm bổ ngữ kết quả rất hay gặp trong giao tiếp.

Bổ ngữ Ý chính Ví dụ
giữ lại, giữ được, cố định được 請記住。
mở ra, tách ra, rời khỏi trạng thái đóng / dính 請打開門。
rơi mất, bỏ đi, mất khỏi trạng thái cũ 名字寫掉了。
làm sai 我寫錯了。

Những từ này khi làm bổ ngữ không nên dịch từng chữ. Cần học theo cụm động từ + bổ ngữ.

住: giữ được, nhớ được, dừng lại được

làm bổ ngữ thường nói kết quả là giữ lại được hoặc cố định được. Nó không chỉ có nghĩa là “ở” như khi làm động từ độc lập.

Tiếng Trung Tiếng Việt
請記住這個地址。 Vui lòng nhớ địa chỉ này.
他抓住我的手。 Anh ấy nắm lấy tay tôi.

Trong 記住, kết quả là ghi nhớ được. Trong 抓住, kết quả là nắm giữ được, không để tuột ra.

開: mở ra hoặc tách ra

làm bổ ngữ thường nói kết quả là mở ra, tách ra, hoặc làm cho trạng thái không còn đóng / dính / tụ lại nữa.

Tiếng Trung Tiếng Việt
請打開門。 Vui lòng mở cửa ra.
請把文件分開。 Vui lòng tách tài liệu ra.

打開 là mở ra. 分開 là chia tách ra. Trong các cụm này, nhấn mạnh kết quả “ra / tách ra / mở ra”.

掉: mất đi, bỏ đi, rơi khỏi trạng thái ban đầu

làm bổ ngữ thường nói một thứ bị mất, bị bỏ đi, rơi ra, hoặc không còn ở vị trí / trạng thái ban đầu. Tùy động từ phía trước, tiếng Việt có thể dịch khác nhau.

Tiếng Trung Tiếng Việt
名字寫掉了。 Tên bị viết thiếu mất rồi.
請刪掉這一行。 Vui lòng xóa dòng này đi.

Trong 寫掉, có nghĩa là đáng lẽ phải viết nhưng bị bỏ sót. Trong 刪掉, kết quả là xóa đi, làm cho nội dung đó không còn nữa.

錯: làm sai

làm bổ ngữ kết quả cho biết hành động đã làm sai. Cách này rất thường gặp với viết, nghe, đọc, chọn, nói.

Tiếng Trung Tiếng Việt
我寫錯了。 Tôi viết sai rồi.
你聽錯了。 Bạn nghe nhầm rồi.

寫錯 là viết sai. 聽錯 thường dịch tự nhiên là nghe nhầm. Không cần dịch cứng là “nghe sai”.

Cùng một bổ ngữ có thể dịch khác nhau trong tiếng Việt

Người Việt dễ muốn tìm một nghĩa cố định cho mỗi bổ ngữ. Nhưng trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt thường phụ thuộc vào động từ phía trước.

Cụm tiếng Trung Nên hiểu là Ghi chú
記住 nhớ được, ghi nhớ 住 = giữ lại trong trí nhớ
抓住 nắm lấy, giữ chặt 住 = giữ không để tuột
刪掉 xóa đi 掉 = làm mất khỏi nội dung
聽錯 nghe nhầm 錯 = kết quả nhận sai

Vì vậy, cách học tốt nhất là học theo cụm, không chỉ học từng chữ rời.

Phủ định kết quả thường dùng 沒

Khi nói kết quả chưa đạt được hoặc không xảy ra, thường dùng . Đây là điểm giống nhiều bổ ngữ kết quả khác.

Đã có kết quả Chưa có kết quả
我記住了。 我沒記住。
我寫錯了。 我沒寫錯。

沒記住 là chưa nhớ được. 沒寫錯 là không viết sai.

Cách nhớ nhanh

Bổ ngữ Nên nhớ là Ví dụ
giữ được, cố định được 記住、抓住
mở ra, tách ra 打開、分開
mất đi, bỏ đi, rơi ra 刪掉、寫掉
làm sai, nhận sai 寫錯、聽錯

Điểm quan trọng nhất: , , , đều nói kết quả sau hành động, nhưng phải học cùng động từ phía trước để hiểu tự nhiên.

Từ vựng và câu ví dụ

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài viết phổ biến