已經 và 還沒 tương ứng gần với “đã” và “chưa”
Trong tiếng Việt, ta thường nói “đã làm rồi” và “chưa làm”. Tiếng Trung có hai cách rất thường gặp: 已經 ♬ cho việc đã xảy ra, và 還沒 ♬ cho việc vẫn chưa xảy ra.
| Tiếng Trung | Nghĩa gần nhất | Ví dụ |
|---|---|---|
| 已經 | đã | 我已經寄了。 ♬ |
| 還沒 | vẫn chưa | 我還沒寄。 ♬ |
Tuy nhiên, không nên hiểu máy móc rằng mọi chữ “đã” đều phải dùng 已經, hoặc mọi câu có 已經 đều chỉ cần dịch là “đã”. 已經 thường nhấn mạnh việc đó đã xảy ra trước thời điểm đang nói.
已經 thường đi với 了
Khi nói một việc đã hoàn thành hoặc đã xảy ra, tiếng Trung rất thường dùng mẫu 已經 + động từ + 了.
| Mẫu tiếng Trung | Cách hiểu |
|---|---|
| 已經 + động từ + 了 | đã làm rồi |
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 我已經寄了資料。 ♬ | Tôi đã gửi tài liệu rồi. |
| 他已經回家了。 ♬ | Anh ấy đã về nhà rồi. |
Trong nhiều câu, 已經 nhấn mạnh “việc đó đã xảy ra”, còn 了 giúp câu thể hiện kết quả hoặc tình huống mới rõ hơn.
還沒: vẫn chưa làm
還沒 dùng khi một việc chưa xảy ra cho đến thời điểm đang nói. Nó gần với “vẫn chưa” trong tiếng Việt.
| Mẫu tiếng Trung | Cách hiểu |
|---|---|
| 還沒 + động từ | vẫn chưa làm gì |
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 我還沒寄資料。 ♬ | Tôi vẫn chưa gửi tài liệu. |
| 他還沒回家。 ♬ | Anh ấy vẫn chưa về nhà. |
Với 還沒, thường không thêm 了 ngay sau động từ theo mẫu hoàn thành, vì việc đó chưa xảy ra.
已經…了 và 還沒 tạo thành một cặp đối chiếu
Hai mẫu này rất hay đi theo cặp: một bên nói việc đã xảy ra, một bên nói việc chưa xảy ra.
| Đã xảy ra | Chưa xảy ra |
|---|---|
| 我已經寄了資料。 ♬ | 我還沒寄資料。 ♬ |
| 他已經回家了。 ♬ | 他還沒回家。 ♬ |
Người mới học nên học theo cặp này để tránh dùng sai 了 trong câu phủ định.
Đừng dùng 不 để nói “chưa”
Khi muốn nói “chưa làm”, tiếng Trung thường dùng 還沒, không dùng 不. 不 thường phủ định ý muốn, thói quen, khả năng hoặc tính chất; còn “chưa làm” là việc chưa xảy ra.
| Không tự nhiên khi muốn nói “chưa” | Tự nhiên |
|---|---|
| 我不寄資料。 | 我還沒寄資料。 ♬ |
我不寄資料 có thể hiểu là “tôi không gửi tài liệu” theo ý không muốn / không làm, không phải “tôi chưa gửi”. Vì vậy câu này không đưa vào bảng từ vựng cuối bài.
Câu hỏi: 已經…了嗎? / 還沒…嗎?
Khi hỏi một việc đã làm chưa, tiếng Trung thường hỏi bằng 已經…了嗎? hoặc dùng cách khác như 寄了嗎?. Nếu muốn nhấn mạnh “vẫn chưa à?”, có thể dùng 還沒…嗎?.
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 你已經寄了資料嗎? ♬ | Bạn đã gửi tài liệu rồi à? |
| 你還沒寄資料嗎? ♬ | Bạn vẫn chưa gửi tài liệu à? |
Câu hỏi với 還沒…嗎 thường mang cảm giác người nói hơi bất ngờ hoặc đang xác nhận việc chưa xảy ra.
Cách nhớ nhanh
| Muốn nói | Mẫu tiếng Trung | Ví dụ |
|---|---|---|
| đã làm rồi | 已經 + động từ + 了 | 我已經寄了資料。 |
| vẫn chưa làm | 還沒 + động từ | 我還沒寄資料。 |
| hỏi đã làm chưa | 已經 + động từ + 了嗎? | 你已經寄了資料嗎? |
Điểm quan trọng nhất: 已經 nhấn mạnh việc đã xảy ra; 還沒 nhấn mạnh việc vẫn chưa xảy ra. Đừng dùng 不 để thay cho “chưa”.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét