[Ngữ pháp tiếng Trung sơ cấp] Phân biệt: 這 zhè / 這個 zhège / 這裡 zhèlǐ

Bài học liên quan:

這, 這個 và 這裡 khác nhau như thế nào?

「這 zhè」、「這個 zhège」và「這裡 zhèlǐ」đều liên quan đến ý nghĩa “đây / này”, nhưng cách dùng không giống nhau.

Người mới học có thể nhớ trước như sau:

  • 這 zhè: đây; cái này; việc này; tình huống này
  • 這個 zhège: cái này; cái này đây
  • 這裡 zhèlǐ: ở đây; chỗ này; nơi này
  • 這 + lượng từ + danh từ: danh từ này

Ghi chú cho người Việt: Trong tiếng Việt, ta thường nói “cái này”, “việc này”, “chỗ này”. Nhưng trong tiếng Trung, cần phân biệt rõ「這」、「這個」và「這裡」theo ngữ cảnh.

Các mẫu tương tự cũng có thể dùng với「那 nà」, nghĩa là “đó / kia”.

1. 這 zhè: đây / này / việc này

「這」có nghĩa là “đây / này”. Nó có thể chỉ một vật, một ý tưởng, một tình huống, hoặc điều mà cả người nói và người nghe đã hiểu qua ngữ cảnh.

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
這很好。 zhè hěn hǎo Cái này tốt. / Việc này tốt.
這很棒。 zhè hěn bàng Cái này rất tuyệt. / Việc này rất tuyệt.
這很有趣。 zhè hěn yǒuqù Cái này thú vị. / Việc này thú vị.

Trong các câu trên,「這」có thể hiểu là “cái này”, “việc này”, “tình huống này” hoặc “ý này”. Ý nghĩa cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh.

2. 這個 zhège: cái này

「這個」nghĩa là “cái này”. Cách dùng này rất thường gặp khi bạn chọn hoặc chỉ vào một đồ vật cụ thể.

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
我要這個。 wǒ yào zhège Tôi muốn cái này.
這個有問題。 zhège yǒu wèntí Cái này có vấn đề.
這個是我的。 zhège shì wǒ de Cái này là của tôi.

「這個」được tạo thành từ「這 + 個」.「個 ge」là một lượng từ rất thông dụng trong tiếng Trung.

Ghi chú cho người Việt:「個」khá giống ý “cái” trong tiếng Việt, nhưng không phải danh từ nào cũng dùng「個」. Tiếng Trung có nhiều lượng từ khác nhau, ví dụ「本」cho sách,「杯」cho ly/cốc đồ uống,「件」cho sự việc hoặc một số đồ vật.

3. 這 + lượng từ + danh từ

Khi muốn nói “danh từ này”, tiếng Trung thường đặt một lượng từ giữa「這」và danh từ.

Mẫu câu Ý nghĩa
這 + lượng từ + danh từ danh từ này
Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
這個娃娃 zhège wáwa con búp bê này
這本書 zhè běn shū quyển sách này
這件事 zhè jiàn shì việc này; chuyện này
這杯咖啡 zhè bēi kāfēi ly cà phê này

Trong khẩu ngữ hằng ngày,「這個」thường được phát âm gần như「zhège」hoặc「zhè ge」. Âm「個」có thể nhẹ và ngắn.

4. Có thể bỏ lượng từ không?

Đôi khi người bản xứ có thể bỏ lượng từ trong khẩu ngữ thân mật, nhất là với những danh từ rất quen thuộc. Tuy nhiên, người mới học nên học mẫu đầy đủ có lượng từ trước.

Dạng đầy đủ Dạng rút gọn Tiếng Việt
這個娃娃 這娃娃 con búp bê này
這件事 這事 việc này; chuyện này

Đối với người học, dạng an toàn hơn là「這 + lượng từ + danh từ」, ví dụ「這個娃娃」、「這本書」và「這件事」.

5. 這 + tính từ: cái này / việc này thì...

「這」có thể đứng trực tiếp trước tính từ hoặc từ chỉ trạng thái.

Mẫu câu Ý nghĩa
這 + 很 / 有點 / 不 + tính từ Cái này / việc này thì...
Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
這很棒。 zhè hěn bàng Cái này rất tuyệt. / Việc này rất tuyệt.
這有點難。 zhè yǒudiǎn nán Cái này hơi khó. / Việc này hơi khó.
這不錯。 zhè búcuò Cái này không tệ. / Cái này khá được.

「這很有趣」có thể hiểu là “cái này thú vị” hoặc “việc này thú vị”. Trong tiếng Trung,「有趣」là một từ an toàn cho người mới học khi muốn nói “thú vị / hay / vui” theo nghĩa chung.

6. 這件事: việc này / chuyện này

Khi「這」mang nghĩa “tình huống này”, “việc này” hoặc “chuyện này”, tiếng Trung thường nói rõ hơn là「這件事」.

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
這件事很重要。 zhè jiàn shì hěn zhòngyào Việc này rất quan trọng.
我很喜歡這件事。 wǒ hěn xǐhuān zhè jiàn shì Tôi rất thích việc này. / Tôi rất thích chuyện này.

Trong nhiều trường hợp, dùng「這件事」sẽ rõ ràng hơn dùng riêng「這」.

7. 這裡 zhèlǐ: ở đây / chỗ này

「這裡」nghĩa là “ở đây”, “chỗ này” hoặc “nơi này”. Trong chữ phồn thể viết là「這裡」. Trong chữ giản thể viết là「这里」.

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
這裡很美。 zhèlǐ hěn měi Ở đây rất đẹp. / Chỗ này rất đẹp.
這裡是我家。 zhèlǐ shì wǒ jiā Đây là nhà tôi. / Chỗ này là nhà tôi.
我很喜歡這裡。 wǒ hěn xǐhuān zhèlǐ Tôi rất thích nơi này. / Tôi rất thích ở đây.

Người mới học nên dùng「這裡」khi muốn nói “ở đây / chỗ này / nơi này”. Đừng thay「這裡」bằng「這」trong mọi câu.

8. 這邊 zhèbiān: bên này / khu vực này / chỗ này

Ở Đài Loan,「這邊」cũng rất thường gặp. Nó có thể nghĩa là “bên này” hoặc “khu vực quanh đây”. Trong hội thoại, đôi khi nó được dùng gần giống「這裡」.

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
請來這邊。 qǐng lái zhèbiān Mời đến bên này. / Mời qua đây.
這邊很安靜。 zhèbiān hěn ānjìng Khu vực này rất yên tĩnh. / Chỗ này rất yên tĩnh.

「這裡」nhấn mạnh “nơi này / chỗ này”.「這邊」có cảm giác như “bên này / khu vực này / quanh đây”.

Ghi chú cho người Việt: Tiếng Việt có thể đều dịch là “đây / chỗ này”, nhưng khi học tiếng Trung, nên nhớ「裡」liên quan đến “bên trong / nơi chốn”, còn「邊」biān liên quan đến “bên / phía”.

9. 這 và 那

「這」nghĩa là “này / đây”, còn「那」nghĩa là “đó / kia”. Hầu hết các mẫu trong bài này có thể đổi từ「這」sang「那」.

Này / đây Đó / kia Tiếng Việt
這個 那個 cái này / cái đó
這裡 那裡 ở đây / ở đó
這本書 那本書 quyển sách này / quyển sách đó

10. Cụm chỉ thời gian: năm nay, sáng nay, tháng này

Không phải mọi cụm “this + từ chỉ thời gian” trong tiếng Anh hoặc “... này” trong tiếng Việt đều dịch trực tiếp bằng「這」. Tiếng Trung có một số cách nói cố định hoặc rất thông dụng.

Tiếng Việt Tiếng Trung Pinyin
năm nay 今年 jīnnián
sáng nay 今早 jīn zǎo
tháng này 這個月 zhège yuè
tuần này 這個星期 zhège xīngqí

Với người mới học, nên ghi nhớ các cụm chỉ thời gian thường gặp như một cụm cố định, thay vì dịch từng chữ từ tiếng Việt sang tiếng Trung.

11. Lỗi thường gặp: 這 + danh từ và 這個 + danh từ

Cần chú ý cách phát âm và cách viết. Nếu bạn nói「zhège」, khi viết tiếng Trung thường phải có chữ「個」.

Tiếng Trung Pinyin Ý nghĩa
這娃娃 zhè wáwa con búp bê này, dạng rút gọn
這個娃娃 zhège wáwa con búp bê này, dạng đầy đủ

Trong bài học cho người mới bắt đầu,「這個娃娃」rõ ràng và an toàn hơn「這娃娃」.

12. Lỗi thường gặp: “Cái này vui” / “This is fun”

Trong tiếng Việt, ta có thể nói “cái này vui”, “trò này vui”, “chỗ này vui”. Nhưng tiếng Trung không phải lúc nào cũng dịch từng chữ. Một số câu tự nhiên hơn cho người mới học là:

Tiếng Trung tự nhiên Pinyin Ý nghĩa tiếng Việt
這很有趣。 zhè hěn yǒuqù Cái này thú vị. / Việc này thú vị.
這很好玩。 zhè hěn hǎowán Cái này vui. / Cái này chơi rất vui. / Chỗ này rất vui.

「有趣」nghĩa là “thú vị / hay / buồn cười”.「好玩」nghĩa là “vui / chơi vui”, thường dùng cho trò chơi, hoạt động, địa điểm hoặc những thứ có thể chơi, trải nghiệm và tận hưởng.

Ôn tập nhanh

Mẫu Ý nghĩa Ví dụ
đây; này; cái này; việc này 這很好。
這個 cái này 我要這個。
這 + lượng từ + danh từ danh từ này 這本書
這件事 việc này; chuyện này 這件事很重要。
這裡 ở đây; chỗ này; nơi này 這裡很美。
這邊 bên này; khu vực này; quanh đây 請來這邊。
這 / 那 này / đó; đây / kia 這個 / 那個
Cụm chỉ thời gian nên học theo cụm cố định 今年 / 這個月

Từ vựng hữu ích

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
zhè này; đây; cái này; việc này
đó; kia; cái đó
這個 zhège cái này
那個 nàge cái đó; cái kia
這裡 zhèlǐ ở đây; chỗ này; nơi này
那裡 nàlǐ ở đó; chỗ đó; nơi đó
這邊 zhèbiān bên này; khu vực này; quanh đây
那邊 nàbiān bên đó; bên kia; khu vực đó
娃娃 wáwa búp bê
shū sách
事情 shìqíng việc; chuyện; sự việc
這件事 zhè jiàn shì việc này; chuyện này
問題 wèntí vấn đề; câu hỏi
有問題 yǒu wèntí có vấn đề
我的 wǒ de của tôi; cái của tôi
很棒 hěn bàng rất tuyệt; rất xuất sắc
有趣 yǒuqù thú vị; hay; buồn cười
好玩 hǎowán vui; chơi vui; thú vị để trải nghiệm
很美 hěn měi rất đẹp
安靜 ānjìng yên tĩnh
今年 jīnnián năm nay
今早 jīn zǎo sáng nay
這個月 zhège yuè tháng này
這個星期 zhège xīngqí tuần này

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài viết phổ biến