越來越 diễn đạt xu hướng “ngày càng”
越來越 ♬ dùng để nói một mức độ tăng dần theo thời gian. Trong tiếng Việt, thường dịch là “ngày càng”, “càng lúc càng”.
| Mẫu tiếng Trung | Cách hiểu tiếng Việt |
|---|---|
| 越來越 + tính từ | ngày càng... |
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 天氣越來越冷。 ♬ | Thời tiết ngày càng lạnh. |
| 這個問題越來越複雜。 ♬ | Vấn đề này ngày càng phức tạp. |
Điểm quan trọng: 越來越 không chỉ nói mức độ cao, mà nói mức độ đang tăng dần.
越來越 khác với 很, 更, 最
很 chỉ nói mức độ, 更 nói hơn so với một điểm khác, 最 nói mức độ cao nhất. 越來越 nói sự thay đổi theo thời gian.
| Tiếng Trung | Ý chính | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 這裡很安靜。 ♬ | mức độ hiện tại | Ở đây yên tĩnh. |
| 這裡更安靜。 ♬ | yên tĩnh hơn so với nơi khác / lúc khác | Ở đây yên tĩnh hơn. |
| 這裡越來越安靜。 ♬ | đang dần trở nên yên tĩnh hơn | Ở đây ngày càng yên tĩnh. |
Nếu muốn nói “mỗi lúc một thay đổi theo hướng đó”, dùng 越來越 sẽ rõ hơn 很 hoặc 更.
越來越 có thể dùng với cảm giác hoặc hiểu biết
Ngoài tính từ thông thường, 越來越 cũng có thể dùng với một số động từ tâm lý hoặc nhận thức, như 喜歡, 了解. Khi đó, nó nói mức độ cảm giác hoặc hiểu biết tăng dần.
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 我越來越喜歡這個地方。 ♬ | Tôi ngày càng thích nơi này. |
| 我越來越了解他的意思。 ♬ | Tôi ngày càng hiểu ý của anh ấy. |
Trong các câu này, 越來越 không đứng trước tính từ, nhưng vẫn diễn đạt mức độ tăng dần.
Không dùng 越來越 nếu không có ý thay đổi dần
Nếu chỉ muốn nói một trạng thái hiện tại, không cần dùng 越來越. Dùng sai có thể làm người nghe hiểu rằng tình hình đang thay đổi theo thời gian.
| Ý muốn nói | Tiếng Trung tự nhiên | Lý do |
|---|---|---|
| Vấn đề này rất phức tạp. | 這個問題很複雜。 ♬ | chỉ mô tả hiện tại |
| Vấn đề này ngày càng phức tạp. | 這個問題越來越複雜。 ♬ | có xu hướng thay đổi tăng dần |
Điểm cần hỏi là: câu có ý “trước đây ít hơn, bây giờ nhiều hơn” không? Nếu có, dùng 越來越.
Cách nhớ nhanh
| Muốn nói | Dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| ngày càng + tính từ | 越來越 + tính từ | 天氣越來越冷。 |
| ngày càng thích / hiểu | 越來越 + động từ tâm lý / nhận thức | 我越來越了解他的意思。 |
| chỉ mô tả mức độ hiện tại | 很 + tính từ | 這個問題很複雜。 |
Điểm quan trọng nhất: 越來越 diễn đạt xu hướng tăng dần theo thời gian. Nó không chỉ là “rất”.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét