[Học tiếng Trung sơ cấp cho người Việt với ngữ pháp] Cách diễn đạt ý nghĩa tương lai với 要, 會 và 將要

Bài liên quan:

Tiếng Trung không có một từ “sẽ” dùng cho mọi câu

Trong tiếng Việt, “sẽ” có thể dùng rất rộng: “tôi sẽ đi”, “ngày mai sẽ mưa”, “cuộc họp sẽ bắt đầu”. Nhưng tiếng Trung thường chọn từ theo ý nghĩa cụ thể. Ba cách thường gặp là , , và 將要.

Từ Trọng tâm Ví dụ
dự định; sắp xảy ra 我要出發了。
dự đoán; khả năng sẽ xảy ra 明天會下雨。
將要 sắp; sẽ, trang trọng hơn 活動將要開始。

Điểm quan trọng: đừng dịch mọi chữ “sẽ” thành cùng một từ tiếng Trung. Hãy xem câu đang nói ý định, dự đoán, hay thông báo trang trọng.

要: có ý định hoặc sắp xảy ra

thường dùng khi người nói có ý định làm gì, hoặc một việc sắp xảy ra khá gần. Khi nói “sắp”, câu thường có ở cuối.

Tiếng Trung Tiếng Việt
我要出發了。 Tôi sắp xuất phát rồi.
車要到了。 Xe sắp đến rồi.

Ở đây, không chỉ là “sẽ” chung chung. Nó có cảm giác việc đó đã gần xảy ra hoặc đã có ý định rõ.

會: dự đoán việc sẽ xảy ra

thường dùng khi người nói dự đoán hoặc cho rằng một việc sẽ xảy ra. Nó không nhất thiết nói kế hoạch cá nhân.

Tiếng Trung Tiếng Việt
明天會下雨。 Ngày mai sẽ mưa.
他會晚一點到。 Anh ấy có lẽ sẽ đến muộn một chút.

Trong hai câu này, gần với “sẽ / có lẽ sẽ”. Trọng tâm là dự đoán, không phải “muốn” hay “định”.

將要: trang trọng hơn, thường dùng trong thông báo hoặc văn viết

將要 cũng có nghĩa là “sắp / sẽ”, nhưng thường trang trọng hơn . Nó hay xuất hiện trong thông báo, tin tức, văn bản chính thức hoặc lời giới thiệu trang trọng.

Tiếng Trung Tiếng Việt
活動將要開始。 Hoạt động sắp bắt đầu.
系統將要更新。 Hệ thống sắp được cập nhật.

Trong giao tiếp hằng ngày, người mới học thường dùng hoặc là đủ. 將要 nên được nhận biết trước khi đọc thông báo hoặc văn bản.

So sánh 要 và 會

Cùng dịch là “sẽ”, nhưng có trọng tâm khác nhau. thường gần với kế hoạch, ý định hoặc việc sắp xảy ra; thường gần với dự đoán.

Tiếng Trung Trọng tâm Tiếng Việt
我要出發了。 người nói sắp làm Tôi sắp xuất phát rồi.
他會出發。 người nói dự đoán / cho rằng anh ấy sẽ đi Anh ấy sẽ xuất phát.

Với người mới học, có thể nhớ đơn giản: thường có cảm giác gần hơn với “định / sắp”, còn gần hơn với “sẽ / có lẽ sẽ”.

Không thêm quá nhiều từ tương lai trong cùng một câu

Người Việt đôi khi muốn dịch “sẽ sắp...” hoặc thêm nhiều từ để chắc nghĩa. Trong tiếng Trung cơ bản, chỉ cần chọn một cách phù hợp là đủ.

Không tự nhiên Tự nhiên Lý do
車會要到了。 車要到了。 muốn nói “sắp đến”, dùng 要...了 là đủ.
明天要會下雨。 明天會下雨。 muốn nói dự đoán thời tiết, dùng 會 là tự nhiên.

Các câu không tự nhiên chỉ dùng để so sánh lỗi, nên không thêm âm thanh và không đưa vào bảng từ vựng cuối bài.

Cách nhớ nhanh

Muốn nói Dùng Ví dụ
sắp làm / sắp xảy ra 要...了 我要出發了。
dự đoán sẽ xảy ra 明天會下雨。
sắp / sẽ trong văn bản trang trọng 將要 活動將要開始。

Điểm quan trọng nhất: tiếng Việt “sẽ” không chỉ có một cách dịch. Hãy chọn theo ý nghĩa thật của câu: sắp, định, dự đoán, hay thông báo trang trọng.

Từ vựng và câu ví dụ

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài viết phổ biến