了, 過 và 著 không phải là ba cách dịch “đã / từng / đang” một cách máy móc
Người Việt học tiếng Trung thường dễ gắn 了 ♬ với “đã”, 過 ♬ với “từng”, và 著 ♬ với “đang”. Cách nhớ này có ích lúc đầu, nhưng nếu dùng máy móc sẽ rất dễ sai.
| Trợ từ | Ý chính nên nhớ | Ví dụ |
|---|---|---|
| 了 | hoàn thành, thay đổi, tình huống mới | 我交了資料。 ♬ |
| 過 | kinh nghiệm đã từng | 我去過台北。 ♬ |
| 著 | trạng thái đang duy trì | 門開著。 ♬ |
Bài này chỉ tập trung vào lỗi thường gặp, không học lại toàn bộ cách dùng của từng trợ từ.
Lỗi 1: thấy “đã” là thêm 了
Tiếng Việt dùng “đã” khá rộng, nhưng 了 không phải dấu quá khứ. Nếu câu chỉ nói một tình huống trong quá khứ, hoặc có từ chỉ thời gian rõ, tiếng Trung không phải lúc nào cũng cần 了.
| Ý tiếng Việt | Tiếng Trung tự nhiên | Ghi chú |
|---|---|---|
| Trước đây tôi làm việc ở ngân hàng. | 以前我在銀行工作。 ♬ | nói một giai đoạn trong quá khứ, không nhấn mạnh hoàn thành |
| Tôi đã nộp tài liệu. | 我交了資料。 ♬ | hành động nộp đã hoàn thành |
Cách sửa: đừng hỏi “tiếng Việt có đã không?”, hãy hỏi “câu này có nhấn mạnh hoàn thành hoặc thay đổi không?”.
Lỗi 2: dùng 過 cho mọi việc trong quá khứ
過 chủ yếu nói kinh nghiệm “đã từng”. Nếu chỉ nói một việc đã xảy ra trong một thời điểm cụ thể, thường không dùng 過.
| Không đúng trọng tâm | Tự nhiên | Lý do |
|---|---|---|
| 昨天我交過資料。 | 昨天我交了資料。 ♬ | 昨天 là thời điểm cụ thể, trọng tâm là việc đã hoàn thành. |
| 我交過這種資料。 ♬ | 我交過這種資料。 ♬ | câu này đúng khi muốn nói từng có kinh nghiệm nộp loại tài liệu này. |
Trong bảng trên, câu đầu ở cột trái chỉ dùng để so sánh lỗi, nên không cần thêm âm thanh.
Lỗi 3: dùng 著 cho mọi câu có “đang”
Tiếng Việt dùng “đang” cho cả hành động đang diễn ra và trạng thái đang tồn tại. Tiếng Trung cần phân biệt rõ hơn: hành động đang diễn ra thường dùng 在 / 正在, còn trạng thái duy trì có thể dùng 著.
| Ý tiếng Việt | Tiếng Trung tự nhiên | Trọng tâm |
|---|---|---|
| Anh ấy đang mở cửa. | 他正在開門。 ♬ | hành động đang diễn ra |
| Cửa đang mở. | 門開著。 ♬ | trạng thái đang duy trì |
Cách sửa: nếu có người đang thực hiện động tác, nghĩ đến 正在 / 在. Nếu chỉ mô tả trạng thái còn giữ nguyên, nghĩ đến 著.
Lỗi 4: nhầm 了 và 過
了 và 過 đều có thể liên quan đến việc đã xảy ra, nhưng trọng tâm khác nhau. 了 thường nói việc đã hoàn thành; 過 nói từng có kinh nghiệm.
| Tiếng Trung | Trọng tâm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我看了這份資料。 ♬ | việc xem đã xong | Tôi đã xem tài liệu này rồi. |
| 我看過這份資料。 ♬ | từng có kinh nghiệm xem | Tôi từng xem tài liệu này. |
Nếu người nói muốn báo “việc này xong rồi”, dùng 了 thường rõ hơn. Nếu muốn nói “tôi từng gặp / từng làm việc này”, dùng 過.
Lỗi 5: nhầm 了 và 著
了 thường nói hoàn thành hoặc thay đổi. 著 nói trạng thái đang được giữ. Vì vậy cùng một động từ có thể tạo ra hai ý rất khác nhau.
| Tiếng Trung | Trọng tâm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 門開了。 ♬ | cửa đã mở ra; có thay đổi | Cửa mở rồi. |
| 門開著。 ♬ | cửa đang ở trạng thái mở | Cửa đang mở. / Cửa mở sẵn. |
開了 nhấn mạnh kết quả hoặc thay đổi. 開著 nhấn mạnh trạng thái đang còn.
Lỗi 6: phủ định sai
Khi phủ định hành động đã hoàn thành hoặc kinh nghiệm, tiếng Trung thường dùng 沒. Không dùng 不 để nói “chưa làm” hoặc “chưa từng”.
| Muốn nói | Tự nhiên | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| chưa nộp tài liệu | 我還沒交資料。 ♬ | Tôi vẫn chưa nộp tài liệu. |
| chưa từng đi Đài Bắc | 我沒去過台北。 ♬ | Tôi chưa từng đi Đài Bắc. |
Với 過, mẫu phủ định rất quan trọng là 沒 + động từ + 過.
Cách nhớ nhanh
| Muốn nói | Dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| việc đã xong / có thay đổi | 了 | 我交了資料。 / 門開了。 |
| đã từng có kinh nghiệm | 過 | 我去過台北。 |
| trạng thái đang duy trì | 著 | 門開著。 |
| hành động đang diễn ra | 正在 / 在 | 他正在開門。 |
Điểm quan trọng nhất: đừng dịch từng chữ từ “đã / từng / đang”. Hãy nhìn ý chính của câu: hoàn thành, kinh nghiệm, trạng thái, hay hành động đang diễn ra.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét