[Học tiếng Trung sơ cấp cho người Việt với ngữ pháp] Cách dùng 得, 應該 và 必須 để diễn đạt nghĩa vụ

Bài liên quan:

得, 應該 và 必須 đều có thể liên quan đến “phải”

Trong tiếng Việt, “phải” có thể dùng cho nhiều mức độ: “phải đi ngay”, “nên kiểm tra lại”, “bắt buộc phải đăng ký”. Tiếng Trung thường chọn từ theo mức độ mạnh yếu: , 應該, hoặc 必須.

Từ Mức độ Ý gần nhất trong tiếng Việt
得 děi khá mạnh, khẩu ngữ phải; cần phải
應該 nhẹ hơn nên; đáng lẽ nên
必須 mạnh, rõ tính bắt buộc bắt buộc phải

Điểm quan trọng: tiếng Việt “phải” không phải lúc nào cũng dịch bằng một từ cố định trong tiếng Trung. Cần xem đó là lời khuyên, nhu cầu thực tế, hay quy định bắt buộc.

得 děi: phải làm, thường dùng trong khẩu ngữ

Khi mang nghĩa “phải”, nó đọc là děi. Cách dùng này thường gặp trong nói chuyện hằng ngày, diễn tả việc cần phải làm vì tình huống yêu cầu.

Tiếng Trung Tiếng Việt
我得先確認時間。 Tôi phải xác nhận thời gian trước.
你得填這張表。 Bạn phải điền mẫu này.

trong bài này không phải trợ từ de như trong một số cấu trúc khác. Khi mang nghĩa “phải”, hãy nhớ cách đọc là děi.

應該: nên, có trách nhiệm hoặc hợp lý hơn

應該 thường nhẹ hơn 必須. Nó diễn tả điều nên làm, điều hợp lý, hoặc điều người nói cho là đúng.

Tiếng Trung Tiếng Việt
你應該再檢查一次。 Bạn nên kiểm tra lại một lần nữa.
我們應該早一點到。 Chúng ta nên đến sớm hơn một chút.

應該 không mạnh như “bắt buộc”. Nó thường giống “nên” hơn là “phải” trong nghĩa cưỡng chế.

必須: bắt buộc phải

必須 mạnh hơn. Nó thường dùng khi có quy định, yêu cầu chính thức, hoặc điều kiện bắt buộc.

Tiếng Trung Tiếng Việt
進去以前必須登記。 Trước khi vào bắt buộc phải đăng ký.
申請時必須帶證件。 Khi đăng ký bắt buộc phải mang giấy tờ.

Nếu câu liên quan đến quy định hoặc điều kiện không thể bỏ qua, 必須 thường rõ hơn 應該.

So sánh ba mức độ

Cùng một ý “làm việc này”, ba từ có sắc thái khác nhau.

Tiếng Trung Sắc thái Tiếng Việt
你得填這張表。 tình huống yêu cầu phải làm, khẩu ngữ Bạn phải điền mẫu này.
你應該填這張表。 nên làm, lời khuyên hoặc trách nhiệm Bạn nên điền mẫu này.
你必須填這張表。 bắt buộc, yêu cầu rõ Bạn bắt buộc phải điền mẫu này.

Phủ định không dịch máy móc

Trong tiếng Việt, “không phải làm” và “không được làm” khác nhau. Tiếng Trung cũng cần phân biệt. Nếu nghĩa là “không cần làm”, thường dùng 不用 hoặc 不必. Nếu nghĩa là “không được làm”, thường dùng 不能 hoặc 不可以.

Muốn nói Tiếng Trung tự nhiên Tiếng Việt
không cần điền 你不用填這張表。 Bạn không cần điền mẫu này.
không được vào 你不能進去。 Bạn không được vào.

Không nên chỉ thêm trước mọi từ để tạo nghĩa phủ định. Nghĩa “không cần” và “không được” là hai ý khác nhau.

Cách nhớ nhanh

Muốn nói Dùng Ví dụ
phải làm vì tình huống yêu cầu 得 děi 我得先確認時間。
nên làm 應該 你應該再檢查一次。
bắt buộc phải làm 必須 進去以前必須登記。

Điểm quan trọng nhất: trong nghĩa “phải” đọc là děi, không phải de. 得 děi là “phải” khá khẩu ngữ, 應該 là “nên”, còn 必須 là “bắt buộc phải”.

Từ vựng và câu ví dụ

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài viết phổ biến