[Học tiếng Trung sơ cấp cho người Việt với ngữ pháp] Cách dùng 一定 để diễn đạt sự chắc chắn

Bài liên quan:

一定 diễn đạt mức độ rất chắc chắn

一定 thường dùng khi người nói rất chắc về một việc, hoặc muốn nhấn mạnh “nhất định / chắc chắn”. Nó mạnh hơn 可能, vì 可能 chỉ là phỏng đoán chưa chắc.

Từ Mức độ chắc chắn Ví dụ
可能 không chắc, chỉ là có thể 他可能在樓下。
一定 rất chắc 他一定在樓下。

他可能在樓下 là “có thể anh ấy ở dưới lầu”. 他一定在樓下 là “chắc chắn anh ấy ở dưới lầu”.

一定 + động từ / câu: chắc chắn sẽ hoặc nhất định làm

一定 thường đứng trước phần người nói muốn nhấn mạnh. Nếu phía sau là hành động trong tương lai, nó có thể mang nghĩa “nhất định sẽ”.

Tiếng Trung Tiếng Việt
我一定會回覆。 Tôi nhất định sẽ trả lời.
他一定知道。 Chắc chắn anh ấy biết.

Trong câu đầu, 一定會 nhấn mạnh lời cam kết hoặc sự chắc chắn về việc sẽ làm. Trong câu thứ hai, 一定 nhấn mạnh phán đoán rất chắc của người nói.

一定不等於 必須

Tiếng Việt “nhất định phải” đôi khi làm người học dễ nhầm 一定 với 必須. Nhưng trong tiếng Trung, 一定 nhấn mạnh sự chắc chắn hoặc quyết tâm; 必須 nhấn mạnh nghĩa vụ hoặc quy định bắt buộc.

Tiếng Trung Trọng tâm Tiếng Việt
我一定會登記。 tôi rất chắc / cam kết sẽ làm Tôi nhất định sẽ đăng ký.
進去以前必須登記。 quy định bắt buộc Trước khi vào bắt buộc phải đăng ký.

Nếu muốn nói “bắt buộc theo quy định”, dùng 必須. Nếu muốn nói “tôi chắc chắn sẽ làm”, dùng 一定.

一定也可以 dùng trong lời dặn

Khi dặn ai đó làm việc gì, 一定要 mang nghĩa “nhất định phải / nhớ phải”. Cách này thường là lời nhắc mạnh, không nhất thiết là quy định chính thức.

Tiếng Trung Tiếng Việt
你一定要帶證件。 Bạn nhất định phải mang giấy tờ.

一定要 mạnh hơn chỉ nói , vì người nói nhấn mạnh việc này rất quan trọng, không nên quên.

Cách phủ định: 不一定

不一定 không có nghĩa là “nhất định không”. Nó có nghĩa là “không chắc”, “chưa chắc”. Đây là điểm rất dễ dịch sai.

Tiếng Trung Tiếng Việt
他不一定知道。 Chưa chắc anh ấy biết.
明天不一定會下雨。 Ngày mai chưa chắc sẽ mưa.

Muốn nói “chắc chắn không”, thường phải dùng cách khác như 一定不.... Nhưng ở trình độ sơ cấp, trước tiên hãy nhớ rõ 不一定 = chưa chắc.

Cách nhớ nhanh

Muốn nói Dùng Ví dụ
chắc chắn / nhất định 一定 他一定知道。
nhất định sẽ làm 一定會 我一定會回覆。
nhớ phải / nhất định phải 一定要 你一定要帶證件。
chưa chắc 不一定 他不一定知道。

Điểm quan trọng nhất: 一定 nói mức độ chắc chắn rất cao; 不一定 là “chưa chắc”, không phải “nhất định không”.

Từ vựng và câu ví dụ

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài viết phổ biến