可能 thường nghĩa là “có thể / có lẽ”
可能 ♬ là từ rất dễ gây hiểu lầm cho người Việt. Nhìn theo Hán Việt, nó gần với “khả năng”, nhưng trong câu tiếng Trung sơ cấp, 可能 thường dùng như phó từ, nghĩa là “có thể / có lẽ”.
| Tiếng Trung | Không nên hiểu máy móc là | Nên hiểu là |
|---|---|---|
| 可能 | khả năng | có thể; có lẽ |
Điểm quan trọng: 可能 thường không nói “khả năng làm được” như 能, mà nói người nói không chắc, chỉ đang phỏng đoán.
可能 + câu: có thể là như vậy
可能 thường đứng trước phần người nói phỏng đoán. Nó cho biết câu phía sau không chắc chắn 100%.
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 他可能在樓下。 ♬ | Có thể anh ấy đang ở dưới lầu. |
| 今天可能會下雨。 ♬ | Hôm nay có thể sẽ mưa. |
Trong hai câu này, người nói không khẳng định chắc chắn. 可能 làm cho câu mang sắc thái dự đoán.
可能 không giống 能
能 thường nói “làm được hay không” vì khả năng hoặc điều kiện. 可能 nói “có thể là như vậy” vì người nói đang đoán.
| Tiếng Trung | Trọng tâm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 今天能送到。 ♬ | điều kiện có cho phép giao đến không | Hôm nay có thể giao đến. |
| 今天可能送到。 ♬ | người nói đoán là có thể sẽ giao đến | Hôm nay có thể sẽ giao đến. |
Hai câu tiếng Việt đều có thể dùng “có thể”, nhưng tiếng Trung phân biệt rõ hơn: 能 là điều kiện / khả năng thực tế, 可能 là phỏng đoán.
可能 cũng có thể đứng trước 會
Khi dự đoán một việc sẽ xảy ra, 可能 có thể đi với 會. Cách này gần với “có thể sẽ...” trong tiếng Việt.
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 明天可能會比較冷。 ♬ | Ngày mai có thể sẽ lạnh hơn. |
可能會 không nhấn mạnh ý muốn hay kế hoạch. Nó chỉ nói một khả năng có thể xảy ra.
Không dùng 可能 để xin phép
Tiếng Việt “có thể” đôi khi dùng để xin phép: “Tôi có thể vào không?”. Tiếng Trung trong trường hợp xin phép thường dùng 可以, không dùng 可能.
| Không tự nhiên khi xin phép | Tự nhiên | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我可能進去嗎? | 我可以進去嗎? ♬ | Tôi có thể vào không? |
Câu không tự nhiên chỉ dùng để so sánh lỗi, nên không thêm âm thanh và không đưa vào bảng từ vựng cuối bài.
Cách nhớ nhanh
| Tiếng Việt “có thể” nghĩa là gì? | Tiếng Trung nên dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| có thể là như vậy, không chắc | 可能 | 他可能在樓下。 |
| làm được vì điều kiện cho phép | 能 | 今天能送到。 |
| được phép làm | 可以 | 我可以進去嗎? |
Điểm quan trọng nhất: 可能 là “có thể / có lẽ” theo nghĩa phỏng đoán, không phải “có thể làm được” hay “được phép”.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét