不太, 不是很 và 沒那麼 đều làm mức độ nhẹ hơn
Trong tiếng Việt, ta có thể nói “không quá…”, “không hẳn là rất…”, “không đến mức…”. Tiếng Trung có vài cách làm nhẹ tính từ, trong đó thường gặp là 不太 ♬, 不是很 ♬, và 沒那麼 ♬.
| Cách nói | Nghĩa gần nhất | Sắc thái |
|---|---|---|
| 不太 + tính từ | không quá; không được ... lắm | rất thường dùng, trực tiếp nhưng vẫn nhẹ |
| 不是很 + tính từ | không hẳn là rất... | mềm hơn, tránh nói quá thẳng |
| 沒那麼 + tính từ | không đến mức ... như vậy | có so với kỳ vọng hoặc lời người khác nói |
Điểm quan trọng: ba cách này không phải phủ định hoàn toàn. Chúng thường chỉ làm mức độ thấp hơn hoặc nói mềm đi.
不太 + tính từ: không ... lắm
不太 là cách rất thường gặp để nói một tính chất không mạnh lắm. Nó không phủ định hoàn toàn tính từ, mà chỉ nói mức độ không cao.
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 這裡不太安靜。 ♬ | Ở đây không yên tĩnh lắm. |
| 這個說明不太清楚。 ♬ | Phần giải thích này không rõ lắm. |
不太清楚 không nhất thiết là “hoàn toàn không rõ”. Nó thường có nghĩa là vẫn hiểu được phần nào, nhưng chưa đủ rõ.
不是很 + tính từ: nói mềm hơn
不是很 cũng làm mức độ nhẹ đi, nhưng thường nghe mềm và uyển chuyển hơn 不太. Cách này hay dùng khi người nói không muốn nhận xét quá thẳng.
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 這個位置不是很方便。 ♬ | Vị trí này không hẳn là tiện lắm. |
| 這個答案不是很完整。 ♬ | Câu trả lời này chưa thật đầy đủ lắm. |
Trong giao tiếp, 不是很方便 thường lịch sự hơn nói thẳng “不方便”.
沒那麼 + tính từ: không đến mức như vậy
沒那麼 thường có một cơ sở so sánh: người nghe tưởng là rất…, hoặc trước đó có người nói là rất…. Người nói dùng 沒那麼 để giảm mức độ xuống.
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 這個問題沒那麼複雜。 ♬ | Vấn đề này không phức tạp đến mức đó. |
| 這條路沒那麼遠。 ♬ | Con đường này không xa đến vậy. |
沒那麼複雜 thường ngầm so với một kỳ vọng hoặc nhận xét trước đó: người khác nghĩ nó rất phức tạp, nhưng người nói cho rằng không đến mức đó.
So sánh ba cách nói
Ba cách dưới đây đều làm nhẹ mức độ, nhưng cảm giác không giống nhau.
| Tiếng Trung | Sắc thái | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 這個說明不太清楚。 ♬ | nhận xét khá trực tiếp | Phần giải thích này không rõ lắm. |
| 這個說明不是很清楚。 ♬ | mềm hơn, uyển chuyển hơn | Phần giải thích này không thật sự rõ lắm. |
| 這個說明沒那麼清楚。 ♬ | so với kỳ vọng hoặc lời nói trước đó | Phần giải thích này không rõ đến mức đó. |
Nếu chỉ muốn nói “không ... lắm”, dùng 不太. Nếu muốn nói lịch sự hơn, dùng 不是很. Nếu muốn phản hồi một mức độ đã được nhắc đến, dùng 沒那麼.
Không giống phủ định hoàn toàn
Nếu dùng 不 + tính từ, cảm giác phủ định có thể mạnh hơn. Còn 不太, 不是很, 沒那麼 thường để lại khoảng trống, không nói tuyệt đối.
| Mạnh hơn | Nhẹ hơn |
|---|---|
| 這裡不安靜。 ♬ | 這裡不太安靜。 ♬ |
| 這個位置不方便。 ♬ | 這個位置不是很方便。 ♬ |
Trong những tình huống cần lịch sự, cách nói nhẹ thường an toàn hơn.
Cách nhớ nhanh
| Muốn nói | Dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| không ... lắm | 不太 + tính từ | 不太清楚 |
| không hẳn là rất... | 不是很 + tính từ | 不是很方便 |
| không đến mức như vậy | 沒那麼 + tính từ | 沒那麼複雜 |
Điểm quan trọng nhất: ba cách này đều làm lời nói nhẹ hơn. 沒那麼 thường cần một ngữ cảnh so sánh hoặc kỳ vọng trước đó.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét