Động từ + 好, 完 và 過 khác nhau như thế nào?
Trong tiếng Trung,「好」、「完」và「過」đều có thể đứng sau động từ, nhưng ý nghĩa không giống nhau.
Người mới học có thể nhớ trước như sau:
- Động từ + 好: làm xong một cách ổn thỏa, làm xong và đã sẵn sàng, hoặc làm đúng / làm tốt.
- Động từ + 完: làm xong hành động đó.
- Động từ + 過: đã từng làm việc đó trước đây; nói về kinh nghiệm.
Ghi chú cho người Việt: Cả ba mẫu này đôi khi đều có thể dịch sang tiếng Việt là “đã”, nhưng trong tiếng Trung chúng nhấn mạnh ba ý khác nhau: kết quả đã ổn chưa, hành động đã hoàn thành chưa, hay trước đây đã từng làm chưa.
| Mẫu | Ý chính | Nghĩa đơn giản |
|---|---|---|
| Động từ + 好 | làm xong và sẵn sàng / làm xong ổn thỏa | làm xong cho tốt; chuẩn bị xong |
| Động từ + 完 | hoàn thành hành động | làm xong việc gì |
| Động từ + 過 | kinh nghiệm trong quá khứ | đã từng làm việc gì |
1. Động từ + 好 hǎo: làm xong và sẵn sàng
「Động từ + 好」nghĩa là hành động đã được hoàn thành một cách ổn thỏa, và kết quả đã tốt, đã sẵn sàng hoặc có thể dùng được.
Nó không chỉ đơn giản là “xong”. Nó thường có cảm giác “làm xong cho ổn”, “chuẩn bị xong”, “sắp xếp xong” hoặc “đã sẵn sàng”.
| Mẫu câu | Ý nghĩa |
|---|---|
| Động từ + 好 + Tân ngữ + 了 | đã làm xong và sẵn sàng / đã làm xong ổn thỏa |
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我做好功課了。 ♬ | wǒ zuò hǎo gōngkè le | Tôi đã làm xong bài tập rồi, và bài tập đã được làm ổn thỏa. |
| 我準備好晚餐了。 ♬ | wǒ zhǔnbèi hǎo wǎncān le | Tôi đã chuẩn bị xong bữa tối rồi. |
| 你寫好名字了嗎? ♬ | nǐ xiě hǎo míngzi le ma | Bạn đã viết tên xong chưa? / Bạn đã viết tên đúng chưa? |
「好」nhấn mạnh kết quả. Sự việc không chỉ đã hoàn thành, mà còn đã ổn, đã sẵn sàng hoặc đã được làm đúng cách.
2. Động từ + 完 wán: làm xong
「Động từ + 完」nghĩa là hành động đã hoàn thành. Nó nhấn mạnh việc làm xong hành động từ đầu đến cuối.
| Mẫu câu | Ý nghĩa |
|---|---|
| Động từ + 完 + Tân ngữ + 了 | đã làm xong việc gì |
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我做完功課了。 ♬ | wǒ zuò wán gōngkè le | Tôi đã làm xong bài tập rồi. |
| 我吃完晚餐了。 ♬ | wǒ chī wán wǎncān le | Tôi đã ăn xong bữa tối rồi. |
| 你看完這本書了嗎? ♬ | nǐ kàn wán zhè běn shū le ma | Bạn đã đọc xong quyển sách này chưa? |
「完」không nhấn mạnh mạnh rằng kết quả có tốt hay đã sẵn sàng chưa. Nó chủ yếu nói rằng hành động đã hoàn thành.
3. Động từ + 過 guò: đã từng làm
「Động từ + 過」nghĩa là ai đó đã từng làm việc gì trước đây. Nó nói về kinh nghiệm.
Nó không nhất thiết có nghĩa là hành động đó được làm tốt, làm xong hoàn toàn, hoặc mới xảy ra gần đây.
| Mẫu câu | Ý nghĩa |
|---|---|
| Chủ ngữ + Động từ + 過 + Tân ngữ | Chủ ngữ đã từng làm việc gì. |
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我做過功課。 ♬ | wǒ zuò guò gōngkè | Tôi đã từng làm bài tập. |
| 我去過台灣。 ♬ | wǒ qù guò Táiwān | Tôi đã từng đi Đài Loan. |
| 你吃過臭豆腐嗎? ♬ | nǐ chī guò chòu dòufu ma | Bạn đã từng ăn đậu phụ thối chưa? |
「過」nhấn mạnh kinh nghiệm. Nó không nhấn mạnh việc nhiệm vụ bây giờ đã xong hay đã sẵn sàng chưa.
4. So sánh cùng một động từ: 做功課
Hãy so sánh「做好」、「做完」và「做過」với cùng một tân ngữ:「功課」.
| Tiếng Trung | Pinyin | Ý chính | Tiếng Việt tự nhiên |
|---|---|---|---|
| 我做好功課了。 ♬ | wǒ zuò hǎo gōngkè le | làm xong ổn thỏa; đã sẵn sàng | Tôi đã làm xong bài tập rồi, và bài tập đã ổn. |
| 我做完功課了。 ♬ | wǒ zuò wán gōngkè le | hoàn thành hành động | Tôi đã làm xong bài tập rồi. |
| 我做過功課。 ♬ | wǒ zuò guò gōngkè | kinh nghiệm trong quá khứ | Tôi đã từng làm bài tập. |
Nếu muốn nói “tôi vừa làm xong bài tập”, hãy dùng「我做完功課了」hoặc「我做好功課了」tùy ý nghĩa. Đừng dùng「做過」làm cách chính để nói “đã làm xong”.
5. 好 và 完: kết quả hay hoàn thành hành động
「好」và「完」đều có thể liên quan đến việc hoàn thành, nhưng trọng tâm khác nhau.
| Từ | Trọng tâm | Ví dụ |
|---|---|---|
| 好 ♬ | kết quả đã sẵn sàng, ổn, hoặc được làm đúng cách | 飯做好了。 ♬ |
| 完 ♬ | hành động đã hoàn thành | 飯吃完了。 ♬ |
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 飯做好了。 ♬ | fàn zuò hǎo le | Cơm / đồ ăn đã nấu xong rồi. / Đồ ăn đã sẵn sàng rồi. |
| 飯吃完了。 ♬ | fàn chī wán le | Cơm đã ăn xong rồi. / Đồ ăn đã ăn hết rồi. |
「飯做好了」nghĩa là đồ ăn đã được chuẩn bị xong và đã sẵn sàng.「飯吃完了」nghĩa là việc ăn đã xong hoặc đồ ăn đã hết.
6. 完 và 過: hành động đã xong hay kinh nghiệm đã từng
「完」trả lời câu hỏi: “Hành động đã xong chưa?”
「過」trả lời câu hỏi: “Kinh nghiệm này đã từng xảy ra chưa?”
| Tiếng Trung | Pinyin | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 我看完這部電影了。 ♬ | wǒ kàn wán zhè bù diànyǐng le | Tôi đã xem xong bộ phim này rồi. |
| 我看過這部電影。 ♬ | wǒ kàn guò zhè bù diànyǐng | Tôi đã từng xem bộ phim này. |
Nếu bạn nói「我看過這部電影」, nghĩa là bạn đã từng xem phim này trước đây. Câu này không nhấn mạnh rằng bạn đã xem hết toàn bộ phim.
7. 好, 完 và 過 có thể đi với 了 không?
Có, nhưng ý nghĩa sẽ phụ thuộc vào câu cụ thể.
「了」thường đánh dấu hành động đã hoàn thành hoặc một tình huống mới. Nó thường xuất hiện sau tân ngữ hoặc ở cuối câu.
| Tiếng Trung | Pinyin | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 我做好功課了。 ♬ | wǒ zuò hǎo gōngkè le | Bài tập bây giờ đã làm xong ổn thỏa rồi. |
| 我做完功課了。 ♬ | wǒ zuò wán gōngkè le | Tôi đã làm xong bài tập rồi. |
| 我做過功課了。 ♬ | wǒ zuò guò gōngkè le | Tôi đã từng làm bài tập rồi / Tôi đã làm bài tập rồi, tùy ngữ cảnh. |
Cần chú ý:「Động từ + 過 + 了」phụ thuộc khá nhiều vào ngữ cảnh. Với người mới học, khi nói về kinh nghiệm, hãy dùng「Động từ + 過」; khi nói hành động đã hoàn thành, hãy dùng「Động từ + 完 + 了」.
8. Dạng phủ định
Dạng phủ định sẽ khác nhau tùy theo mẫu câu.
| Khẳng định | Phủ định | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 做好了 ♬ | 還沒做好 ♬ | đã làm xong ổn thỏa / vẫn chưa làm xong ổn thỏa |
| 做完了 ♬ | 還沒做完 ♬ | đã làm xong / vẫn chưa làm xong |
| 做過 ♬ | 沒做過 ♬ | đã từng làm / chưa từng làm |
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我還沒做好功課。 ♬ | wǒ hái méi zuò hǎo gōngkè | Tôi vẫn chưa làm xong bài tập cho ổn. |
| 我還沒做完功課。 ♬ | wǒ hái méi zuò wán gōngkè | Tôi vẫn chưa làm xong bài tập. |
| 我沒做過這種功課。 ♬ | wǒ méi zuò guò zhè zhǒng gōngkè | Tôi chưa từng làm loại bài tập này. |
Dùng「還沒」khi một việc vẫn chưa hoàn thành. Dùng「沒……過」khi ai đó chưa từng có kinh nghiệm làm việc đó.
9. Lỗi thường gặp: 過 không có nghĩa là làm xong
Nhiều người học nhầm「過」với nghĩa “đã làm xong”. Nhưng「過」thường nói về kinh nghiệm “đã từng”.
| Không dùng câu này để nói “đã làm xong” | Nên dùng câu này | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 我做過功課。 | 我做完功課了。 ♬ | Tôi đã làm xong bài tập rồi. |
| 我看過這本書。 | 我看完這本書了。 ♬ | Tôi đã đọc xong quyển sách này rồi. |
「我看過這本書」nghĩa là “tôi đã từng đọc / xem quyển sách này”. Câu này không nói rõ rằng bạn đã đọc hết cả quyển sách.
10. Lỗi thường gặp: 好 không phải lúc nào cũng chỉ là “tốt”
Khi「好」đứng sau động từ, nó thường nghĩa là kết quả đã hoàn thành, đã sẵn sàng hoặc đã được làm ổn thỏa. Nó không phải lúc nào cũng là tính từ “tốt”.
| Tiếng Trung | Ý sát nghĩa | Tiếng Việt tự nhiên |
|---|---|---|
| 準備好了。 ♬ | chuẩn bị xong / chuẩn bị sẵn sàng | Đã sẵn sàng rồi. |
| 寫好了。 ♬ | viết xong ổn thỏa | Đã viết xong rồi. |
| 弄好了。 ♬ | xử lý xong ổn thỏa | Đã sửa xong / đã làm xong / đã sẵn sàng rồi. |
11. Nên dùng mẫu nào?
| Ý bạn muốn nói | Dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Kết quả đã sẵn sàng hoặc đã làm xong ổn thỏa. | Động từ + 好 | 我準備好了。 ♬ |
| Hành động đã hoàn thành. | Động từ + 完 | 我吃完了。 ♬ |
| Ai đó đã từng làm việc đó trước đây. | Động từ + 過 | 我吃過臭豆腐。 ♬ |
12. Thêm ví dụ
| 好: sẵn sàng / làm xong ổn thỏa | 完: hoàn thành hành động | 過: kinh nghiệm đã từng |
|---|---|---|
| 我買好票了。 ♬ Tôi đã mua vé xong rồi, vé đã sẵn sàng. |
我買完東西了。 ♬ Tôi đã mua đồ xong rồi. |
我買過這個。 ♬ Tôi đã từng mua cái này. |
| 我寫好名字了。 ♬ Tôi đã viết tên xong rồi / viết tên đúng rồi. |
我寫完文章了。 ♬ Tôi đã viết xong bài viết rồi. |
我寫過中文文章。 ♬ Tôi đã từng viết bài bằng tiếng Trung. |
Ôn tập nhanh
| Mẫu | Ý chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ + 好 | làm xong ổn thỏa; đã sẵn sàng | 我做好功課了。 ♬ |
| Động từ + 完 | làm xong hành động | 我做完功課了。 ♬ |
| Động từ + 過 | đã từng làm | 我做過功課。 ♬ |
| 還沒 + Động từ + 好 | vẫn chưa làm xong ổn thỏa | 我還沒做好。 ♬ |
| 還沒 + Động từ + 完 | vẫn chưa làm xong | 我還沒做完。 ♬ |
| 沒 + Động từ + 過 | chưa từng làm | 我沒吃過臭豆腐。 ♬ |
Từ vựng hữu ích
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 做好 ♬ | zuò hǎo | làm xong ổn thỏa; làm xong và sẵn sàng |
| 做完 ♬ | zuò wán | làm xong |
| 做過 ♬ | zuò guò | đã từng làm |
| 好 ♬ | hǎo | tốt; sau động từ có thể nghĩa là đã sẵn sàng / đã làm xong ổn thỏa |
| 完 ♬ | wán | xong; hoàn thành |
| 過 ♬ | guò | trợ từ chỉ kinh nghiệm; đã từng làm |
| 功課 ♬ | gōngkè | bài tập; bài vở |
| 準備 ♬ | zhǔnbèi | chuẩn bị |
| 準備好 ♬ | zhǔnbèi hǎo | chuẩn bị xong; sẵn sàng |
| 吃完 ♬ | chī wán | ăn xong |
| 看完 ♬ | kàn wán | xem xong; đọc xong |
| 看過 ♬ | kàn guò | đã từng xem; đã từng đọc |
| 寫好 ♬ | xiě hǎo | viết xong ổn thỏa; viết xong đúng cách |
| 寫完 ♬ | xiě wán | viết xong |
| 買好 ♬ | mǎi hǎo | mua xong và đã sẵn sàng |
| 買完 ♬ | mǎi wán | mua xong; mua sắm xong |
| 買過 ♬ | mǎi guò | đã từng mua |
| 還沒 ♬ | hái méi | vẫn chưa |
| 臭豆腐 ♬ | chòu dòufu | đậu phụ thối |
| 文章 ♬ | wénzhāng | bài viết; bài văn |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét