[Học tiếng Trung sơ cấp cho người Việt với ngữ pháp] Sự khác nhau giữa 要, 會, 將要 và sẽ trong tiếng Việt

Bài liên quan:

“Sẽ” trong tiếng Việt rộng hơn 要, 會 và 將要

Trong tiếng Việt, “sẽ” có thể dùng cho kế hoạch, dự đoán, lời thông báo, hoặc một việc sắp xảy ra. Nhưng tiếng Trung thường không dùng một từ duy nhất cho tất cả. Cần xem câu đang nói ý định, dự đoán, hay thông báo trang trọng.

Tiếng Việt “sẽ” đang mang ý gì? Tiếng Trung thường dùng Ví dụ
định làm / sắp làm 我要出發了。
dự đoán sẽ xảy ra 明天會下雨。
sắp / sẽ trong văn bản trang trọng 將要 活動將要開始。

Điểm quan trọng: khi dịch từ tiếng Việt sang tiếng Trung, đừng thấy “sẽ” là chọn ngay hoặc . Hãy hỏi câu đó muốn diễn đạt kiểu tương lai nào.

“Sẽ” mang ý định cá nhân: thường dùng 要

Khi “sẽ” trong tiếng Việt thật ra mang nghĩa “định làm”, “sắp làm”, hoặc người nói đã có quyết định, tiếng Trung thường dùng . Nếu việc sắp xảy ra rất gần, cuối câu thường có .

Tiếng Việt Tiếng Trung
Tôi sẽ xuất phát bây giờ. 我要出發了。
Anh ấy sẽ đổi thời gian. 他要換時間。

Hai câu này không chỉ là dự đoán. Chúng có ý định hoặc kế hoạch tương đối rõ, nên dùng tự nhiên hơn.

“Sẽ” mang ý dự đoán: thường dùng 會

Khi “sẽ” là điều người nói dự đoán, cho rằng có khả năng xảy ra, tiếng Trung thường dùng . Đây không nhất thiết là kế hoạch của ai đó.

Tiếng Việt Tiếng Trung
Ngày mai sẽ mưa. 明天會下雨。
Việc này sẽ khó hơn. 這件事會更難。

Ở đây, gần với “có lẽ sẽ / dự đoán là sẽ”. Nó không mang nghĩa “muốn” hay “định”.

“Sẽ” trong thông báo trang trọng: có thể dùng 將要

將要 thường trang trọng hơn . Nó hay xuất hiện trong thông báo, tin tức, lịch trình chính thức hoặc văn bản. Trong giao tiếp hằng ngày, người mới học không cần dùng quá nhiều.

Tiếng Việt Tiếng Trung
Hoạt động sẽ bắt đầu. 活動將要開始。
Quy định mới sẽ có hiệu lực. 新規定將要生效。

Nếu cùng câu này nói miệng trong tình huống bình thường, dùng 要開始了 cũng rất tự nhiên. 將要 có màu sắc trang trọng hơn.

Không phải câu nào không có “sẽ” cũng không có ý tương lai

Tiếng Việt đôi khi không nói “sẽ”, nhưng câu vẫn có ý tương lai nhờ ngữ cảnh. Tiếng Trung cũng vậy: nếu có thời gian tương lai rõ, đôi khi không cần thêm 要, 會 hay 將要.

Tiếng Trung Tiếng Việt Ghi chú
我明天出發。 Ngày mai tôi xuất phát. 明天 đã cho biết thời gian tương lai

Vì vậy, tiếng Trung không bắt buộc lúc nào cũng cần một “dấu tương lai”. Ngữ cảnh và từ chỉ thời gian cũng rất quan trọng.

Lỗi thường gặp khi dịch “sẽ”

Không đúng trọng tâm Tự nhiên hơn Lý do
我要下雨。 明天會下雨。 mưa là dự đoán thời tiết, không phải ý định cá nhân
我會出發了。 我要出發了。 người nói sắp làm ngay, dùng 要...了 tự nhiên hơn

Các câu không đúng trọng tâm chỉ dùng để so sánh lỗi, nên không thêm âm thanh và không đưa vào bảng từ vựng cuối bài.

Cách nhớ nhanh

Tiếng Việt “sẽ” = Tiếng Trung nên nghĩ đến Ví dụ
định / sắp 我要出發了。
dự đoán 明天會下雨。
thông báo trang trọng 將要 新規定將要生效。
đã có thời gian tương lai rõ có thể không cần thêm từ tương lai 我明天出發。

Điểm quan trọng nhất: sẽ trong tiếng Việt là một vùng nghĩa rộng. Tiếng Trung cần chọn từ theo chức năng thật của câu.

Từ vựng và câu ví dụ

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài viết phổ biến