Phó từ chỉ mức độ trong tiếng Trung là gì?
Phó từ chỉ mức độ dùng để miêu tả một điều gì đó mạnh, nhẹ, nghiêm trọng hoặc mãnh liệt đến mức nào.
Trong tiếng Việt, các từ như “rất”, “khá”, “hơi”, “quá” và “cực kỳ” là những từ chỉ mức độ.
Trong tiếng Trung, các phó từ chỉ mức độ thường gặp gồm「很」、「非常」、「好」、「太」、「挺」、「稍微」và「超級」.
Đối với người mới học, trước tiên hãy nhớ mẫu cơ bản này:
| Mẫu câu | Ý nghĩa |
|---|---|
| Phó từ chỉ mức độ + tính từ | rất / khá / hơi + tính từ |
| Phó từ chỉ mức độ + động từ tâm lý | rất thích / rất ghét / rất muốn |
Nhiều phó từ chỉ mức độ có thể dùng với tính từ, và một số cũng có thể dùng với động từ tâm lý như「喜歡」、「討厭」、「想」và「怕」.
1. 很 hěn: rất / từ nối trung tính
「很」thường có nghĩa là “rất”, nhưng không phải lúc nào cũng vậy.
Khi「很」được dùng trước tính từ, nó có thể chỉ làm cho câu nghe đầy đủ hơn. Trong nhiều câu sơ cấp,「很」không nhất thiết phải được dịch mạnh là “rất”.
| Mẫu câu | Ý nghĩa |
|---|---|
| Chủ ngữ + 很 + Tính từ | Chủ ngữ như thế nào. |
| Chủ ngữ + 很 + Động từ tâm lý | Chủ ngữ thật sự / khá có cảm giác đó. |
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我很高興。 ♬ | wǒ hěn gāoxìng | Tôi vui. / Tôi rất vui. |
| 這很有趣。 ♬ | zhè hěn yǒuqù | Cái này thú vị. |
| 我很喜歡。 ♬ | wǒ hěn xǐhuān | Tôi rất thích. |
Với tính từ,「很」có thể có nghĩa nhẹ. Với các động từ như「喜歡」, nó thường gần với nghĩa “rất / thật sự”.
2. 非常 fēicháng: rất / cực kỳ
「非常」có nghĩa là “rất” hoặc “cực kỳ”. Nó mạnh hơn và rõ ràng hơn「很」.
| Mẫu câu | Ý nghĩa |
|---|---|
| 非常 + Tính từ | rất / cực kỳ + tính từ |
| 非常 + Động từ tâm lý | thật sự / rất có cảm giác đó |
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我非常高興。 ♬ | wǒ fēicháng gāoxìng | Tôi rất vui. |
| 這個問題非常重要。 ♬ | zhège wèntí fēicháng zhòngyào | Vấn đề này rất quan trọng. |
| 我非常喜歡中文。 ♬ | wǒ fēicháng xǐhuān Zhōngwén | Tôi rất thích tiếng Trung. |
「非常」hữu ích trong cả văn nói và văn viết. Nó rõ hơn「很」khi bạn thật sự muốn nói “rất”.
3. 好 hǎo: quá / thật là, trong văn nói thân mật
「好」có thể được dùng trước tính từ hoặc động từ cảm xúc để có nghĩa “quá”, “thật là” hoặc “rất”.
Cách dùng này thường gặp trong văn nói thân mật và thường nghe có cảm xúc.
| Mẫu câu | Sắc thái |
|---|---|
| 好 + Tính từ | quá / thật là + tính từ |
| 好 + Động từ tâm lý | rất thích / rất nhớ / rất muốn |
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我好高興。 ♬ | wǒ hǎo gāoxìng | Tôi vui quá. |
| 這個好漂亮。 ♬ | zhège hǎo piàoliang | Cái này đẹp quá. |
| 我好喜歡。 ♬ | wǒ hǎo xǐhuān | Tôi rất thích. |
「好」trong cách dùng này mang sắc thái cảm xúc và hội thoại hơn「非常」.
4. 太...了 tài...le: quá / thật là
「太……了」có nghĩa là “quá...” hoặc “thật là...” tùy ngữ cảnh.
Nó thường diễn tả cảm xúc mạnh. Nó có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực.
| Mẫu câu | Ý nghĩa |
|---|---|
| 太 + Tính từ + 了 | quá / thật là + tính từ |
| 太 + Động từ tâm lý + 了 | rất / quá có cảm giác đó |
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我太高興了。 ♬ | wǒ tài gāoxìng le | Tôi vui quá. |
| 這太貴了。 ♬ | zhè tài guì le | Cái này đắt quá. |
| 我太喜歡了。 ♬ | wǒ tài xǐhuān le | Tôi thích quá. |
Đừng chỉ dịch「太」là “quá” theo nghĩa tiêu cực. Trong câu tích cực, nó có thể có nghĩa “thật là” hoặc “rất”.
5. 挺 tǐng: khá / tương đối
「挺」có nghĩa là “khá” hoặc “tương đối”. Nó thường gặp trong văn nói và nghe tự nhiên trong hội thoại hằng ngày.
| Mẫu câu | Ý nghĩa |
|---|---|
| 挺 + Tính từ | khá / tương đối + tính từ |
| 挺 + Động từ tâm lý | khá thích / khá muốn / khá ghét |
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我挺高興。 ♬ | wǒ tǐng gāoxìng | Tôi khá vui. |
| 這家店挺好吃。 ♬ | zhè jiā diàn tǐng hǎochī | Đồ ăn ở quán này khá ngon. |
| 我挺喜歡這裡。 ♬ | wǒ tǐng xǐhuān zhèlǐ | Tôi khá thích nơi này. |
「挺」rất hữu ích trong hội thoại sơ cấp vì nó không quá mạnh và nghe tự nhiên.
6. 相當 xiāngdāng: khá / tương đối / khá là
「相當」có thể có nghĩa là “khá”, “tương đối” hoặc “khá là”. Nó nghe trang trọng hơn「挺」.
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我相當高興。 ♬ | wǒ xiāngdāng gāoxìng | Tôi khá vui. |
| 這個問題相當複雜。 ♬ | zhège wèntí xiāngdāng fùzá | Vấn đề này khá phức tạp. |
| 我相當喜歡這本書。 ♬ | wǒ xiāngdāng xǐhuān zhè běn shū | Tôi khá thích quyển sách này. |
Trong giao tiếp hằng ngày,「挺」thường dễ dùng và tự nhiên hơn.「相當」hữu ích trong văn viết, lời nói trang trọng hoặc phần giải thích.
7. 稍微 shāowéi: một chút / hơi
「稍微」có nghĩa là “một chút” hoặc “hơi”. Nó hữu ích khi mức độ nhỏ.
| Mẫu câu | Ý nghĩa |
|---|---|
| 稍微 + Động từ / Tính từ | hơi / một chút |
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我稍微有點累。 ♬ | wǒ shāowéi yǒudiǎn lèi | Tôi hơi mệt một chút. |
| 請稍微等一下。 ♬ | qǐng shāowéi děng yíxià | Vui lòng chờ một chút. |
| 這個稍微貴一點。 ♬ | zhège shāowéi guì yìdiǎn | Cái này hơi đắt hơn một chút. |
「稍微」tự nhiên hơn cho người mới học so với「略」hoặc「略微」.
8. 略 lüè / 略微 lüèwēi: hơi, trang trọng hơn
「略」và「略微」cũng có nghĩa là “hơi” hoặc “một chút”, nhưng chúng trang trọng hơn hoặc thiên về văn viết hơn「稍微」.
Trong hội thoại hằng ngày ở trình độ sơ cấp, hãy dùng「稍微」trước.
| Từ | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|
| 略 ♬ | văn viết; ít gặp hơn trong văn nói | 略高 ♬ |
| 略微 ♬ | văn viết; trang trọng | 略微生氣 ♬ |
| 稍微 ♬ | thường gặp và hữu ích hơn | 稍微等一下 ♬ |
「略高」、「略低」、「略微不同」thường gặp trong miêu tả bằng văn viết. Trong giao tiếp hằng ngày,「稍微高一點」、「有點不同」thường nghe tự nhiên hơn.
9. 格外 géwài: đặc biệt / đặc biệt là
「格外」có nghĩa là “đặc biệt” hoặc “đặc biệt là”. Nó thường diễn tả mức độ mạnh hơn bình thường hoặc mạnh hơn mong đợi.
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 今天我格外高興。 ♬ | jīntiān wǒ géwài gāoxìng | Hôm nay tôi đặc biệt vui. |
| 他今天格外安靜。 ♬ | tā jīntiān géwài ānjìng | Hôm nay anh ấy đặc biệt yên lặng. |
| 我格外喜歡這首歌。 ♬ | wǒ géwài xǐhuān zhè shǒu gē | Tôi đặc biệt thích bài hát này. |
「格外」không chỉ đơn giản là “rất”. Nó thường so sánh tình huống này với tình huống bình thường.
10. 超級 chāojí: siêu / cực kỳ, thân mật
「超級」có nghĩa là “siêu” hoặc “cực kỳ”. Nó thường gặp trong văn nói thân mật và mạnh hơn「很」.
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我超級高興。 ♬ | wǒ chāojí gāoxìng | Tôi siêu vui. |
| 這個超級好吃。 ♬ | zhège chāojí hǎochī | Cái này siêu ngon. |
| 我超級喜歡。 ♬ | wǒ chāojí xǐhuān | Tôi rất thích. / Tôi siêu thích. |
「超級」hữu ích trong hội thoại, nhưng có thể nghe quá thân mật trong văn viết trang trọng.
11. 極其 jíqí / 極度 jídù: cực kỳ, trang trọng hơn
「極其」và「極度」đều có nghĩa là “cực kỳ”. Chúng mạnh hơn và trang trọng hơn「非常」.
Chúng thường gặp trong văn viết, tin tức, phát biểu trang trọng và miêu tả nghiêm túc.
| Từ | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|
| 極其 ♬ | cực kỳ; trang trọng | 極其重要 ♬ |
| 極度 ♬ | cực kỳ; mức độ rất cao | 極度緊張 ♬ |
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 這件事極其重要。 ♬ | zhè jiàn shì jíqí zhòngyào | Việc này cực kỳ quan trọng. |
| 他極度緊張。 ♬ | tā jídù jǐnzhāng | Anh ấy cực kỳ căng thẳng. |
Trong hội thoại hằng ngày cho người mới học,「非常」hoặc「超級」thường dễ dùng hơn「極其」và「極度」.
12. 極了 jíle: cực kỳ, đứng sau tính từ hoặc động từ
Hầu hết phó từ chỉ mức độ đứng trước tính từ hoặc động từ.「極了」thì khác. Nó đứng sau tính từ hoặc động từ tâm lý.
| Mẫu câu | Ý nghĩa |
|---|---|
| Tính từ + 極了 | cực kỳ + tính từ |
| Động từ tâm lý + 極了 | cực kỳ có cảm giác đó |
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我高興極了。 ♬ | wǒ gāoxìng jíle | Tôi cực kỳ vui. |
| 這個好吃極了。 ♬ | zhège hǎochī jíle | Cái này cực kỳ ngon. |
| 我喜歡極了。 ♬ | wǒ xǐhuān jíle | Tôi cực kỳ thích. |
「極了」nghe giàu biểu cảm và mạnh. Người mới học có thể nhận biết trước, rồi sau đó mới dùng thường xuyên hơn.
13. Lỗi thường gặp: 很 không phải lúc nào cũng là “rất”
Nhiều người học dịch mọi「很」thành “rất”, nhưng như vậy có thể quá mạnh.
| Tiếng Trung | Nghĩa dễ hiểu hơn cho người mới học | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我很高興。 ♬ | vui / rất vui | Tôi vui. |
| 他很忙。 ♬ | bận / rất bận | Anh ấy bận. |
| 這很難。 ♬ | khó / rất khó | Cái này khó. |
Nếu bạn thật sự muốn nhấn mạnh “rất”, hãy dùng「非常」hoặc「超級」tùy sắc thái bạn muốn.
14. Lỗi thường gặp: 太...了 không phải lúc nào cũng tiêu cực
Trong tiếng Việt, “quá” đôi khi mang nghĩa tiêu cực. Trong tiếng Trung,「太……了」có thể tiêu cực hoặc tích cực.
| Tiếng Trung | Sắc thái | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 太貴了。 ♬ | tiêu cực | Đắt quá. |
| 太好了! ♬ | tích cực | Tuyệt quá! / Tốt quá! |
| 太可愛了! ♬ | tích cực | Dễ thương quá! |
15. Người mới học nên dùng từ nào trước?
| Nên dùng trước | Ý nghĩa | Sắc thái |
|---|---|---|
| 很 ♬ | rất / trung tính với tính từ | cơ bản và thường gặp |
| 非常 ♬ | rất | rõ ràng và hữu ích |
| 好 ♬ | quá / thật là | thân mật và có cảm xúc |
| 太……了 ♬ | quá / thật là | cảm xúc mạnh |
| 挺 ♬ | khá / tương đối | tự nhiên trong văn nói |
| 稍微 ♬ | hơi / một chút | hữu ích và tự nhiên |
| 超級 ♬ | siêu / cực kỳ | thân mật và mạnh |
Đối với người mới học, bảy từ này là hữu ích nhất. Những từ khác như「相當」、「格外」、「極其」、「極度」và「極了」cũng hữu ích, nhưng chúng nghe trang trọng hơn, mạnh hơn hoặc có ý nghĩa cụ thể hơn.
Ôn tập nhanh
| Phó từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 很 | rất / trung tính với tính từ | 我很高興。 ♬ |
| 非常 | rất | 我非常高興。 ♬ |
| 好 | quá / thật là, thân mật | 我好高興。 ♬ |
| 太……了 | quá / thật là | 太好了! ♬ |
| 挺 | khá / tương đối | 我挺喜歡這裡。 ♬ |
| 相當 | khá / tương đối, trang trọng hơn | 這個問題相當複雜。 ♬ |
| 稍微 | hơi / một chút | 請稍微等一下。 ♬ |
| 格外 | đặc biệt / đặc biệt là | 今天我格外高興。 ♬ |
| 超級 | siêu / cực kỳ, thân mật | 這個超級好吃。 ♬ |
| 極其 / 極度 | cực kỳ, trang trọng hơn | 這件事極其重要。 ♬ |
| 極了 | cực kỳ, đứng sau tính từ hoặc động từ | 我高興極了。 ♬ |
Từ vựng hữu ích
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 程度副詞 ♬ | chéngdù fùcí | phó từ chỉ mức độ |
| 很 ♬ | hěn | rất; từ chỉ mức độ trung tính |
| 非常 ♬ | fēicháng | rất; cực kỳ |
| 好 ♬ | hǎo | quá; thật là, đứng trước tính từ hoặc động từ cảm xúc |
| 太……了 ♬ | tài...le | quá; thật là |
| 挺 ♬ | tǐng | khá; tương đối |
| 相當 ♬ | xiāngdāng | khá; tương đối; khá là |
| 稍微 ♬ | shāowéi | hơi; một chút |
| 略 ♬ | lüè | hơi; lược qua |
| 略微 ♬ | lüèwēi | hơi; một chút, trang trọng hơn |
| 格外 ♬ | géwài | đặc biệt; đặc biệt là |
| 超級 ♬ | chāojí | siêu; cực kỳ |
| 極其 ♬ | jíqí | cực kỳ; vô cùng |
| 極度 ♬ | jídù | cực kỳ; mức độ cực cao |
| 極了 ♬ | jíle | cực kỳ; rất, đặt sau tính từ hoặc động từ |
| 高興 ♬ | gāoxìng | vui; vui mừng |
| 喜歡 ♬ | xǐhuān | thích |
| 有趣 ♬ | yǒuqù | thú vị; buồn cười |
| 重要 ♬ | zhòngyào | quan trọng |
| 複雜 ♬ | fùzá | phức tạp |
| 漂亮 ♬ | piàoliang | đẹp; xinh đẹp |
| 好吃 ♬ | hǎochī | ngon |
| 貴 ♬ | guì | đắt |
| 緊張 ♬ | jǐnzhāng | căng thẳng; hồi hộp |
| 安靜 ♬ | ānjìng | yên tĩnh; yên lặng |
| 等一下 ♬ | děng yíxià | chờ một chút |
| 有點 ♬ | yǒudiǎn | hơi; một chút |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét