正在 và 在 dùng cho hành động đang diễn ra
Trong tiếng Việt, ta dùng “đang” trước động từ: “đang ký tên”, “đang họp”, “đang xử lý”. Tiếng Trung có thể dùng 正在 ♬ hoặc 在 ♬ trước động từ để nói hành động đang diễn ra ngay lúc đó.
| Mẫu tiếng Trung | Cách hiểu |
|---|---|
| 正在 + động từ | đang làm gì, nhấn mạnh hành động đang diễn ra |
| 在 + động từ | đang làm gì, thường tự nhiên trong khẩu ngữ |
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 我正在簽名。 ♬ | Tôi đang ký tên. |
| 他在開會。 ♬ | Anh ấy đang họp. |
正在 và 在 đều đứng trước động từ chính. Không đặt chúng sau động từ theo thứ tự tiếng Việt.
正在 thường nhấn mạnh “đúng lúc này” hơn
正在 thường làm cảm giác “đang trong lúc làm” rõ hơn. Khi muốn nhấn mạnh hành động đang xảy ra ngay bây giờ, dùng 正在 rất phù hợp.
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 我正在處理。 ♬ | Tôi đang xử lý. |
| 他正在回答問題。 ♬ | Anh ấy đang trả lời câu hỏi. |
Nếu chỉ muốn nói tự nhiên trong giao tiếp, nhiều lúc dùng 在 cũng đủ. 正在 thường rõ và nhấn mạnh hơn một chút.
在 + động từ: cách nói gọn và thường gặp
在 + động từ rất thường gặp trong hội thoại. Nó cũng có nghĩa là “đang làm gì”.
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 他在開會。 ♬ | Anh ấy đang họp. |
| 她在看通知。 ♬ | Cô ấy đang xem thông báo. |
Ở đây, 在 không phải là “ở” chỉ địa điểm. Nó đứng trước động từ để diễn tả hành động đang diễn ra.
Có thể dùng 呢 ở cuối câu
Trong giao tiếp, câu diễn tả hành động đang diễn ra đôi khi thêm 呢 ♬ ở cuối để làm câu nghe tự nhiên hơn. Nhưng 呢 không bắt buộc.
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 我正在簽名呢。 ♬ | Tôi đang ký tên đây. |
| 他在開會呢。 ♬ | Anh ấy đang họp đấy. |
Người mới học có thể dùng mẫu không có 呢 trước: 我正在簽名, 他在開會.
Không dùng 正在 / 在 cho trạng thái duy trì kiểu 著
Nếu câu nói một trạng thái đang được giữ, tiếng Trung thường dùng 著, không dùng 正在. Đây là điểm dễ nhầm vì tiếng Việt đều có thể dùng “đang”.
| Ý tiếng Việt | Tiếng Trung tự nhiên | Trọng tâm |
|---|---|---|
| Anh ấy đang mở cửa. | 他正在開門。 ♬ | hành động mở cửa đang diễn ra |
| Cửa đang mở. | 門開著。 ♬ | trạng thái cửa đang mở |
Bài này chỉ học 正在 / 在 cho hành động đang diễn ra. Còn 著 dùng cho trạng thái duy trì sẽ thuộc nhóm khác.
Cách phủ định: 沒有在 / 沒在
Khi muốn nói “không đang làm gì”, có thể dùng 沒有在 hoặc nói gọn là 沒在. Không dùng 不正在 trong mẫu cơ bản này.
| Không tự nhiên ở mức cơ bản | Tự nhiên | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 他不正在開會。 | 他沒在開會。 ♬ | Anh ấy không đang họp. |
Câu không tự nhiên chỉ dùng để so sánh lỗi, nên không thêm âm thanh và không đưa vào bảng từ vựng cuối bài.
Cách nhớ nhanh
| Muốn nói | Dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| đang làm gì, nhấn mạnh hơn | 正在 + động từ | 我正在簽名。 |
| đang làm gì, nói gọn hơn | 在 + động từ | 他在開會。 |
| đang làm gì đây / đấy | 正在 / 在 + động từ + 呢 | 他在開會呢。 |
| không đang làm gì | 沒在 + động từ | 他沒在開會。 |
Điểm quan trọng nhất: 正在 và 在 đứng trước động từ để nói hành động đang diễn ra. Đừng nhầm với 在 chỉ địa điểm hoặc 著 chỉ trạng thái duy trì.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét