[Học tiếng Trung sơ cấp cho người Việt với ngữ pháp] Cách dùng 又…又… để diễn đạt “vừa…vừa…”

Bài liên quan:

又…又… diễn đạt hai đặc điểm cùng tồn tại

又…又… thường dùng khi cùng một người, vật hoặc tình huống có hai đặc điểm cùng lúc. Trong tiếng Việt, nhiều câu có thể dịch là “vừa…vừa…”.

Mẫu tiếng Trung Cách hiểu tiếng Việt
又 + tính từ 1 + 又 + tính từ 2 vừa... vừa...
Tiếng Trung Tiếng Việt
這個方法又簡單又清楚。 Cách này vừa đơn giản vừa rõ ràng.
這個房間又乾淨又安靜。 Căn phòng này vừa sạch vừa yên tĩnh.

Trong các câu này, hai tính chất đều miêu tả cùng một chủ ngữ: 這個方法, 這個房間.

又…又… thường dùng với hai tính từ cùng hướng nghĩa

又…又… rất thường dùng khi hai đặc điểm cùng tốt, cùng xấu, hoặc cùng thuộc một nhận xét chung. Nó làm câu nghe gọn và cân đối hơn.

Tiếng Trung Tiếng Việt
這條路又遠又難走。 Con đường này vừa xa vừa khó đi.
這份說明又長又複雜。 Bản hướng dẫn này vừa dài vừa phức tạp.

Ở đây, hai đặc điểm đều làm người nói cảm thấy không tiện hoặc khó xử lý.

Không dùng 又…又… cho hai hành động đang làm cùng lúc

Tiếng Việt “vừa…vừa…” có thể dùng cho hai hành động xảy ra cùng lúc, như “vừa đi vừa nói”. Nhưng tiếng Trung cơ bản thường không dùng 又…又… cho ý này. Với hai hành động đồng thời, sẽ học cấu trúc khác như 一邊…一邊….

Ý tiếng Việt Không dùng ở bài này Ghi chú
vừa đi vừa nói 又走又說 không phải trọng tâm của 又…又… ở mức sơ cấp

Bài này chỉ dùng 又…又… để nối hai đặc điểm hoặc hai nhận xét về cùng một chủ ngữ.

又…又… có thể dùng để khen hoặc phàn nàn

Bản thân 又…又… không tốt hay xấu. Sắc thái phụ thuộc vào hai từ phía sau.

Tiếng Trung Sắc thái Tiếng Việt
又簡單又清楚 khen vừa đơn giản vừa rõ ràng
又長又複雜 có thể là phàn nàn vừa dài vừa phức tạp

Vì vậy, khi dùng 又…又…, hãy chú ý hai tính từ tạo ra cảm giác gì trong ngữ cảnh.

Cách nhớ nhanh

Muốn nói Dùng Ví dụ
cùng một vật có hai đặc điểm 又 + tính từ + 又 + tính từ 又簡單又清楚
hai đặc điểm đều không tiện 又…又… 又遠又難走
hai hành động làm cùng lúc không dùng 又…又… trong bài này học 一邊…一邊… riêng

Điểm quan trọng nhất: 又…又… ở mức sơ cấp chủ yếu dùng để nói hai đặc điểm cùng tồn tại, không phải để diễn đạt mọi kiểu “vừa…vừa…” trong tiếng Việt.

Từ vựng và câu ví dụ

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài viết phổ biến